Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab Part 5 p1

Total questions: 21

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

______ an agreement: ký kết 1 thoả thuận

a)

Put

b)

Record

c)

Undergo

d)

Sign

2.

________ task: Nhiệm vụ được giao

a)

Assigned

b)

Assigning

c)

Assign

d)

Assigns

3.

đáng kể (có thể chọn nhiều đáp án)

a)

signature

b)

dramatic

c)

noticeable

d)

considerable

4.

(a)   contribution/performance: sự đóng góp/hiệu suất tuyệt vời

5.

be required to:

a)

được yêu cầu để làm gì

b)

được hỏi để làm gì

c)

được đề xướng làm gì

d)

được gì cũng được mà không được sai câu này

6.

(a)   working hours: ghi lại giờ làm việc

7.

Our _______ of this project is to V -> diễn tả mục đích (nhiều đáp án)

a)

purpose

b)

goal

c)

propose

d)

aim

8.

Sign the --------: kí mẫu đơn/hợp đồng (nhiều đáp án)

a)

form

b)

attention

c)

applicant

d)

contract

e)

agreement

9.

Bộ từ liên quan đến magazine (nhiều đáp án)

a)

issue

b)

newsletter

c)

subscription

d)

subscriber

10.

Trải qua sự tân trang đổi mới: Undergo__________

a)

renovative

b)

renovation

c)

subtantial changes

d)

changeable

11.

Trải qua việc bảo trì: Undergo__________

a)

maintenance

b)

renovative

c)

renovation

d)

change

12.

(a)   in school/ university/seminar: đăng kí vào.....

13.

__________ a survey/poll: thực hiện 1 cuộc khảo sát

a)

terminate

b)

schedule

c)

policy

d)

conduct

14.

(a)   precaution : đề phòng, cẩn trọng

15.

be (a)   to + Vnm: sắp sửa làm gì đó

16.

be qualified _____: đủ điều kiện/ đủ tiêu chuẩn cho

a)

to

b)

for

c)

with

d)

towards

17.

be (a)   for: chịu trách nhiệm cho

18.

Schedule (v)

a)

lịch sự

b)

lên lịch

c)

lịch trình

d)

lịch sử

19.

postpone (v)

a)

delay

b)

gửi bưu điện

c)

chấm dứt

d)

chính sách

20.

terminate (v)

a)

chính sách

b)

lịch trình

c)

chấm dứt

d)

trì hoãn

21.

expansion + giới từ gì?: mở rộng sang...

(a)