Font size
WorksheetsFriend Plus 6 - Unit 3 (2)
Total questions: 38
Worksheet time: 38mins
(adj): nhiều màu sắc
(a)
(adj): hiếm
(a)
(v): bảo vệ
(a)
(adj): tuyệt chủng
(a)
(n): nguy hiểm
(a)
(n): sông
(a)
(n): sự cho phép
(a)
(adj): sợ
(a)
(adj): tốt
(a)
(n): bài tập về nhà
(a)
(n): rạp chiếu phim
(a)
(n): bọ cạp
(a)
(v): nhảy
(a)
(v): tăng, phát triển, lớn lên
(a)
(v): leo trèo
(a)
(v): bay
(a)
(v): uống
(a)
(v): tồn tại
(a)
(v): giao tiếp
(a)
(v): di chuyển
(a)
(adj): thông minh
(a)
(n): rừng
(a)
(pre): như là
(a)
(n): nông nghiệp
(a)
(n): sự ô nhiễm
(a)
(n): săn bắn
(a)
(n): câu cá
(a)
(n): vảy (cá)
(a)
(n): phổi
(a)
(v): cho ăn
(a)
(n): lông vũ
(a)
(n): vây cá
(a)
(n): xương sống
(a)
(n): mang cá
(a)
(n): đất liền
(a)
(n): đẻ (trứng)
(a)
(n): động vật lưỡng cư
(a)
(n): bò sát
(a)
