WorksheetsParts of speech Unit 3
Total questions: 12
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
Collection: sự sưu tầm, bộ sưu tập
-> (a) (v)
2.
Collection: sự sưu tầm, bộ sưu tập
-> (a) (adj) tập thể, chung
3.
Collect: (v) sưu tầm
-> (a) (n) người sưu tầm
4.
Enjoyment: niềm vui (n)
-> ................(v)
a)
enjoy
b)
enjoyable
c)
enjoyably
d)
enjoytion
5.
Enter: đi vào (v)
-> (a) (n) lối vào
6.
hero (n) anh hùng
-> (a) (adj) can đảm, anh dũng
7.
tired (adj) mệt mỏi
-> (a) (n) sự mệt mỏi
8.
Specialize: chuyên về (v)
-> (a) (adj) đặc biệt
9.
Convenient: tiện lợi (adj)
-> (a) (n) sự tiện lợi
10.
design: thiết kế (v)
-> (a) (n) nhà thiết kế
11.
Fashion: thời trang (n)
-> (a) (adj) hợp thời trang
12.
Fashion (n)
-> (a) (adj) lỗi thời
100 %
