WorksheetsBài 9 집 - Từ vựng
Total questions: 53
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Trên
a)
위
b)
아래
c)
안
d)
밖
2.
dưới
a)
안
b)
아래
c)
밖
d)
위
3.
trong
a)
앞
b)
사이
c)
안
d)
위
4.
ngoài
a)
왼쪽
b)
옆
c)
앞
d)
밖
5.
bên cạnh
a)
뒤
b)
왼쪽
c)
오른쪽
d)
옆
6.
사이
a)
bên cạnh
b)
trong
c)
giữa
d)
bên cạnh
7.
앞
a)
mì, bún
b)
trước
c)
trong
d)
ngoài
8.
뒤
a)
sau
b)
thẳng
c)
đối diện
d)
giữa
9.
왼쪽
a)
đối diện
b)
2 phía
c)
bên phải
d)
bên trái
10.
오른쪽
a)
đối diện
b)
bên trái
c)
bên phải
d)
2 phía
11.
2 phía
a)
건너편
b)
양쪽
c)
맞은편
d)
왼쪽
12.
đối diện
a)
똑바로/쪽
b)
사이
c)
건너편/맞은편
d)
왼쪽
13.
thẳng
a)
아래
b)
양쪽
c)
건너편/맞은편
d)
똑바로/쪽
14.
hướng đông
a)
동
b)
서
c)
남
d)
복
15.
hướng tây
a)
동
b)
서
c)
복
d)
남
16.
hướng nam
(a)
17.
hướng bắc
(a)
18.
đi lên
(a)
19.
đi xuống
(a)
20.
đi ra
(a)
21.
tầng
(a)
22.
đi vào
(a)
23.
주택
a)
nhà riêng
b)
nhà chung cư
c)
phòng học
d)
phòng khách
24.
아파트
a)
nhà riêng
b)
nhà chung cư
c)
nhà tập thể
d)
phòng khách
25.
안방
a)
phòng khách
b)
phòng khách
c)
phòng ngủ chính
d)
phòng học
26.
공부방
a)
phòng khách
b)
phòng ngủ
c)
phòng khách
d)
phòng học
27.
거실
a)
Nhà vệ sinh
b)
nhà bếp
c)
phòng khách
d)
ban công
28.
부엌
a)
Nhà vệ sinh
b)
nhà bếp
c)
phòng khách
d)
ban công
29.
화장실
a)
Nhà vệ sinh
b)
ban công
c)
nhà riêng
d)
nhà chung cư
30.
lối vào, cổng vào
a)
베란다
b)
현관
c)
침실
d)
주택
31.
ban công
a)
아파트
b)
베란다
c)
공부방
d)
안방
32.
phòng giặt đồ
a)
세탁실
b)
침실
c)
침대
d)
화장실
33.
phòng ngủ
a)
침실
b)
세탁실
c)
침대
d)
현관
34.
đồ gia dụng
a)
가구
b)
책장
c)
옷장
d)
탁자
35.
giường
(a)
36.
tủ sách
(a)
37.
tủ quần áo
(a)
38.
ghế sofa
(a)
39.
cái bàn
(a)
40.
bàn ăn
(a)
41.
bàn trang điểm
(a)
42.
tủ giày
(a)
43.
kí túc xá
(a)
44.
복잡하다
a)
phức tạp
b)
bất tiện
c)
tiện lợi
d)
thoải mái
45.
불편하다
a)
tiện lợi
b)
bất tiện
c)
thoải mái
d)
phức tạp
46.
사무실
a)
thân thiện, tử tế
b)
hầm, dưới lòng đất
c)
Văn phòng
d)
tiền thuê nhà trọ
47.
사용하다
a)
một mình
b)
sống, trải qua
c)
Khách sạn
d)
sử dụng, dùng
48.
지내다
a)
tiện lợi
b)
thoải mái
c)
sử dụng, dùng
d)
sống, trải qua
49.
친절하다
a)
phức tạp
b)
thân thiện, tử tế
c)
bất tiện
d)
thoải mái
50.
hầm, dưới lòng đất
(a)
51.
tiền thuê nhà trọ
(a)
52.
internet
(a)
53.
Khách sạn
(a)
100 %
