wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lesson 19: invoices

Total questions: 26

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

tính phí

(a)  

2.

người đại diện

(a)  

3.

phụ trách

(a)  

4.

hóa đơn

(a)  

5.

gói, bọc

(a)  

6.

staff

a)

clerk

b)

compile

c)

impose

d)

measure

7.

bảng chữ cái

(a)  

8.

hiệu quả

(a)  

9.

biên lai

(a)  

10.

đầy đủ

(a)  

11.

bắt phạt

(a)  

12.

đo đạc

(a)  

13.

hợp lý

(a)  

14.

promptly

(a)  

15.

người môi giới

(a)  

16.

chỉnh sửa

(a)  

17.

điều khoản

(a)  

18.

dưới đáy, dưới cuối

a)

performance

b)

adjust

c)

bottom

d)

drawer

19.

beverages

(a)  

20.

cái kéo

(a)  

21.

điều chỉnh

(a)  

22.

cho rằng

(a)  

23.

nhà ăn

(a)  

24.

ngăn kéo

(a)  

25.

garment

(a)  

26.

chương trình làm việc

(a)