Font size
WorksheetsEMF-1 Test 2
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
Sắp xếp các chữ cái thành từ có nghĩa
g
o
l
d
Điền các chữ cái còn thiếu trong từ sau Str (a)
Phát âm từ sau: Evening
Hãy nói chúc ngủ ngon trong tiếng anh
Từ bạn đang nghe là gì?
"High" có nghĩa là gì
Sâu
Rộng
Cao
Dày
Điền các chữ cái còn thiếu vào trong từ "-----thing"
(a)
Sắp xếp các từ sau thành câu hát
never
ever
let
you
go
Điền từ còn thiếu trong câu hát sau: "I will (a) let you go"
"Anything" nghĩa là gì
Everything nghĩa là gì
Tất cả
Bất kì điều gì
Mọi điều
Bất kể
Thương xót tiếng anh là gì?
(a)
Ân điển tiếng anh là gì?
(a)
Ghép các từ sau cho đúng nghĩa
earth
trái đất
ocean
biển cả
heaven
thiên đàng
Lord
Chúa
You
Ngài
Điền từ tiếng anh còn thiếu vào câu sau: "Tôi (a) vào Chúa Giêsu"
Điền từ vào chỗ trống trong câu sau: "I'm Chìa but you ___ call me Hope"
will
can
mind
ever
Sắp xếp các chữ cái thành từ có nghĩa
m
i
n
d
Điền từ tiếng anh hợp lý vào chỗ trống: "Tôi thực hành như Daniel, ____ 3 lần 1 ngày"
worship
love
pray
believe
Điền từ còn thiếu "I (a) from Hanoi"
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống " I'm _ hairstylist"
the
an
a
from
