WorksheetsBài 5-Từ vựng
Total questions: 49
Worksheet time: 9mins
Ngày 24
Ngày 20
20 tuổi
Ngày 14
Xe máy
Xe đạp
Máy bay
Tàu điện
Người
Xe buýt
Một mình
Trường học
Một mình
Một người
Xe buýt
Tàu điện
Đi
Đến
Về
Học
Khi nào
Ở đâu
Cái gì
Ai
Mùng 2
Mùng 3
Mùng 4
Mùng 5
Xe đạp
Ô tô
Tàu điện
Tàu thủy
Ngày mùng 4
Ngày 14
Ngày 24
Ngày 20
Đi
Đến
Về
Nghỉ ngơi
Cô ấy
Anh ấy
Một mình
Gia đình
Cô ấy
Anh ấy
Gia đình
Một mình
Cô ấy
Anh ấy
Một mình
Gia đình
Mùng 5
Mùng 7
Mùng 9
Mung 10
Tháng này
Tháng trước
Tháng sau
Tuần này
Tuần này
Tháng này
Tuần trước
Tháng trước
Năm nay
Năm ngoái
Tháng này
Tuần này
Đi
Đến
Về
Học
Năm nay
Năm ngoái
Năm sau
Mùng 3
Mùng 4
Mùng 5
Mùng 6
Mùng 3
Mùng 4
Mùng 5
Mùng 6
Tháng nào
Năm nào
Ngày nào
Giờ nào
Tháng nào
Ngày nào
Năm nào
Mấy giờ
Mùng 7
Mùng 8
Mùng 9
Mùng 10
Đi
Ngủ
Thức dậy
Làm việc
Ngày mùng 4
Ngày 14
Ngày 24
Ngày 20
Ngủ
Thức dậy
Nghỉ ngơi
Làm việc
Kết thúc
Bắt đầu
Nghỉ ngơi
Học
Tháng này
Tháng trước
Tháng sau
Năm nay
Năm ngoái
Năm sau
Tuần này
Tuần trước
Tuần sau
Tháng này
Tháng trước
Tháng sau
Tuần này
Tuần trước
Tuần sau
Trường học
Siêu thị
Nhà ga
Lớp học
Taxi
Tàu điện
Máy bay
Tàu điện ngầm
Sinh nhật
Thứ mấy
Thứ năm
Thứ bảy
Bạn bè
Gia đình
Anh ấy
Cô ấy
Mùng 2
Mùng 7
Mùng 8
Mùng 10
Mùng 1
Bạn bè
Gia đình
Một mình
Nghỉ ngơi
Đi
Học
Kết thúc
Mùng 4
Mùng 8
Mùng 10
Mùng 7
Mùng 4
Mùng 8
Mùng 6
Mùng 10
とっきゅう
Tàu điện
Tàu tốc hành đặc biệt
Tàu điện ngầm
Đi bộ
えき
Nhà ga
Tàu điện
Tàu điện ngầm
Siêu thị
ふね
ひこうき
じてんしゃ
バス
Đi bộ
あるいて
ひとりで
ひこうき
でんしゃ
ちかてつ
Tàu điện ngầm
Tàu điện
Máy bay
Xe đạp
Tàu tốc hành
ふつう
とっきゅう
きゅうこう
でんしゃ
Làm việc
Học
Nghỉ ngơi
Đi
