wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TAP CUOI HK2 MON KHTN 7

Total questions: 34

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Trong các sơ đồ chữ sau đây, sơ đồ nào thể hiện quá trình hô hấp tế bào?

a)

Glucose + Oxygen → Nước + Carbon dioxide + Năng lượng (ATP + nhiệt).

b)

Glucose + Carbon dioxide → Nước + Oxygen + Năng lượng (ATP + nhiệt).

c)

Nước + Carbon dioxide → Glucose + Oxygen + Năng lượng (ATP + nhiệt).

d)

Nước + Oxygen  →  Glucose + Carbon dioxide + Năng lượng (ATP + nhiệt).

2.

Ở tế bào nhân thực, hô hấp tế bào xảy ra ở thành phần cấu trúc nào của tế bào?

a)

Nhân tế bào

b)

Ti thể

c)

Lục lạp

d)

Màng tế bào

3.

Quá trình hô hấp tế bào xảy ra ở bào quan nào sau đây?

a)

Không bào

b)

Ti thể

c)

Lục lạp

d)

Ribosome

4.

Những chất nào sau đây là nguyên liệu của quá trình hô hấp tế bào?

a)

Glucose và Carbon dioxide

b)

Nước và Carbon dioxide

c)

Glucose và Oxygen

d)

Nước và Oxygen

5.

Khi nói đến các yếu tố có ảnh hưởng đến hô hấp tế bào, phát biểu nào sau đây SAI?

a)

Nhiệt độ thuận lợi cho hô hấp tế bào ở đa số sinh vật khoảng 300C  -  350C

b)

Nồng độ Oxygen trong không khí giảm dưới 5% thì cường độ hô hấp tế bào giảm.

c)

Nồng độ Carbon dioxide trong không khí  cao hơn 0,03% sẽ ức chế quá trình hô hấp.

d)

Cường độ hô hấp tế bào tỉ lệ nghịch với hàm lượng nước trong tế bào.

6.

Quá trình hô hấp có ý nghĩa: 

a)

Đảm bảo sự cân bằng O2 và CO2  trong khí quyển.

b)

Tạo ra năng lượng cung cấp cho hoạt động sống của các tế bào và cơ thể sinh vật.

c)

Làm sạch môi trường.

d)

Chuyển hóa carbohydrate thành CO2 , H2O và năng lượng.

7.

Khi hô hấp, quá trình trao đổi khí diễn ra như thế nào?

a)

Lấy vào khí carbon dioxide, thải ra khí oxygen.

b)

Lấy vào khí oxygen, thải ra khí carbon dioxide.

c)

Lấy vào khí carbon dioxide và hơi nước.

d)

Lấy vào khí oxygen và hơi nước.

8.

Các yếu tố chủ yếu ảnh hưởng đến hô hấp tế bào là:

a)

Hàm lượng nước, nồng độ khí carbon dioxide, nhiệt độ.

b)

Hàm lượng nước, nồng độ khí oxygen, nhiệt độ.

c)

Nồng độ khí oxygen, nồng độ khí carbon dioxide, nhiệt độ.

d)

Hàm lượng nước, nồng độ khí oxygen, nồng độ khí carbon dioxide, nhiệt độ.

9.

Nhóm nông sản nào sau đây nên được bảo quản bằng biện pháp bảo quản khô?

a)

Rau muống, nấm đùi gà, hạt đỗ.

b)

Hạt lúa, hạt đỗ, hạt lạc.

c)

Hạt lạc, cà chua, rau cải.

d)

Khoai tây, cà rốt, hạt lúa

10.

Quá trình quang hợp cây xanh nhận từ môi trường khí:

a)

Oxygen.

b)

Carbon dioxide.

c)

Không khí. 

d)

Cả Oxygen và Carbon dioxide.

11.

Động vật hô hấp bằng phổi là

a)

Chim bồ câu.

b)

Kiến.

c)

Cá chép.

d)

Ốc sên.

12.

Ở thực vật, quá trình trao đổi khí giữa cơ thể với môi trường ngoài diễn ra vào thời gian nào?

a)

Khi có ánh sáng mặt trời.

b)

Cả ngày lẫn đêm.

c)

Vào ban ngày.

d)

Vào ban đêm.

13.

Ở người, nơi diễn ra sự trao đổi khí là:

a)

Khoang mũi.

b)

Khí quản.

c)

Phế nang ở phổi.

d)

Phế quản.

14.

Các động vật nhóm giun trao đổi khí với môi trường ngoài qua bộ phận nào sau đây?

a)

Ống khí.

b)

Phổi.

c)

Mang.

d)

Bề mặt cơ thể.

15.

Khí khổng có vai trò gì đối với lá cây?

a)

Giúp cây quang hợp và hô hấp.

b)

Giúp cây tổng hợp chất dinh dưỡng.

c)

Giúp lá có màu xanh.

d)

Giúp trao đổi các loại khí và thoát hơi nước.

16.

Lá cây hình phiến mỏng diện tích bề mặt lớn có tác dụng gì cho việc trao đổi khí

a)

Tăng diện tích khuếch tán.

b)

Quạt gió để lưu thông khí.

c)

Che đỡ ánh sáng mặt trời chiếu vào khí khổng.

d)

Không đóng vai trò trong quá trình trao đổi khí.

17.

Thông thường, các khí khổng nằm tập trung ở bộ phận nào của lá?

a)

Biểu bì lá.

b)

Gân lá.

c)

Tế bào thịt lá.

d)

Trong khoang chứa khí.

18.

Nước chiếm khoảng bao nhiêu  phần trăm khối lượng cơ thể của sinh vật sống trên cạn?

a)

50%.

b)

60%.

c)

70%.

d)

80%.

19.

Đặc điểm cảm ứng ở thực vật là xảy ra

a)

Nhanh, dễ nhận thấy.

b)

Chậm, khó nhận thấy

c)

Nhanh, khó nhận thấy.

d)

Chậm, dễ nhận thấy.

20.

Cảm ứng ở sinh vật là phản ứng của sinh vật với các kích thích

a)

Từ môi trường.

b)

Từ môi trường ngoài cơ thể.

c)

Từ môi trường trong cơ thể.

d)

Từ các sinh vật khác.

21.

Khi đặt chậu cây bên trong cửa sổ, sau một thời gian thấy ngọn cây vươn ra phía ngoài cửa sổ. Đây là ví dụ mô tả quá trình nào của thực vật?

a)

Hô hấp.

b)

Thoát hơi nước.

c)

Cảm ứng.

d)

Quang hợp

22.

Cảm ứng ở sinh vật là

a)

Khả năng cơ thể sinh vật phản ứng thích hợp với các kích thích từ môi trường, đảm bảo cho sinh vật tồn tại và phát triển.

b)

Khả năng cơ thể sinh vật tiếp nhận và phản ứng thích hợp với các kích thích từ môi trường, đảm bảo cho sinh vật tồn tại và phát triển.

c)

Khả năng cơ thể sinh vật tiếp nhận với các kích thích từ môi trường, đảm bảo cho sinh vật tồn tại và phát triển.

d)

Khả năng cơ thể sinh vật tiếp nhận và biến đổi thích hợp với các kích thích từ môi trường, đảm bảo cho sinh vật tồn tại và phát triển.

23.

Nước trong cơ thể con người có thể bị mất đi qua những hoạt động nào?

a)

Hô hấp,  thoát hơi nước qua da, toát mồ hôi, bài tiết nước tiểu và phân.

b)

Hô hấp.

c)

Qua da.

d)

Bài tiết nước tiểu và phân.

24.

Con đường vận chuyển các chất  trong ống tiêu hóa của người có trình tự như thế nào?

a)

Miệng → thực quản → dạ dày → ruột non → trực tràng → ruột già → hậu môn.

b)

Miệng → dạ dày → thực quản → ruột non → ruột già → trực tràng → hậu môn.

c)

Miệng → thực quản → ruột non → dạ dày → ruột già → trực tràng → hậu môn.

d)

Miệng → thực quản → dạ dày → ruột non → ruột già → trực tràng → hậu môn.

25.

Nơi hấp thụ chất dinh dưỡng và phần lớn nước chủ yếu trong ống tiêu hóa là:

a)

Thực quản

b)

Dạ dày

c)

Ruột non.

d)

Ruột già.

26.

Việc vận chuyển các chất trong cơ thể động vật do hệ cơ quan nào phụ trách

a)

Hệ tuần hoàn.

b)

Hệ bài tiết.

c)

Hệ tiêu hóa.

d)

Hệ nội tiết.

27.

Chất hữu cơ được vận chuyển ở thân chủ yếu

a)

Qua mạch rây theo chiều từ trên xuống.

b)

Từ mạch gỗ sang mạch rây.

c)

Từ mạch rây sang mạch gỗ.

d)

Qua mạch gỗ.

28.

Thành phần chủ yếu của dịch mạch gỗ là

a)

Nước.

b)

Các hợp chất hữu cơ tổng hợp ở rễ.

c)

Các ion khoáng.

d)

Nước và các ion khoáng.

29.

Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thoát hơi nước và muối khoáng của cây là

a)

Nhiệt độ, độ tơi xốp của đất, độ ẩm, độ pH của đất.

b)

Ánh sáng, nhiệt độ, độ tơi xốp của đất, độ ẩm, hàm lượng khoáng, độ pH của đất.

c)

Ánh sáng, hàm lượng khoáng, độ pH của đất.

d)

Độ ẩm, hàm lượng khoáng, độ pH của đất.

30.

Vai trò nào dưới đây không là vai trò của vitamin?

a)

Là thành phần thiết yếu cấu tạo tế bào.

b)

Tham gia vào quá trình trao đổi chất.

c)

Bảo vệ tế bào và cơ thể.

d)

Cung cấp và dự trữ năng lượng.

31.

Ở động vật, dựa vào năng lượng chứa trong nó, chất dinh dưỡng được chia thành mấy nhóm?

a)

2 nhóm.

b)

3 nhóm.

c)

4 nhóm.

d)

5 nhóm.

32.

Chất dinh dưỡng nào sau đây có vai trò tham gia cấu tạo tế bào, cung cấp năng lượng cho cơ thể sinh vật?

a)

Lipid.

b)

Protein.

c)

Vitamin.

d)

Protein và Carbonhydrate.

33.

Đối với các loại thực vật ở cạn, nước được hấp thụ chủ yếu là bộ phận nào sau đây?

a)

Lông hút ở rễ.

b)

Toàn bộ bề mặt cơ thể.

c)

Chóp rễ.

d)

Khí khổng.

34.

Phát biểu nào sau đây không đúng khi nói về vai trò của nước?

a)

Nước tham gia vào quá trình chuyển hóa vật chất.

b)

Nước là thành phần cấu trúc tế bào

c)

Nước cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống.

d)

Nước giúp duy trì nhiệt độ bình thường của cơ thể.