wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Friend Plus 6 - Unit 3 (2)

Total questions: 38

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

(adj): nhiều màu sắc

(a)  

2.

(adj): hiếm

(a)  

3.

(v): bảo vệ

(a)  

4.

(adj): tuyệt chủng

(a)  

5.

(n): nguy hiểm

(a)  

6.

(n): sông

(a)  

7.

(n): sự cho phép

(a)  

8.

(adj): sợ

(a)  

9.

(adj): tốt

(a)  

10.

(n): bài tập về nhà

(a)  

11.

(n): rạp chiếu phim

(a)  

12.

(n): bọ cạp

(a)  

13.

(v): nhảy

(a)  

14.

(v): tăng, phát triển, lớn lên

(a)  

15.

(v): leo trèo

(a)  

16.

(v): bay

(a)  

17.

(v): uống

(a)  

18.

(v): tồn tại

(a)  

19.

(v): giao tiếp

(a)  

20.

(v): di chuyển

(a)  

21.

(adj): thông minh

(a)  

22.

(n): rừng

(a)  

23.

(pre): như là

(a)  

24.

(n): nông nghiệp

(a)  

25.

(n): sự ô nhiễm

(a)  

26.

(n): săn bắn

(a)  

27.

(n): câu cá

(a)  

28.

(n): vảy (cá)

(a)  

29.

(n): phổi

(a)  

30.

(v): cho ăn

(a)  

31.

(n): lông vũ

(a)  

32.

(n): vây cá

(a)  

33.

(n): xương sống

(a)  

34.

(n): mang cá

(a)  

35.

(n): đất liền

(a)  

36.

(n): đẻ (trứng)

(a)  

37.

(n): động vật lưỡng cư

(a)  

38.

(n): bò sát

(a)