NEW
Font size
WorksheetsVocab A-LC1
Total questions: 42
Worksheet time: 8mins
danh từ "tie" là:
"spare" (adj) là gì
đồ uống
replace là:
kiểm tra
thay thế
buộc
gỡ bỏ
roll up one's sleeves
cuộn thảm
trải thảm
cuộn tay áo
gấp áo
Adjust là
nhìn chằm chằm
cúi người
tiến hành
điều chỉnh
bend over
sử dụng
kéo
diễu hành
cúi người
blinds (n)
cái thảm
rèm cửa
hàng rào
quầy
to board là...
vận hành
điều chỉnh
lên tàu xe
đánh giá
động từ "ascend" là...
đi bộ
diễu hành
đi lên (cầu thang...)
xóa bỏ
equipment là:
sản phẩm hàng hóa
đồ uống
thiết bị
công trường
động từ "march" là
sắp xếp
diễu hành
thực hiện
trao đổi
động từ "mop" là
nhảy
để dành
cất đi
lau chùi
đông từ "pour" là
rót, đổ
điều chỉnh
kiểm tra
yêu cầu
to glance at something
thực hiện cái gì
điều chỉnh cái gì
chỉnh sửa cái gì
nhìn lướt qua cái gì
tire là
mệt mỏi
lốp xe
cà vạt
tay áo
to stroll
với lấy
lau chùi
đi dạo
nhảy
to gesture with hands
bắt tay
nắm tay
ra hiệu bằng tay
vặn tay
microscope
kính hiển vi
kính viễn vọng
kính lúp
kính chiếu yêu
belongings
bản tin
tư trang hành lý
hàng rào
cần cẩu
gather together là
đi dạo với nhau
bàn bạc với nhau
đánh nhau
tụ tập lại với nhau
động từ "remove" là
di chuyển
đính kèm
gỡ bỏ, lấy ra
chỉnh sửa
cụm từ nào có nghĩa "Nhấc, nâng cái gì lên"
lift something up
stare at something
adjust something
hand something to somebody
từ nào nghĩa "xe chở đất, xe rùa"
mown
wheelbarrow
cart
hood
từ nào là "bảng tin"
merchandise
patron
bulletin board
lab coat
