Font size
Worksheetsae Hoa Team
Total questions: 40
Worksheet time: 13mins
这是什么?
显示器
控制箱
隔音箱
显示屏
这是什么?
泡棉
胶皮
剪刀
钳子
这是什么?
活动扳手
螺丝刀
钉子
工具箱
gõ chữ hán " Hộp điều khiển "
(a)
gõ chữ hán của hộp cách âm
(a)
gõ chữ hán" Văn phòng làm việc "
(a)
Gõ từ " Xin Nghỉ "
(a)
Gõ chữ Hán : CMND/CCCD
(a)
Gõ chữ hán: giấy khai sinh
(a)
Gõ chữ hán từ : Nhiệm vụ
(a)
Gõ chữ hán từ: Kế hoạch
(a)
Gõ chữ hán từ : Bằng tốt nghiệp
(a)
Gõ chữ hán từ : Hộ chiếu
(a)
Gõ chữ hán từ : Tiền lương
(a)
Gõ chữ hán từ : Nghỉ dừng sản xuất
(a)
Gõ chữ hán từ : Thông báo
(a)
Gõ chữ hán từ : Tuyên truyền
(a)
Gõ chữ hán từ : Đi muộn
(a)
Gõ chữ hán từ : Nghỉ tự do
(a)
Gõ chữ hán từ : Nguồn điện
(a)
Gõ chữ hán từ : ổ cắm
(a)
Gõ chữ hán từ : đơn ra cổng
(a)
Gõ chữ hán từ : giao ca
(a)
Gõ chữ hán từ : dây chuyền sản xuất
(a)
Gõ chữ hán từ : chuyền chính
(a)
Gõ chữ hán từ : đóng gói
(a)
Gõ chữ hán từ : lương chính thức
(a)
Gõ chữ hán từ : trợ cấp chức vụ
(a)
Gõ chữ hán từ : trợ cấp xăng dầu
(a)
Gõ chữ hán từ : thưởng chuyên cần
(a)
Gõ chữ hán từ : ngày phát lương
(a)
Gõ chữ hán từ : vật liệu tiêu hao
(a)
phụ tùng, linh kiện
(a)
Gõ chữ hán từ : tính toán, dự tính
(a)
Gõ chữ hán từ : vòng đời, tuổi thọ
(a)
Gõ chữ hán từ : Đồng hồ vạn năng
(a)
Gõ chữ hán từ : Mỏ hàn
(a)
Gõ chữ hán từ : Tua vít 4 cạnh
(a)
Gõ chữ hán từ : Tủ nội bộ
(a)
这是什么?
(a)
