WorksheetsVocab Part 5 p1
Total questions: 21
Worksheet time: 15mins
______ an agreement: ký kết 1 thoả thuận
Put
Record
Undergo
Sign
________ task: Nhiệm vụ được giao
Assigned
Assigning
Assign
Assigns
đáng kể (có thể chọn nhiều đáp án)
signature
dramatic
noticeable
considerable
(a) contribution/performance: sự đóng góp/hiệu suất tuyệt vời
be required to:
được yêu cầu để làm gì
được hỏi để làm gì
được đề xướng làm gì
được gì cũng được mà không được sai câu này
(a) working hours: ghi lại giờ làm việc
Our _______ of this project is to V -> diễn tả mục đích (nhiều đáp án)
purpose
goal
propose
aim
Sign the --------: kí mẫu đơn/hợp đồng (nhiều đáp án)
form
attention
applicant
contract
agreement
Bộ từ liên quan đến magazine (nhiều đáp án)
issue
newsletter
subscription
subscriber
Trải qua sự tân trang đổi mới: Undergo__________
renovative
renovation
subtantial changes
changeable
Trải qua việc bảo trì: Undergo__________
maintenance
renovative
renovation
change
(a) in school/ university/seminar: đăng kí vào.....
__________ a survey/poll: thực hiện 1 cuộc khảo sát
terminate
schedule
policy
conduct
(a) precaution : đề phòng, cẩn trọng
be (a) to + Vnm: sắp sửa làm gì đó
be qualified _____: đủ điều kiện/ đủ tiêu chuẩn cho
to
for
with
towards
be (a) for: chịu trách nhiệm cho
Schedule (v)
lịch sự
lên lịch
lịch trình
lịch sử
postpone (v)
delay
gửi bưu điện
chấm dứt
chính sách
terminate (v)
chính sách
lịch trình
chấm dứt
trì hoãn
expansion + giới từ gì?: mở rộng sang...
(a)
