WorksheetsPET Vocabulary - Education Part 1
Total questions: 38
Worksheet time: 29mins
vắng mặt
(a)
nâng cao
(a)
môn số học
(a)
môn vẽ
(a)
người mới bắt đầu, chương trình cơ bản
(a)
chuông
(a)
sinh học
(a)
cái bảng
(a)
kệ sách
(a)
giờ nghỉ, giờ giải lao
(a)
kết thúc
(a)
bằng cấp, giấy chứng nhận
(a)
môn Hóa
(a)
lớp
(a)
phòng học, lớp học
(a)
thông minh, sáng dạ
(a)
huấn luyện viên; xe đò
(a)
trường cao đẳng
(a)
đoạn văn
(a)
vắng mặt
beginner
breaktime
absent
biology
nâng cao
beginner
class
certificate
advanced
môn số học
arithmetic
class
certificate
advanced
môn vẽ
arithmetic
class
art
advanced
người mới bắt đầu, chương trình cơ bản
arithmetic
beginner
art
advanced
chuông
arithmetic
beginner
art
bell
sinh học
biology
beginner
art
bell
cái bảng
biology
beginner
board
bell
kệ sách
biology
bookshelf
board
bell
giờ nghỉ, giờ giải lao
biology
bookshelf
board
breaktime
kết thúc
break up
bookshelf
board
breaktime
bằng cấp, giấy chứng nhận
break up
bookshelf
certificate
breaktime
môn Hóa
break up
bookshelf
certificate
chemistry
lớp
break up
class
certificate
chemistry
phòng học, lớp học
break up
class
classroom
chemistry
thông minh, sáng dạ
clever
class
classroom
chemistry
huấn luyện viên; xe đò
clever
class
coach
chemistry
trường cao đẳng
clever
class
college
chemistry
đoạn văn
clever
composition
college
chemistry
