wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab A-LC1

Total questions: 42

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
"aisle" là
a)
cửa hàng
b)
quán café
c)
căng tin, nhà ăn
d)
lối đi ở giữa
2.
Từ đồng nghĩa với "beverage"
a)
broom
b)
coat
c)
drinks
d)
counter
3.
"conduct" là
a)
tư vấn
b)
tiến hành, thực hiện
c)
yêu cầu
d)
trao đổi
4.
"exchange" là
a)
kiểm tra xem xét
b)
đề xuất
c)
diễu hành
d)
trao đổi
5.
"mow the lawn" đồng nghĩa với
a)
cut the grass
b)
push a wheelbarrow
c)
pack the suitcase
d)
shovel some dirt
6.
"platform" là
a)
máy bay
b)
sân ga
c)
sân khấu
d)
cửa hàng
7.
"roll up one's sleeves" là gì?
a)
lau sàn nhà
b)
nâng ai đó lên
c)
gấp tay áo, cuộn lên
d)
cuộn nem
8.
reach for something
a)
chỉnh cái gì
b)
mở cái gì
c)
với lấy cái gì
d)
nhặt lấy cái gì
9.

danh từ "tie" là:

a)
quần áo
b)
cà vạt
c)
mũ bảo hộ
d)
áo len
10.

"spare" (adj) là gì

a)
thừa thãi, dự phòng
b)
hiếm có
c)

đồ uống

d)
ăn diện
11.
"dessert (n)" là gì
a)
sa mạc
b)
món tráng miệng
c)
trang thiết bị
d)
hàng rào
12.
descend (v) là
a)
đi lên
b)
đi xuống
c)
kiểm tra
d)
trao đổi
13.
examine là gì
a)
trao đổi
b)
thuyết trình
c)
sửa chữa
d)
kiểm tra, xem xét
14.
address a colleague là
a)
đánh đồng nghiệp
b)
nói chuyện với đồng nghiệp
c)
bắt tay với đồng nghiệp
d)
nhìn chằm chằm đồng nghiệp
15.
be occupied là
a)
đang sử dụng, có người dùng rồi
b)
đang được di chuyển
c)
đang được đóng gói
d)
đang được bày ra
16.
put away là gì
a)
đi xa
b)
cất đi
c)
nâng lên
d)
đẩy đi
17.
railings là gì
a)
cầu thang
b)
áo len
c)
bưu kiện
d)
lan can
18.
merchandise là
a)
hàng hóa
b)
lối đi
c)
đồ uống
d)
đồ ăn nhẹ
19.
be under construction là
a)
đang sử dụng, có người dùng rồi
b)
đang được xây dựng
c)
đang được xem xét
d)
đang được kiểm tra
20.
counter là gì
a)
cái cần cẩu
b)
áo khoác
c)
quầy hàng, quầy
d)
hàng rào
21.

replace là:

a)

kiểm tra

b)

thay thế

c)

buộc

d)

gỡ bỏ

22.

roll up one's sleeves

a)

cuộn thảm

b)

trải thảm

c)

cuộn tay áo

d)

gấp áo

23.

Adjust là

a)

nhìn chằm chằm

b)

cúi người

c)

tiến hành

d)

điều chỉnh

24.

bend over

a)

sử dụng

b)

kéo

c)

diễu hành

d)

cúi người

25.

blinds (n)

a)

cái thảm

b)

rèm cửa

c)

hàng rào

d)

quầy

26.

to board là...

a)

vận hành

b)

điều chỉnh

c)

lên tàu xe

d)

đánh giá

27.

động từ "ascend" là...

a)

đi bộ

b)

diễu hành

c)

đi lên (cầu thang...)

d)

xóa bỏ

28.

equipment là:

a)

sản phẩm hàng hóa

b)

đồ uống

c)

thiết bị

d)

công trường

29.

động từ "march" là

a)

sắp xếp

b)

diễu hành

c)

thực hiện

d)

trao đổi

30.

động từ "mop" là

a)

nhảy

b)

để dành

c)

cất đi

d)

lau chùi

31.

đông từ "pour" là

a)

rót, đổ

b)

điều chỉnh

c)

kiểm tra

d)

yêu cầu

32.

to glance at something

a)

thực hiện cái gì

b)

điều chỉnh cái gì

c)

chỉnh sửa cái gì

d)

nhìn lướt qua cái gì

33.

tire là

a)

mệt mỏi

b)

lốp xe

c)

cà vạt

d)

tay áo

34.

to stroll

a)

với lấy

b)

lau chùi

c)

đi dạo

d)

nhảy

35.

to gesture with hands

a)

bắt tay

b)

nắm tay

c)

ra hiệu bằng tay

d)

vặn tay

36.

microscope

a)

kính hiển vi

b)

kính viễn vọng

c)

kính lúp

d)

kính chiếu yêu

37.

belongings

a)

bản tin

b)

tư trang hành lý

c)

hàng rào

d)

cần cẩu

38.

gather together là

a)

đi dạo với nhau

b)

bàn bạc với nhau

c)

đánh nhau

d)

tụ tập lại với nhau

39.

động từ "remove" là

a)

di chuyển

b)

đính kèm

c)

gỡ bỏ, lấy ra

d)

chỉnh sửa

40.

cụm từ nào có nghĩa "Nhấc, nâng cái gì lên"

a)

lift something up

b)

stare at something

c)

adjust something

d)

hand something to somebody

41.

từ nào nghĩa "xe chở đất, xe rùa"

a)

mown

b)

wheelbarrow

c)

cart

d)

hood

42.

từ nào là "bảng tin"

a)

merchandise

b)

patron

c)

bulletin board

d)

lab coat