Worksheets練習しましょう
Total questions: 20
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
chizu
a)
ちず
b)
ちす
c)
ずち
2.
みどり
(a)
3.
わたしは t です。
a)
tên của tôi là t
b)
tôi là t
c)
t là tên của tôi
4.
tôi đến từ hà nội
(a)
5.
くるま
a)
kuruba
b)
guruma
c)
kuruma
6.
mời mọi người ăn cơm
(a)
7.
ごちそうさまでした
a)
cảm ơn vì bữa ăn
b)
cảm ơn
c)
xin lỗi
8.
denki
a)
でんき
b)
てんき
c)
でんぎ
9.
やさい
a)
yazai
b)
yasai
c)
jasai
10.
kaigi
(a)
11.
chào buổi sáng
a)
おはいよう
b)
おはよう
c)
おはいよ
12.
chào buổi chiều
(a)
13.
こんばんは
(a)
14.
おつかれさまでした
a)
bạn đã vất vả quá rồi
b)
cảm ơn bạn
c)
bạn đã bận rộn
15.
ありがとうございます
a)
cảm ơn bạn
b)
không có gì
c)
xin lỗi
16.
しゃしん
(a)
17.
jitensha
(a)
18.
インド
(a)
19.
kaado
(a)
20.
とけい
a)
toke
b)
tokee
c)
tokei
100 %
