Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

12과 어휘 (세종1)

Total questions: 15

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

계획

a)

du học

b)

làm thêm

c)

xin việc

d)

kế hoạch

2.

방학

a)

tốt nghiệp

b)

kỳ nghỉ

c)

du lịch

d)

du học

3.

취직을 하다

a)

đi làm

b)

xin việc

c)

du học

d)

kết hôn

4.
a)

유학을 하다

b)

결혼을 하다

c)

졸업을 하다

d)

아르바이트를 하다

5.

아르바이트를 하다

a)

du học

b)

làm thêm

c)

kết hôn

d)

tốt nghiệp

6.
a)

졸업을 하다

b)

아르바이트를 하다

c)

취직을 하다

d)

결혼을 하다

7.

Chọn từ đồng nghĩa với 올해

a)

내년

b)

금년

c)

작년

d)

다음 달

8.

열심히

a)

lười biếng

b)

chăm chỉ

c)

từ từ

d)

nhanh chóng

9.

계속

a)

nhiều

b)

kỳ nghỉ

c)

tiếp tục, liên tiếp

d)

tốt nghiệp

10.

앞으로

a)

sau này

b)

trước đây

c)

bây giờ

d)

hiện tại

11.

어떤 사람

a)

người nước nào

b)

người như thế nào

c)

người đó

d)

người khác

12.

대학원

a)

trường học

b)

cao học

c)

đại học

d)

trung học

13.

흐엉 씨는 커피숍에서 .....................을/를 해요.

a)

취직

b)

아르바이트

c)

졸업

d)

유학

14.

Táo trong hình này như thế nào nhỉ?

a)

열심히 있어요.

b)

많이 있어요.

c)

어떤 있어요.

d)

게속 있어요.

15.

올해는 2022년이에요. 그러면 ..................은 2023년이에요.

a)

작년

b)

지금

c)

금년

d)

내년