wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CĐ B BÀI 2TIN 12

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Bộ giao thức TCP/IP bao gồm hai giao thức chính là:

a)

HTTP và HTTPS

b)

TCP và IP

c)

FTP và SMTP

d)

DNS và HTTP

2.

Địa chỉ IPv6 có độ dài bao nhiêu bit?

a)

32 bit

b)

64 bit

c)

128 bit

d)

256 bit

3.

Giao thức dùng để truyền tải tệp giữa các máy tính là:

a)

FTP

b)

TCP

c)

HTTP

d)

SMTP

4.

Chức năng chính của giao thức IP là gì?

a)

Phân phối các gói tin từ máy gửi đến máy nhận dựa trên địa chỉ IP.

b)

Mã hóa dữ liệu để bảo mật trong quá trình truyền.

c)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu.

d)

Phân chia dữ liệu thành gói tin nhỏ.

5.

Giao thức UDP khác TCP ở điểm nào?

a)

UDP không đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu.

b)

UDP chậm hơn TCP.

c)

UDP sử dụng địa chỉ MAC để truyền dữ liệu.            

d)

UDP yêu cầu thiết lập kết nối trước khi truyền.

6.

Địa chỉ IP gồm mấy phần chính?

a)

Một phần duy nhất đại diện cho toàn mạng.

b)

Hai phần: địa chỉ mạng và địa chỉ máy.

c)

Ba phần: tên miền, mạng, máy.  

d)

Bốn phần: mạng, máy, subnet, gateway.

7.

Vai trò của hệ thống tên miền DNS là:

a)

Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu Internet.  

b)

Biến đổi địa chỉ IP thành các tên dễ nhớ cho người dùng.

c)

Kiểm tra lỗi trong quá trình truyền dữ liệu.

d)

Mã hóa dữ liệu khi gửi qua Internet.

8.

Khi người dùng truy cập vào "www.mail.google.com”, phần “mail” thể hiện điều gì?

a)

Tên miền cấp cao nhất.   

b)

Tên miền phụ.     

c)

Tên miền cấp hai.  

d)

Tên miền cấp ba

9.

Khi gửi dữ liệu qua mạng mà không cần đảm bảo thứ tự hay kiểm tra lỗi, giao thức nào phù hợp nhất?

a)

TCP

b)

UDP

c)

IP

d)

HTTP

10.

Một công ty cần thiết lập kết nối giữa các máy chủ để truyền dữ liệu web an toàn. Họ nên chọn giao thức nào?

a)

HTTP  

b)

HTTPS

c)

FPT

d)

UDP

11.

Giao thức mạng là gì?

a)

Một thiết bị truyền dữ liệu giữa các máy tính.

b)

Một tập hợp quy tắc điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng.

c)

Một phần mềm diệt virus trong mạng.

d)

Một loại cáp mạng dùng để kết nối các thiết bị.

12.

Giao thức IP thuộc bộ giao thức nào?

a)

FTP/SMTP

b)

TCP/IP  

c)

HTTP/HTTPS    

d)

LAN/WAN

13.

Địa chỉ IPv4 có độ dài bao nhiêu bit?

a)

8 bit

b)

16 bit

c)

32 bit

d)

64 bit

14.

Mục đích chính của giao thức TCP là gì?

a)

Mã hóa thông tin để bảo mật dữ liệu.

b)

Đảm bảo việc truyền dữ liệu ổn định và đúng thứ tự giữa các ứng dụng trên mạng.

c)

Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự.

d)

Định danh các thiết bị trong mạng LAN.

15.

Điểm khác biệt cơ bản giữa HTTP và HTTPS là gì?

a)

HTTPS truyền dữ liệu nhanh hơn.  

b)

HTTPS tích hợp chứng chỉ SSL để mã hóa dữ liệu.

c)

HTTPS chỉ dùng trong mạng nội bộ.

d)

HTTPS là giao thức gửi thư điện tử.

16.

Trong một mạng LAN, mỗi thiết bị cần có địa chỉ IP riêng để:

a)

Tránh xung đột tín hiệu điện từ.

b)

Có thể định danh và định tuyến chính xác dữ liệu.

c)

Đảm bảo tốc độ truyền tải cao nhất.

d)

Giảm độ trễ khi truyền dữ liệu.

17.

Tên miền cấp cao nhất trong DNS là:

a)

Phần đầu tiên của địa chỉ web.

b)

Phần cuối cùng của tên miền, ví dụ như “.vn” hoặc “.com”.

c)

Phần giữa của tên miền.   

d)

Là ký hiệu bắt buộc phải có “www”.

18.

Khi một gói tin bị mất trong quá trình truyền, giao thức TCP sẽ:

a)

Bỏ qua và tiếp tục truyền các gói tin khác.

b)

Tự động thay đổi địa chỉ IP của thiết bị.

c)

Gửi lại gói tin bị mất để đảm bảo dữ liệu hoàn chỉnh.     

d)

Ngắt kết nối mạng ngay lập tức.

19.

Để gửi thư điện tử, giao thức nào sau đây được sử dụng?

a)

FTP

b)

HTTP    

c)

SMTP

d)

IP

20.

Một trang web có địa chỉ IP là `142.251.220.3`, nhưng người dùng chỉ gõ “google.com” để truy cập. Điều này có được nhờ:

a)

Giao thức IP

b)

Hệ thống tên miền DNS

c)

Giao thức TCP

d)

Địa chỉ MAC