Worksheetsparts of speech (unit 9)
Total questions: 14
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
Celebrate: ăn mừng lễ, kỹ niệm (V) -> (a) (n) hoạt động nhân dịp lễ kỹ niệm
2.
Solve: giải quyết (v) -> (a) (n) giải pháp
3.
Noise: sự ồn ào (n) -> (a) (adj) ồn ào
4.
Choose: chọn lựa (v)) -> (a) (n) sự lựa chọn
5.
Success: sự thành công (n) -> (a) (v) thành công
6.
Success: sự thành công (n) -> (a) (adj) thành công
7.
Erupt: phun (v) -> (a) (n) sự phun trào
8.
Predict: tiên đoán (v) -> (a) (n) lời tiên đoán
9.
safe: an toàn (adj) -> (a) (n) sự an toàn
10.
Strength: sức mạnh (n) -> (a) (v)
11.
Strength: sức mạnh (n) -> (a) (adj) mạnh mẽ
12.
Tide: thủy triều (n) -> (a) (adj)
13.
Volcano: núi lửa (n) -> (a) (adj)
14.
Tropics: vùng nhiệt đới (n) -> (a) (adj)
100 %
