wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LGD - Hangeul

Total questions: 20

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Quy tắc viết tiếng Hàn là?

a)

Từ trái sang phải, trên xuống dưới

b)

Từ phải sang trái, dưới lên trên

c)

Từ trái sang phải, dưới lên trên

d)

Từ phải sang trái, trên xuống dưới

2.

Chữ "ㄴ" đọc là gì?

a)

k

b)

t

c)

e

d)

n

3.

"ㄲ,ㄸ,ㅆ,ㅃ" được gọi là?

a)

Âm thường

b)

Âm căng

c)

Âm bật hơi

d)

Âm cơ bản

4.

Ngày nào là ngày kỉ niệm chữ Hangeul?

a)

29/10

b)

19/10

c)

10/09

d)

09/10

5.

Các phụ âm cuối "ㄱ,ㅋ,ㄲ" được phát âm là?

a)

[m]

b)

[t]

c)

[k]

d)

[ng]

6.

Bảng chữ cái tiếng Hàn có .. nguyên âm - ... phụ âm?

(a)  

7.

Ai là người tạo ra bảng chữ cái Tiếng Hàn?

(a)  

8.

Chữ " 갸" đọc là?

a)

ka

b)

c)

kya

d)

kyo

9.

Đâu là âm "uê"

a)

b)

c)

d)

10.

Những phụ âm cuối "ㄺ,ㄻ,ㄿ" được phát âm theo?

a)

Phụ âm trước

b)

Phụ âm sau

11.

Âm "의" được phát âm là?

a)

b)

uy

c)

ôi

d)

ưi

12.

Phụ âm "ㅍ" là

a)

PÂ thường

b)

PÂ hơi

c)

PÂ căng

13.

Phụ âm" ㄷ,ㅅ,ㅆ,ㅈ,ㅊ,ㅎ,ㅌ" khi là patchim thì được đọc là?

a)

[m]

b)

[s]

c)

[t]

d)

[k]

14.

"ㄱ,ㄴ,ㅁ,ㄷ" được gọi là?

a)

âm thường

b)

âm căng

c)

âm hơi

15.

Âm "유" được phát âm là?

a)

[ya]

b)

[da]

c)

[yu]

d)

[du]

16.

"닭" phát âm thế nào?

a)

[닥]

b)

[달]

17.
a)

우유

b)

오이

c)

d)

치마

18.

Viết nghĩa của từ "수박"

(a)  

19.
a)

모자

b)

포도

c)

돼지

d)

바지

20.
a)

사과

b)

커피

c)

주스

d)

포도