Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Friends Plus 6 - Unit starter (1)

Total questions: 30

Worksheet time: 60secs

Name
Class
Date
1.

(n): bóng rổ



(a)  

2.

(n): thể thao

(a)  

3.

(n): bóng đá

(a)  

4.

(n): âm nhạc

(a)  

5.

(adj): yêu thích

(a)  

6.

(n): sở thích

(a)  

7.

(n): nhiếp ảnh

(a)  

8.

(n): trượt ván

(a)  

9.

(n): nấu ăn

(a)  

10.

(v): nhắn tin, tán gẫu

(a)  

11.

(n): đọc sách

(a)  

12.

(n): mua sắm

(a)  

13.

(n): thời gian rảnh

(a)  

14.

(n): đi xe đạp

(a)  

15.

(n): nghệ thuật

(a)  

16.

 (n): người Nhật Bản, tiếng Nhật

(a)  

17.

(n): Hàn Quốc

(a)  

18.

(n): Trung Quốc

(a)  

19.

(adj): còn sống

(a)  

20.

(n): giống nhau

(a)  

21.

(n): từ điển

(a)  

22.

(n): ngăn kéo

(a)  

23.

(pre): nằm giữa, ở giữa

(a)  

24.

(n): bàn học

(a)  

25.

(n): tấm áp phích

(a)  

26.

(n): áo khoác

(a)  

27.

(n): túi, giỏ

(a)  

28.

(n): đồng hồ treo tường

(a)  

29.

(n): bảng

(a)  

30.

(n): cuốn sổ

(a)