wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Âm tiết

Total questions: 8

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Viết từ "dưa chuột", "tàu hỏa"

2.

Đâu là nghĩa của từ 바지:

a)

quần

b)

váy

c)

giấy lau

d)

ghế

3.

Quả táo trong tiếng Hàn:

a)

사과

b)

오이

c)

시계

d)

모자

4.

"Thịt" trong tiếng Hàn:

a)

토끼

b)

피자

c)

고기

d)

화살

5.

Viết các từ "mũ", "con thỏ"

6.

Nghĩa của từ "시계"

a)

Ghế

b)

Con lợn

c)

Tàu hỏa

d)

Đồng hồ

7.

Viết từ giấy lau, váy bằng tiếng Hàn:

8.

의자 có nghĩa là:

(a)