Font size
WorksheetsLuyện tập bài 22
Total questions: 26
Worksheet time: 28mins
Chọn từ vào ô trống
我 。。。 中国文化非常感兴趣
唱
对
让
爱好
以前
Chọn từ vào chỗ trống
我来中国 。。。 是公词职员
唱
对
让
以前
喜欢
Điền từ vào chỗ trống
老师 。。。 我们谈谈自己的爱好
唱
爱好
喜欢
让
以前
Điền từ vào chỗ trống
我 。。。 吃中国菜
唱
以前
喜欢
让
对
Chọn từ vào chỗ trống
A: 你有什么 。。。
B: 我的 。。。 是画画儿
爱好
以前
喜欢
让
唱
chọn từ vào ô trống
她非常喜欢 。。。京剧
唱
让
爱好
喜欢
以前
Chọn từ điền vào ô trống
A: 你喝茶 。。。 喝咖啡
B: 我喝茶
还是
或者
Chọn từ điền vào chỗ trống
A: 下午你去书店 。。。 去商店
B: 我去商店
还是
或者
Chọn từ điền vào chỗ trống
A: 晚上你做什么?
B: 我预习生词 。。。 复习课文
还是
或者
Chọn từ điền vào chỗ trống
A: 你喜欢 吃米饭 。。。 喜欢吃馒头?
B:都不喜欢, 我喜欢吃面包
或者
还是
Chọn từ điền vào chỗ trống
A: 你们怎么去?
B: 我们坐车去 。。。骑车去
或者
还是
Điền từ trong ngoặc vào vị trí thích hợp
我 A 很少看电视,有时候 我 B 看看 C 天气预报 D
(只)
A
B
C
D
Điền từ trong ngoặc vào vị trí thích hợp
星期六 A 和 星期 日 B 我 C 常 D 看足球比赛
(也)
A
B
C
D
Điền từ trong ngoặc vào vị trí thích hợp
A 她 B 喜欢 C 看 D 京剧
(非常)
A
B
C
D
Điền từ trong ngoặc vào vị trí thích hợp
A 业余时间 B 你们 C 做 D 什么?
(常)
A
B
C
D
Điền từ trong ngoặc vào vị trí thích hợp
A 业余时间 B 我们 C 喜欢 D 看电影
(都)
A
B
C
D
Sửa câu sai
我非常感兴趣书法
(a)
Sửa câu sai
她请我吃饭去食堂
(a)
Sửa câu sai
请大家不要抽烟在楼里
(a)
Sửa câu sai
我们去香港坐飞机
(a)
Sửa câu sai
请明天你来我的宿舍吧
(a)
dịch sang tiếng Hán
Bạn có thể cho tôi gặp anh ấy chút không?
(a)
dịch sang tiếng Hán
Hôm qua cô ấy đã mời bạn ăn một bữa cơm, có phải không?
(a)
dịch sang tiếng Hán
Bố tôi không cho tôi đi chơi
(a)
dịch sang tiếng Hán
Anh ấy yêu thích môn thái cực quyền
(a)
dịch sang tiếng Hán
Hôm nay chúng ta sẽ thảo luận về sở thích của các bạn
(a)
