wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz 4

Total questions: 30

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Đài phun nước là gì?

a)

fountain

b)

tunnel

c)

waterfall

d)

lake

2.

[Tính từ] yên bình là gì?

a)
peaceful
b)

quiet

c)

peace

d)

quite

3.
[Động từ] xin lỗi là gì?
a)
apologize
b)

sorry

c)

excuse me

d)

pardon me

4.

Thủy cung là gì?

(a)  

5.

Khu cắm trại là gì?

a)

campsite

b)

camping

c)

camp

d)

area

6.

Ho hàng gọi là gì?

(a)  

7.

Ngôi làng là gì?

a)

town

b)

city

c)

countryside

d)

village

8.

[Động từ] kết hôn gọi là gì?

(a)  

9.

Chú rể gọi là gì?

(a)  

10.

Cô dâu gọi là gì?

(a)  

11.
Người chồng gọi là gì?
a)

groom

b)

husband

c)

lover

d)

partner

12.

Vách đá là gì?

a)

rock

b)

mountain

c)

cliff

d)

peak

13.

Bọ cánh cứng là gì?

a)

fly

b)

bee

c)

bug

d)

butterfly

14.
Hoàng hậu gọi là gì?
a)

King

b)
Queen
c)

Prince

d)

Princess

15.

Quận là gì?

a)

district

b)

ward

c)

city

d)

street

16.

[Động từ] cho ăn là gì?

a)

drink

b)

raise

c)

eat

d)

feed

17.

[Tính từ] đẹp trai là gì?

a)

beautiful

b)

pretty

c)

handsome

d)

smart

18.

Công chúa gọi là gì?

(a)  

19.

Kim loại là gì?

a)

iron

b)

metal

c)

silver

d)

wood

20.
Hàng xóm gọi là gì?
a)

neighbourhood

b)

neighbour

c)

friend

d)

stranger

21.
[Cảm thấy] thất vọng là gì?
a)

delighted

b)
disappointed
c)

ashamed

d)

regretful

22.

Bụi cây là gì?

a)

tree

b)

plant

c)

bush

d)

grass

23.

[Cảm thấy] e ngại/sợ hãi là gì?

(a)  

24.

[Cảm thấy] bối rối là gì?

(a)  

25.

Buổi triển lãm là gì?

a)

showcase

b)

gallery

c)

viewing party

d)

workshop

26.

Đồi là gì?

a)

hill

b)

valley

c)

field

d)

desert

27.

Cá hồi là gì?

a)

dolphin

b)

shark

c)

salmon

d)

tuna

28.

Quái vật là gì?

a)

demon

b)

monster

c)

mutant

d)

evil

29.

Đôi cánh là gì?

a)

wing

b)

fur

c)

bone

d)

skin

30.

Bình minh là gì?

a)

sunshine

b)

sunrise

c)

sunset

d)

sunlight