wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập - Địa lý

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Dãy núi nào sau đây là ranh giới tự nhiên ngăn cách châu Âu với châu Á?

a)

An- pơ

b)

U-ran

c)

Cac-pat

d)

Pi-mê-rê

2.

Dạng địa hình chủ yếu ở châu Âu là gì?

a)

Núi già

b)

Núi trẻ

c)

Đồng bằng

d)

Sơn nguyên

3.

Phía bắc châu Âu giáp với biển nào sau đây?

a)

Biển Địa Trung Hải

b)

Biển Đen

c)

Biển Ađriatich

d)

Biển Baren.

4.

Phía Tây của châu Âu tiếp giáp với đại dương nào sau đây?

a)

Ấn Độ Dương.​​

b)

Đại Tây Dương

c)

Thái Bình Dương

d)

Bắc Băng Dương.

5.

Thảm thực vật nào sau đây phổ biến ở phía bắc châu Âu?

a)

Rừng lá rộng

b)

Rừng lá kim

c)

thảo nguyên

d)

rừng lá cứng địa trung hải

6.

Phía tây của dãy Xcan-đi-na-vi phổ biến vời thảm thực vật nào sau đây?

a)

rừng lá rộng

b)

rừng lá kim

c)

thảo nguyên

d)

rừng lá cứng địa trung hải

7.

Phía Nam Châu Âu phổ biến với thảm thực vật nào sau đây?

a)

rừng lá rộng

b)

rừng lá kim

c)

thảo nguyên

d)

rừng lá cứng địa trung hải

8.

Dãy núi nào sau đây nằm ở phía Bắc Châu Âu?

a)

Dãy An-pơ

b)

Dãy Xcan-đi-na-vi

c)

Dãy Ban-căng

d)

Dãy Pi-rê-nê

9.

Loại gió nào thường xuyên hoạt động ở Châu Âu?

a)

Gió Mùa

b)

Gió Tây Ôn Đới

c)

Gió Tín Phong

d)

Gió Đông Cực

10.

Đồng bằng nào sau đây lớn nhất ở Châu Âu?

a)

đồng bằng Pháp

b)

đồng bằng trung lưu Đa-nuyp

c)

đồng bằng hạ lưu Đa-nuyp

d)

đồng bằng Đông Âu

11.

Kiểu khí hậu chiếm diện tích lớn nhất trên lãnh thổ Châu Âu là gì?

a)

ôn đới hải dương

b)

ôn đới lục địa

c)

hàn đới

d)

địa trung hải

12.

Thực vật chủ yếu ở đới lạnh ở Châu Âu là?

a)

Rêu và địa y

b)

rừng lá cứng

c)

rừng lá rộng

d)

địa trung hải

13.

Đặc điểm nào sau đây phù hợp với khí hậu của môi trường ôn đới hải dương?

a)

Mùa hạ nóng có mưa, mùa đông lạnh, ít mưa.

b)

Mùa hạ mát, mùa đông không lạnh lắm, mưa quanh năm, lượng mưa tương đối lớn.

c)

Mùa hạ nóng và khô, mùa thu- đông thời tiết không lạnh lắm và có mưa nhiều.

d)

Khí hậu thay đổi theo độ cao, có nhiều mưa trên các sườn đón gió.

14.

Đặc điểm nào sau đây phù hợp với khí hậu của môi trường ôn đới lục địa?

a)

Mùa hạ nóng có mưa, mùa đông lạnh, ít mưa.

b)

Mùa hạ mát, mùa đông không lạnh lắm, mưa quanh năm, lượng mưa tương đối lớn.

c)

Mùa hạ nóng và khô, mùa thu- đông thời tiết không lạnh lắm và có mưa nhiều.

d)

Khí hậu thay đổi theo độ cao, có nhiều mưa trên các sườn đón gió.

15.

Đặc điểm nào sau đây phù hợp với khí hậu của môi trường địa trung hải?

a)

Mùa hạ nóng có mưa, mùa đông lạnh, ít mưa.

b)

Mùa hạ mát, mùa đông không lạnh lắm mưa quanh năm, lượng mưa tương đối lớn.

c)

Mùa hạ nóng và khô, mùa thu- đông thời tiết không lạnh lắm và có mưa nhiều.

d)

Khí hậu thay đổi theo độ cao, có nhiều mưa trên các sườn đón gió

16.

Sông ngòi ở môi trường ôn đới hải dương có đặc điểm nào sau đây?

a)

Mùa thu- đông có nhiều nước, mùa hạ ít nước

b)

Nhiều nước quanh năm và không bị đóng băng.

c)

Nhiều nước vào thời kì xuân – hạ.

d)

Vào mùa đông có thời kì bị đóng băng.

17.

Nước có thu nhập bình quân đầu người cao nhất thế giới năm 20

a)

Ấn Độ

b)

Trung Quốc

c)

Singapore

d)

Luxembourg

18.

Ý nào sau đây không đúng với đặc điểm dân cư xã hội châu Âu?

a)

Cơ cấu dân số già

b)

Tỉ số giới tính nữ nhiều hơn nam.

c)

Trình độ văn hóa của dân cư cao.

d)

Tỉ lệ dân thành thị thấp.

19.

Ý nào sau đây không đúng với đặc điểm đô thị hóa ở châu Âu?

a)

Đô thị hóa diễn ra sớm

b)

Mức độ đô thị hóa cao

c)

Đô thị hóa đang mở rộng

d)

Tỉ lệ dân thành thị thấp.

20.

Ý nào không phải là đặc điểm dân cư - xã hội châu Á?

a)

Châu lục đông dân nhất thế giới​

b)

Dân cư thuộc nhiều chủng tộc lớn

c)

Nơi ra đời của các tôn giáo lớn.

d)

Tỉ lệ tăng dân số tự nhiên cao nhất trong các châu lục

21.

Tiếp giáp với khu vực Tây Á, Đông Á và Đông Nam Á là đặc điểm vị trí địa lý của khu vực nào?

a)

Đông Á

b)

Nam Á

c)

Đông Nam Á

d)

Tây Á.

22.

Khu vực chiếm khoảng ½ lượng dầu mỏ trên thế giới là

a)

Tây Á

b)

Nam Á

c)

Đông Á

d)

Đông Nam Á

23.

Nước có quy mô GDP lớn nhất châu Á hiện nay là

a)

Trung Quốc

b)

Hàn Quốc.

c)

Nhật Bản

d)

Ma-lai-xi-a

24.

Nước có sản lượng gạo xuất khẩu lớn nhất thế giới hiện nay là

a)

Việt Nam

b)

Thái Lan

c)

Trung Quốc

d)

Ấn Độ.

25.

Kiểu khí hậu chiếm diện tích lớn nhất khu vực Nam Á là

a)

Nhiệt đới khô

b)

Nhiệt đới gió mùa

c)

Cận nhiệt gió mùa​

d)

Cận nhiệt hải dương

26.

Nước có sản lượng lương thực lớn nhất châu Á hiện nay là

a)

Việt Nam

b)

Indonesia

c)

Trung Quốc

d)

Ấn Độ.

27.

Hướng gió chính trong mùa đông của khu vực Nam Á là

a)

Đông Bắc

b)

Tây Bắc

c)

Tây Nam

d)

Đông Nam.

28.

Con sông dài nhất châu Á có chiều dài 6385km là sông

a)

Mê Kông

b)

Hoàng Hà

c)

Trường Giang

d)

Hằng

29.

Hồ nước ngọt sâu nhất thế giới (- 1642m), chiếm hơn 20% lượng nước ngọt không bị đóng băng trên Trái Đất là

a)

hồ Victoria

b)

hồ Superio.​​

c)

hồ Tây

d)

hồ Baikal.

30.

Tây Á là nơi ra đời của các tôn giáo nào?

a)

Kitô và Hinđu giáo

b)

Kitô và Phật giáo

c)

Kitô và Hồi giáo​

d)

Hinđu và Phật giáo

31.

Nằm ở ngã ba châu lục Á – Phi – Âu là đặc điểm vị trí địa lý của khu vực nào?

a)

Nam Á.

b)

Đông Nam Á

c)

Đông Á.

d)

Tây Á.

32.

Quốc gia nào sau đây nằm trong kiểu khí hậu nhiệt đới gió mùa

a)

Thái Lan

b)

I ran

c)

Hàn Quốc

d)

Nhật Bản.

33.

Kiểu khí hậu không có ở khu vực Tây Nam Á là:

a)

nhiệt đới khô

b)

cận nhiệt Địa Trung Hải

c)

cận nhiệt lục địa.​

d)

nhiệt đới gió mùa

34.

Dòng sông linh thiêng nhất của người Ấn Độ là

a)

sông Ấn

b)

sông Hằng.

c)

sông Bramaput

d)

sông Mê Kông.

35.

Đỉnh núi cao nhất châu Á hiện nay thuộc địa phận của nước nào?

a)

Trung Quốc

b)

Ấn Độ

c)

Nêpan

d)

Butan.

36.

Hai sông Ti-grơ và Ơ-phrát là hai sông quan trọng nhất của khu vực

a)

Tây Á

b)

Nam Á.​​​

c)

Đông Á

d)

Đông Nam Á

37.

Ở châu Phi, thảm thực vật rừng lá cứng phân bố chủ yếu ở

a)

ven biển phía bắc và phía nam.​​

b)

ven biển phía đông và đông bắc

c)

ven biển phía tây và tây nam

d)

ven biển phía tây và phía đông

38.

Ý nào sau đây không phải là đặc điểm địa hình châu Phi?

a)

Địa hình châu phi như một khối cao nguyên khổng lồ, cao trung bình khoảng 750m.

b)

Địa hình châu Phi chủ yếu là sơn nguyên và bồn địa thấp.

c)

Các sơn nguyên cao tập trung ở phía đông.

d)

Châu Phi có nhiều đồng bằng rộng lớn ở rìa lục địa.

39.

Đỉnh núi Kilimangiarô (5895m) cao nhất châu Phi nằm trên

a)

sơn nguyên Đông Phi.

b)

sơn nguyên Êtiôpia​

c)

dãy Đrêkenbec​

d)

dãy Atlat.

40.

Ở châu Phi, dòng sông bắt nguồn từ các sơn nguyên cao chảy theo hướng Nam-Bắc, đổ ra Địa Trung Hải là sông nào?

a)

Sông Côngô.​

b)

Sông Nin.​​

c)

Sông Nigiê​​

d)

Dămbedi.

41.

Các loại khoáng sản quan trọng phân bố ở phía bắc của châu Phi là

a)

dầu mỏ, khí tự nhiên, phốt phát

b)

vàng, kim cương, uranium

c)

thiếc, côban, mangan.

d)

crôm, đồng, niken, sắt

42.

Nguyên nhân chính làm cho khí hậu châu Phi có nhiệt độ cao là

a)

phần lớn diện tích lãnh thổ nằm giữa hai chí tuyến.

b)

chịu ảnh hưởng của dòng biển lạnh.

c)

lục địa Phi như một khối cao nguyên khổng lồ.

d)

các dãy núi và sơn nguyên cao nằm ở rìa lục địa.

43.

Ý nào sau đây không phải là nguyên nhân làm cho châu Phi có nhiều hoang mạc?

a)

Phần lớn diện tích lãnh thổ nằm giữa hai chí tuyến.

b)

Chịu ảnh hưởng của dòng biển lạnh.

c)

Các dãy núi và sơn nguyên cao nằm ở rìa lục địa.

d)

Các dòng biển nóng gây mưa lớn ở ven biển.

44.

Hồ có diện tích lớn nhất ở châu Phi là

a)

Hồ Vic-to-ri-a.

b)

Hồ Tan-ga-ni-ca

c)

Hồ Ni-at-xa.​

d)

Hồ Sát.

45.

Ý nào sau đây không phải là đặc điểm khí hậu châu Phi?.

a)

Khô nóng bậc nhất thế giới.

b)

Nhiệt độ cao quanh năm, nhiệt độ trung bình năm trên 200C.

c)

Mưa tương đối ít và giảm dần từ xích đạo về hai chí tuyến

d)

Nóng ẩm, mưa nhiều quanh năm.