wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TỪ VỰNG

Total questions: 69

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Dịch từ " học " sang Tiếng anh

a)

Look

b)

Learn

c)

Vocabulary

d)

province

2.

Nhập chính xác từ " TỪ VỰNG" sang tiếng anh

(a)  

3.

Nghĩa của từ " YÊU THÍCH "

(a)  

4.

Dịch từ " TO, LỚN TIẾNG " sang Tiếng Anh

a)

Aloud

b)

Them

c)

History

d)

Word

5.

Đâu là nghĩa tiếng anh đúng của từ " LUYỆN TẬP "

a)

Pracise

b)

Prace

c)

Practise

d)

ractice

6.

" LISTEN" nghĩa tiếng Việt là gì ?

(a)  

7.

Dịch từ " THƯ ĐIỆN TỬ " sang tiếng anh

a)

Crayon

b)

butter

c)

Electric

d)

Email

8.

Short Story nghĩa là gì ?

a)

Truyện tranh

b)

Vở

c)

Truyện ngắn

d)

Sách giáo khoa

9.

Dịch từ " NGOẠI NGỮ " sang tiếng anh

(a)  

10.

Dịch từ " SỞ THÍCH " sang tiếng anh

(a)  

11.

Dịch từ " TỈNH " sang tiếng anh

a)

Countryside

b)

Village

c)

Province

d)

provide

12.

"Môn khoa học " dịch sang Tiếng anh là gì

a)

Maths

b)

Science

c)

Sciene

d)

music

13.

Từ " GEOGRAPHY" nghĩa là gì ?

a)

Địa lý

b)

Lịch sử

c)

Khoa học

d)

Thể dục

14.

Dịch từ " VIẾT " sang Tiếng Anh

(a)  

15.

Nghĩa tiếng anh của từ " THƯ VIỆN " là gì ?

a)

Library

b)

Geography

c)

Happy

d)

North

16.

Dịch cụm " 1 lần 1 tuần " sang tiếng anh

a)

One a week

b)

Twice a week

c)

Once a week

d)

Four time a week

17.

Dịch từ " GIỜ GIẢI LAO " sang tiếng anh

(a)  

18.

từ " Mùa hè " là gì

a)

Sumer

b)

Summer

c)

winter

d)

spring

19.

dịch từ " HỨA" sang tiếng anh

(a)  

20.

dịch từ " NHẮC LẠI " sang tiếng anh

a)

but

b)

repeat

c)

think

d)

else

21.

dịch từ " HOA" sang tiếng anh

a)

pencil

b)

crayon

c)

flower

d)

pink

22.

Dịch từ " HỘI CHỢ SÁCH '

(a)  

23.

Dịch từ " ĐI BỘ "



(a)  

24.

Invited nghĩa là gì

(a)  

25.

Từ " CUỐI TUẦN "

a)

weekend

b)

week

c)

time

d)

weeken

26.

dịch từ " SÂN BAY "

(a)  

27.

Dịch từ " PROMISE "

(a)  

28.

Dịch từ " cần thiết "

(a)  

29.

Dịch từ " Hiểu, biết" sang Tiếng Anh

a)

Mean

b)

Understand

c)

type

d)

optional

30.

dịch từ "giao tiếp" sang tiếng anh

(a)  

31.

dịch từ " nghĩa " sang tiếng anh

(a)  

32.

Dịch từ "tiểu thuyết " sang tiếng anh

(a)  

33.

Dịch từ " Hứa " sang tiếng anh

(a)  

34.

Dịch từ " con ma " sang tiếng anh

(a)  

35.

Dịch từ " Thời gian rảnh " sang tiếng anh

(a)  

36.

Từ " Nhân vật chính " có nghĩa là gì ?

(a)  

37.

Từ " đảo " nghĩa là gì trong TA

a)

Ailand

b)

island

c)

iland

d)

beach

38.

Dịch từ " Phía bắc, miền bắc " sang TA

(a)  

39.

Từ " hôm nay " sang TA là gì ?

(a)  

40.

Từ " nhớ " sang TA nghĩa là gì ?

(a)  

41.

Từ " kết thúc , hoàn thành " trong TA là gì ?

a)

repeat

b)

finish

c)

repets

d)

finich

42.

Từ " Cho, tặng " trong TA là gì ?

(a)  

43.

Từ thông minh tiếng anh là gì ?

(a)  

44.

Từ truyện cổ tích tiếng anh là gì ?

(a)  

45.

Từ di chuyển tiếng anh là gì ?

(a)  

46.

Từ bóng chuyền tiếng anh là gì ?

(a)  

47.

Từ động vật tiếng anh là gì ?

(a)  

48.

Từ " nhanh " trong TA nghĩa là gì ?

(a)  

49.

Từ " xe đạp " trong TA là gì ?

(a)  

50.

Từ " Cảnh sát " trong TA là gì ?

(a)  

51.

Từ " hào phóng "trong TA là gì ?

(a)  

52.

Từ " dũng cảm " trong TA là gì ?

(a)  

53.

Dịch từ " Trôi chảy " sang TA

(a)  

54.

Dịch từ " Tìm kiếm " sang TA

(a)  

55.

Dịch từ " Tham gia " sang TA

(a)  

56.

Dịch từ " Cuộc thi , thi đấu " sang TA

(a)  

57.

Dịch từ " ở đó " sang TA

(a)  

58.

Dịch từ " Ngày Quốc Khánh " sang TA

(a)  

59.

Dịch từ "Ngày quốc tế thiếu nhi " sang TA

(a)  

60.

Dịch từ " chuẩn bị " sang TA

(a)  

61.

Dịch " lễ hội" sang TA

(a)  

62.

Dịch từ " cho đến khi " sang TA

(a)  

63.

Dịch từ " bóng rổ " sang TA

(a)  

64.

Dịch từ " rạp xiếc " sang TA

(a)  

65.

Dịch từ " thể thao " sang TA

(a)  

66.

Từ " humor " nghĩa là gì

(a)  

67.

Dịch từ " sự " sang tiếng anh

(a)  

68.

Dịch từ "hi " sang TA

(a)  

69.

Dịch từ " " sang tiếng Việt

(a)