Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CTDL

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
a)

Ko có phương án đúng

b)

Insertion

2.
a)

So sánh các phần tử trong ma trận a

b)

Tính tổng các phần tử theo cột của ma trận a

3.
a)

So sánh các phần tử trong ma trận a

b)

Tính tổng các phần tử theo dòng của ma trận a

4.
a)

15,12,25,18,24,37

b)

15,12,25,18,24,40,31,37

5.
a)

sắp xếp chọn trực tiếp

b)

sắp xếp chèn trực tiếp

6.
a)

3,4,5

b)

3,5,36

7.
a)

5,7,14,37,14,30,42,29,10,23,45

b)

5,10,14,37,14,30,42,29,7,23,45

8.
a)

quicksort

b)

mergesort

9.
a)

nhỏ hơn hoặc bằng phần tử chốt

b)

nhỏ hơn phần tử chốt

10.
a)

9 4 2 1 3 8 5

b)

1 4 2 9 3 8 5

11.
a)

BubbleSort

b)

MergeSort

12.
a)

Ko thuực hiện

b)

lặp vô hạn

13.
a)

375

b)

15

14.
a)

8-3

b)

4-7

15.
a)

ko thực hiện gì cả

b)

sao chép các phần tử của mảng a và cho p quản lý

16.
a)

cây hoàn chỉnh

b)

cây lệch trái

17.
a)

cây nhị phân hoàn chỉnh

b)

cây bao trùm

18.
a)

FIFO

b)

LIFO

19.
a)

tìm giá trị lớn nhất của mảng a

b)

sắp xếp mảng a theo thứ tự ko tăng dần

20.
a)

6-0

b)

3-4

21.
a)

phụ thuộc vào giá trị của phần tử đầu

b)

phần tử chốt

22.
a)

4-4

b)

4-3

23.
a)

A

b)

B

24.
a)

12 15 32 34 40 45 52 56

b)

12 32 34 45 52 56 15 40

25.
a)

Bubble Sort

b)

Merge Sort