wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ae Hoa Team

Total questions: 40

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

这是什么?

a)

显示器

b)

控制箱

c)

隔音箱

d)

显示屏

2.

这是什么?

a)

泡棉

b)

胶皮

c)

剪刀

d)

钳子

3.

这是什么?

a)

活动扳手

b)

螺丝刀

c)

钉子

d)

工具箱

4.

gõ chữ hán " Hộp điều khiển "

(a)  

5.

gõ chữ hán của hộp cách âm

(a)  

6.

gõ chữ hán" Văn phòng làm việc "

(a)  

7.

Gõ từ " Xin Nghỉ "

(a)  

8.

Gõ chữ Hán : CMND/CCCD

(a)  

9.

Gõ chữ hán: giấy khai sinh

(a)  

10.

Gõ chữ hán từ : Nhiệm vụ

(a)  

11.

Gõ chữ hán từ: Kế hoạch

(a)  

12.

Gõ chữ hán từ : Bằng tốt nghiệp

(a)  

13.

Gõ chữ hán từ : Hộ chiếu

(a)  

14.

Gõ chữ hán từ : Tiền lương

(a)  

15.

Gõ chữ hán từ : Nghỉ dừng sản xuất

(a)  

16.

Gõ chữ hán từ : Thông báo

(a)  

17.

Gõ chữ hán từ : Tuyên truyền

(a)  

18.

Gõ chữ hán từ : Đi muộn

(a)  

19.

Gõ chữ hán từ : Nghỉ tự do

(a)  

20.

Gõ chữ hán từ : Nguồn điện

(a)  

21.

Gõ chữ hán từ : ổ cắm

(a)  

22.

Gõ chữ hán từ : đơn ra cổng

(a)  

23.

Gõ chữ hán từ : giao ca

(a)  

24.

Gõ chữ hán từ : dây chuyền sản xuất

(a)  

25.

Gõ chữ hán từ : chuyền chính

(a)  

26.

Gõ chữ hán từ : đóng gói

(a)  

27.

Gõ chữ hán từ : lương chính thức

(a)  

28.

Gõ chữ hán từ : trợ cấp chức vụ

(a)  

29.

Gõ chữ hán từ : trợ cấp xăng dầu

(a)  

30.

Gõ chữ hán từ : thưởng chuyên cần

(a)  

31.

Gõ chữ hán từ : ngày phát lương

(a)  

32.

Gõ chữ hán từ : vật liệu tiêu hao

(a)  

33.

phụ tùng, linh kiện

(a)  

34.

Gõ chữ hán từ : tính toán, dự tính

(a)  

35.

Gõ chữ hán từ : vòng đời, tuổi thọ

(a)  

36.

Gõ chữ hán từ : Đồng hồ vạn năng

(a)  

37.

Gõ chữ hán từ : Mỏ hàn

(a)  

38.

Gõ chữ hán từ : Tua vít 4 cạnh

(a)  

39.

Gõ chữ hán từ : Tủ nội bộ

(a)  

40.

这是什么?

(a)