wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THTH2 -B3

Total questions: 13

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

노트북

4 lines
2.

전자사전

a)

nặng

b)

nhẹ

c)

từ điển điện tử

d)

giày thể thao

3.

단어 수가 작다

4 lines
4.

현금

a)

tiền mặt

b)

thẻ

c)

thanh toán

d)

thuận tiện

5.

무겁다

a)

nặng

b)

nhẹ

c)

thuận tiện

d)

bất tiện

6.

마음에 들어요

4 lines
7.

So với cái quần thì tôi thích cái váy hơn

4 lines
8.

Tôi muốn mua một chiếc cặp lớn

4 lines
9.

카트로 하겠습니다

4 lines
10.

길다

a)

ngắn

b)

mỏng

c)

dài

d)

dày

11.

đơn giản

a)

화려하다

b)

단순하다

c)

편하다

d)

불변하다

12.

맛있는 오렌지를 한 봉지 샀어요

4 lines
13.

다른 가게보다 여기에 쌉니다

4 lines