wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 4 : CÁC NƯỚC ĐÔNG NAM Á

Total questions: 46

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Trước chiến tranh thế giới thứ hai, quốc gia duy nhất ở Đông Nam Á không bị thực dân xâm lược là

a)

Thái Lan

b)

Mianma

c)

Việt Nam

d)

Brunây

2.

Nước nào dưới đây không phải là thành viên sáng lập của Asean?

a)

Indonexia

b)

Singapo

c)

Brunây

d)

Philippin

3.

Trước Chiến tranh thế giới thứ hai, Đông Nam Á (trừ Thái Lan) vốn là thuộc địa của

a)

đế quốc Âu-Mĩ

b)

đế quốc Mĩ

c)

thực dân Pháp

d)

thực dân Anh

4.

Các nước Đông Nam Á trong chiến tranh thế giới thứ hai chủ yếu là thuộc địa của

a)

thực dân Anh

b)

thực dân Pháp

c)

phát xít Nhật

d)

đế quốc Mĩ

5.

Biến đổi đầu tiên và quan trọng nhất của Đông Nam Á sau chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

Các nước lần lượt giành độc lập

b)

Thúc đẩy hợp tác với khu vực Đông Á

c)

Các nước lần lược gia nhập Asean

d)

Kinh tế phát triển nhanh chóng

6.

Quốc gia nào được tách ra từ Indonexia và trở thành quốc gia độc lập từ năm 2002?

a)

Đông Timo

b)

Việt Nam

c)

Lào

d)

Mianma

7.

Từ năm 1975-1979, nhân dân Campuchia đấu tranh chống lại

a)

b)

Pháp

c)

Khơme đỏ

d)

Phát xít Nhật

8.

Điểm khác biệt cơ bản giữa cách mạng Campuchia với cách mạng Lào và cách mạng Việt Nam năm 1945 là

a)

không giành được chính quyền từ phát xít Nhật

b)

đã thi hành đường lối đối ngoại hòa bình, trung lập

c)

phải tiến hành chống chế độ diệt chủng Khơme đỏ

d)

giành chính quyền từ thực dân Pháp và phát xít Nhật

9.

Các quốc gia tuyên bố độc lập năm 1945 bao gồm:

a)

Việt Nam, Lào, Campuchia

b)

Việt Nam, Lào, Indonexia

c)

Việt Nam, Lào, Thái Lan

d)

Việt Nam, Indonexi, Thái Lan

10.

Cuộc kháng chiến chống Pháp ở Lào kết thúc bằng

a)

việc kí hiệp định Giơnevơ công nhận độc lập của Lào

b)

cuộc Tổng tiến công và nổi dậy của nhân dân Lào

c)

sự rút chạy của Pháp sau thất bại tại Điện Biên Phủ

d)

hiệp định Viên Chăn công nhận độc lập của Lào

11.

Biến đổi nào là quan trọng nhất của Đông Nam Á từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nay?

a)

Lần lượt gia nhập ASEAN

b)

Đều giành được độc lập

c)

Trở thành các nước công nghiệp mới

d)

Tham gia vào Liên hợp quốc

12.

Điều kiện khách quan thuận lợi đối với cuộc đấu tranh giành độc lập các nước Đông Nam Á vào giữa tháng 8-1945?

a)

Phát xít Nhật đầu hàng quân Đồng minh

b)

Quân Đồng minh đánh thắng phát xít Đức

c)

Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn kết thúc

d)

Quân Đồng minh tiến công mạnh mẽ vào quân đội Nhật

13.

Hiệp định Giơnevơ (1954) công nhận quyền dân tộc cơ bản của

a)

Việt Nam

b)

Lào

c)

Campuchia

d)

ba nước Đông Dương

14.

Quốc gia nào có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao nhất ở Đông Nam Á trong những năm 70 của thế kỉ XX?

a)

Philippin

b)

Malaixia

c)

Thái Lan

d)

Xingapo

15.

Đường lối đối ngoại của Campuchia từ 1954 đến đầu năm 1970 là gì?

a)

Hòa bình, trung lập

b)

Nhận viện trợ từ các nước

c)

Trung lập tích cực

d)

Xâm lược các nước láng giềng

16.

Kết quả cuộc đấu tranh giành độc lập của các nước Đông Nam Á trong năm 1945 chứng tỏ

a)

lực lượng vũ trang giữ vai trò quyết định

b)

điều kiện khách quan giữ vai trò quyết định

c)

tầng lớp trung gian đóng vai trò nòng cốt

d)

điều kiện chủ quan giữ vai trò quyết định

17.

Chiến lược kinh tế của nhóm 5 nước sáng lập ASEAN sau khi giành độc lập là

a)

công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu

b)

công nghiệp hóa thay thế xuất khẩu

c)

công nghiệp hóa lấy xuất khẩu làm chủ đạo

d)

công nghiệp hóa lấy nhập khẩu làm chủ đạo

18.

Chiến lược kinh tế hướng nội của nhóm các nước sáng lập Asean có nội dung gì?

a)

Khuyến khích sử dụng hàng nội thay thế cho hàng ngoại nhập

b)

Chú trọng vào đầu tư trong nước hơn đầu tư từ nước ngoài

c)

Xóa bỏ nghèo nàn lạc hậu, tiếp tục xây dựng kinh tế tự chủ

d)

Sản xuất hàng tiêu dùng nội địa, phát triển thị trường trong nước

19.

Từ những năm 60, 70 của thế kỉ XX, nhóm 5 nước sáng lập ASEAN chuyển sang chiến lược kinh tế hướng ngoại chủ yếu vì

a)

chiến lược kinh tế hướng nội bộc lộ nhiều hạn chế

b)

không muốn phụ thuộc vào thị trường Âu- Mĩ

c)

muốn hạn chế ảnh hưởng của các cường quốc bên ngoài

d)

muốn cải thiện quan hệ với các nước Đông Dương

20.

Nội dung cơ bản nhất của chiến lược kinh tế hướng ngoại mà nhóm năm nước sáng lập ASEAN thực hiện là

a)

thu hút vốn đầu tư

b)

phát triển ngoại thương

c)

“mở cửa” nền kinh tế

d)

sản xuất hàng hóa để xuất khẩu

21.

Sau khi giành được độc lập, nhiều nước trong khu vực Đông Nam Á có nhu cầu

a)

liên kết chặt chẽ với Mĩ

b)

hợp tác với nhau để cùng phát triển

c)

độc lập phát triển kinh tế

d)

hợp tác chặt chẽ với các nước XHCN

22.

Sự kiện nào đánh dấu  bước ngoặt  của tổ chức ASEAN từ khi thành lập đến nay?

a)

Hiệp ước Ba-li được kí kết năm 1976

b)

Việt Nam gia nhập tổ chức năm 1995

c)

Vấn đề Cam-pu-chia được giải quyết năm 1989

d)

Campuchia trở thành thành viên thứ 10 năm 1999

23.

Nội dung nào sau đây không phải là  nguyên tắc hoạt động của tổ chức ASEAN?

a)

Tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ các nước

b)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hoà bình

c)

Chỉ sử dụng vũ lực khi có sự đồng ý của hơn 2/3 nước thành viên

d)

Hợp tác và phát triển có hiệu quả về kinh tế, văn hoá và xã hội

24.

Mục đích các thành viên tổ chức ASEAN khi kí bản “Hiến chương ASEAN” vào 11/2007 để

a)

xây dựng ASEAN thành cộng đồng hòa bình, ổn định

b)

xây dựng ASEAN thành cộng đồng vững mạnh

c)

xây dựng ASEAN thành cộng đồng chiến lược về chính trị

d)

xây dựng ASEAN thành cộng đồng chiến lược về quân sự

25.

Thách thức về văn hóa truyền thống khi Việt Nam gia nhập tổ chức ASEAN là

a)

sẽ có nguy cơ tụt hậu so với các nước khác trong khu vực

b)

truyền thống văn hóa của dân tộc Việt Nam bị mai một

c)

bị sự cạnh tranh quyết liệt do có nhiều điểm tương đồng về văn hóa

d)

nguy cơ đánh mất bản sắc văn hóa dân tộc, hòa nhập dễ bị hòa tan

26.

Hội nghị thành lập tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được tổ chức tại

a)

Thái Lan

b)

Xin-ga-po

c)

Ma-lai-xi-a

d)

Phi-líp-pin

27.

Việt Nam gia nhập ASEAN vào thời gian nào và là thành viên thứ mấy

a)

1995, thành viên gia nhập thứ 10

b)

1995, thành viên gia nhập thứ 8

c)

1995, thành viên gia nhập thứ 9

d)

1995, thành viên gia nhập thứ 7

28.

Asean là một tổ chức hợp tác

a)

về kinh tế - quân sự

b)

về chính trị -  quân sự

c)

về kinh tế, văn hóa

d)

toàn diện trên lĩnh vực

29.

Mục tiêu chủ yếu thành lập tổ chức ASEAN là

a)

phát triển kinh tế và văn hoá dựa trên sự đóng góp giữa các nước thành viên

b)

phát triển kinh tế và văn hoá dựa trên sự ảnh hưởng giữa các nước thành viên

c)

phát triển kinh tế và văn hoá dựa vào sức mạnh quân sự giữa các nước thành viên

d)

phát triển kinh tế và văn hoá dựa trên sự hợp tác chung giữa các nước thành viên

30.

Hiện nay tổ chức ASEAN có tất cả bao nhiêu nước thành viên?

a)

8

b)

9

c)

10

d)

11

31.

Những nước nào tham gia thành lập Asean tại Băng Cốc

a)

Việt Nam, Philippin, Singapo, Thái Lan, Indonexia

b)

Philippin, Singapo, Thái Lan, Indonexia, Brunây

c)

Philippin, Singapo, Thái Lan, Indonexia, Malaixia

d)

Malaixia, Philippin, Mianma, Thái Lan, Indonexia

32.

Hiện nay, nước nào ở Đông Nam Á chưa là thành viên của tổ chức ASEAN?

a)

Bru-nây

b)

Mi-an-ma

c)

Lào

d)

Đông Ti-mo

33.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào đấu tranh giành độc lập của nhân dân Ấn Độ diễn ra như thế nào?

a)

Bùng nổ mạnh mẽ

b)

Diễn ra từ thấp đến cao

c)

Chỉ còn các cuộc bãi công

d)

Thu hẹp phạm vi đấu tranh

34.

Sự kiện nào có ý nghĩa to lớn đối với cuộc đấu tranh của nhân dân Ấn Độ từ năm 1948 đến năm 1950?

a)

Ấn Độ tuyên bố độc lập, trở thành nước cộng hoà

b)

Nêru trở thành người lãnh đạo Đảng Quốc đại

c)

Thực dân Anh trao trả quyền tự trị cho Ấn Độ

d)

Phương án Maobatton bị phá sản hoàn toàn

35.

Phương án Maobatton chia Ấn Độ thành

a)

Ấn Độ và Pakixtan

b)

Ấn Độ, Pakixtan, Nêpan

c)

Ấn Độ, Pakixtan, Butan

d)

Ấn Độ và Bănglađét

36.

“Phương án Maobatton” ở Ấn Độ được thực dân Anh thực hiện trên cơ sở

a)

vị trí địa lý

b)

sắc tộc

c)

tôn giáo

d)

theo địa lí - chính trị

37.

Sau năm 1945, chính đảng nào lãnh đạo phong trào giải phóng dân tộc Ấn Độ?

a)

Đảng Quốc đại Ấn Độ

b)

Đảng Quốc Dân Ấn Độ

c)

Đảng Cộng sản Ấn Độ

d)

Đảng Nhân dân Ấn Độ

38.

Năm 1947, với kế hoạch Maobahtơn, Anh đã chia Ấn Độ thành hai quốc gia và

a)

trao trả độc lập cho Ấn Độ

b)

trao trả quyền tự trị cho Ấn Độ

c)

tiếp tục cai trị như cũ

d)

khống chế  hoàn toàn Ấn Độ

39.

Thành tựu nổi bật nhất về nông nghiệp của Ân Độ từ thập niên 90 của thế kỉ XX là

a)

nước xuất khẩu gạo đứng thứ ba thế giới

b)

tự túc được lương thực, có dự trữ và xuất khẩu

c)

nền nông nghiệp được cơ giới hoá

d)

hoàn thành “cuộc cách mạng xanh”

40.

Điểm chung nhất của Ấn Độ và các nước Đông Nam Á sau chiến tranh thế giới thứ hai là

a)

phong trào đấu tranh vũ trang phát triển mạnh

b)

mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại Nhật Bản

c)

tập trung phát triển kinh tế - văn hóa - xã hội

d)

các nước đều đã giành được độc lập hoàn toàn

41.

Hình thức đấu tranh chủ yếu trong phong trào giải phóng dân tộc ở Ấn Độ sau chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

Bãi công, bất bạo động

b)

Khởi nghĩa vũ trang

c)

Mít tinh, đưa yêu sách

d)

Biểu tình, mít tinh

42.

Sự kiện nào quan trọng nhất đánh dấu sự thiết lập mối quan hệ giữa Ấn Độ và Việt Nam?

a)

Chính thức đặt quan hệ ngoại giao (1972)

b)

Thiết lập mối quan hệ chính trị (1991)

c)

Trở thành đối tác hợp tác toàn diện (1994)

d)

Thiết lập quan hệ đối tác chiến lược (2007)

43.

Điểm khác biệt trong cuộc đấu tranh giành độc lập của Ấn Độ và các nước Đông Nam Á là

a)

khuynh hướng tư tưởng

b)

lực lượng tham gia

c)

giai cấp lãnh đạo

d)

hình thức đấu tranh

44.

Việt Nam gia nhập vào tổ chức ASEAN được xem là biểu hiện của xu thế nào trong quan hệ quốc tế cuối thế kỉ XX?

a)

Xu thế toàn cầu hoá đang diễn ra mạnh mẽ

b)

Mĩ đẩy mạnh thiết lập trật tự thế giới đơn cực

c)

Xu thế hợp tác của các quốc gia trên thế giới

d)

Sự điều chỉnh chiến lược phát triển của các nước

45.

Bài học kinh nghiệm gì Việt Nam có thể rút ra từ sự phát triển kinh tế của Ấn Độ?

a)

Tập trung đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng, kĩ thuật

b)

Chú trọng phát triển trong lĩnh vực công nghiệp nặng

c)

Áp dụng triệt để thành tựu khoa học kĩ thuật hiện đại

d)

Coi trọng việc khai thác các nguồn tài nguyên thiên nhiên

46.

Thành tựu nổi bật nhất của các nước Đông Nam Á cuối thế kỷ XX thể hiện sự đoàn kết của các nước trong khu vực là gì?

a)

Trở thành các nước độc lập, thoát khỏi ách thuộc địa và phụ thuộc

b)

Thành lập ASEAN, trở thành khu vực năng động và phát triển nhất trên thế giới

c)

Thành lập ASEAN, trở thành một khu vực hòa bình, ổn định, cùng phát triển

d)

Giúp đỡ nhau đạt nhiều thành tựu to lớn trong công cuộc xây dựng và phát triển kinh tế