wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

疾病- BY1

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

她怎么了?

a)

高兴

b)

c)

头疼

d)

生气

2.

这些是什么?

a)

白酒

b)

c)

红酒

d)

啤酒

3.

她怎么了?

a)

感冒

b)

肚子疼

c)

头疼

d)

4.

他怎么了?

a)

喝醉

b)

想睡觉

c)

想吐

d)

头疼

5.

他怎么了?

a)

醉了

b)

睡了

c)

吐了

d)

累了

6.

他是一个..........。

a)

喝醉的人

b)

疯子

c)

学生

d)

医生

7.

这个小孩怎么了?

a)

他发高烧了。

b)

他头疼。

c)

他感冒了。

d)

他咳嗽。

8.

Chọn đáp án chính xác:

这儿······抽烟。

a)

不可以

b)

不会

c)

不想

d)

不是

9.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

他头疼,发烧,不······来上班。

a)

b)

c)

d)

10.

她怎么了?

a)

头痛

b)

发烧

c)

生病

d)

晕头

11.

她怎么了?

a)

喉咙痛

b)

咳嗽

12.

她肚子痛

a)

b)

13.

Chọn đáp án đúng:


牙疼

a)
b)
c)
d)
14.

Chọn đáp án đúng:


感冒

a)
b)
c)
d)
15.

Chọn đáp án đúng:


头疼

a)
b)
c)
d)
16.

Chọn đáp án đúng:


生病

a)
b)
c)
d)
17.

Chọn đáp án đúng:


病人

a)
b)
c)
d)
18.

Chọn đáp án đúng:


看病

a)
b)
c)
d)
19.

Chọn đáp án đúng:


中药

a)
b)
c)
d)
20.

Chọn đáp án đúng:


药片

a)
b)
c)
d)
21.

Chọn đáp án đúng:


开药

a)
b)
c)
d)
22.

Chọn đáp án đúng:


西药

a)
b)
c)
d)
23.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:


两片 。。 他 。。 药 。。了 。。吃 。。晚上 。。 也

a)

晚上她吃了两片药。

b)

晚上他吃了两片药。

c)

晚上他也吃了两片药。

d)

晚上他也吃两片药了。

24.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:


班 。。下 。。 去 。。 了 。。 看病 。。 就 。。他

a)

他下班了就去看病。

b)

他下了班就去看病。

c)

他下班就去了看病。

d)

他下班就去看病了。

25.

Chọn vị trí chính xác của từ:


大夫 A 给他 B 开 C 两中药 D 。 --》 了

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

26.

Tìm lỗi sai trong câu sau:


吃了药以前他就睡觉了。

a)

b)

c)

以前

d)

27.

Chọn vị trí chính xác của từ:


她下 A 班 B 就 C 去 D 看病 。 --》 了

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

28.

Chọn vị trí chính xác của từ:


我 A 吃 B 药 C 就睡觉 D 。 --》 了

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D