wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 8 TOURISM

Total questions: 40

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

sports tourism

a)

du lịch thể thao

b)

du lịch dã ngoại

2.

destination

a)

điểm đến

b)

điểm đi

3.

safari

a)

chuyến đi thám hiểm động vật hoang dã

b)

môi trường sống tự nhiên

4.

ticket

a)

b)

rẻ

5.

accommodation

a)

địa điểm

b)

chỗ ở

6.

natural habitat

a)

môi trường sống tự nhiên

b)

môi trường sống trong nhà

7.

well-known

a)

tai tiếng

b)

nổi tiếng

8.

holiday maker

a)

du lịch mua sắm

b)

người đi nghỉ mát

9.

destination

a)

địa điểm

b)

điểm xuất phát

10.

international

a)

nội địa

b)

quốc tế

11.

domestic

a)

quốc tế

b)

nội địa

12.

package holiday

a)

kỳ nghỉ trọn gói

b)

tour tự hướng dẫn

13.

self-guided tour

a)

tour tự hướng dẫn

b)

lịch trình chuyến đi

14.

trip itinerary

a)

lịch trình chuyến đi

b)

tour tự hướng dẫn

15.

homestay

a)

ở nhà dân

b)

ở nhà nghỉ

16.

ruinous site

a)

cổ đại

b)

tàn tích

17.

travel agency

a)

công ty tư nhân

b)

công ty du lịch

18.

entrance ticket

a)

vé xem phim

b)

vé vào cửa

19.

fixed itinerary

a)

lịch trình không cố định

b)

lịch trình cố định

20.

condition

a)

tình hình

b)

điều kiện, tình trạng

21.

reference

a)

sách bài tập

b)

tài liệu tham khảo

c)

sách giáo khoa

22.

useful

a)

vô dụng

b)

vô ích

c)

hữu ích

23.

travel guide

a)

hướng dẫn du lịch

b)

du lịch nước ngoài

c)

du lịch trong nước

24.

necessary

a)

vô ích

b)

có sẵn

c)

cần thiết

25.

seafood

a)

thuỷ sản

b)

hải sản

c)

đồ ăn

26.

cruise

a)

chuyến đi tàu biển

b)

phà

c)

thuyền

27.

historical place

a)

khoa học

b)

địa lý

c)

địa điểm lịch sử

28.

afford

a)

nghèo khó

b)

có đủ khả năng

c)

bất lực

29.

save

a)

lãng phí

b)

tiêu xài

c)

bảo vệ

30.

require

a)

yêu cầu

b)

ra lệnh

c)

ước tính

31.

estimate

a)

đo lường

b)

ước tính

c)

săn tìm

32.

hunt for

a)

săn tìm

b)

lục lọi

c)

nhược điểm

33.

advantage

a)

nhược điểm

b)

ưu điểm

c)

đề cập

34.

disadvantage

a)

nhược điểm

b)

săn tìm

c)

ưu điểm

35.

mention

a)

đề cập

b)

trung tâm

c)

săn tìm

36.

ecotourism

a)

du lịch sinh thái

b)

du lịch trong rừng

c)

du lịch biển

37.

unique

a)

sản phẩm

b)

độc đáo

c)

hữu ích

38.

culture

a)

hữu ích

b)

văn hóa

c)

tham gia

39.

participate

a)

văn hóa

b)

hữu ích

c)

tham gia

40.

make a plan

a)

du lịch sinh thái

b)

lên kế hoạch

c)

chứng kiến