wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 1 tin học 12 năm 2025-2026

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Phương án nào sau đây nêu đúng về Trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

A. Một lĩnh vực khoa học và kỹ thuật nhằm chế tạo các máy móc thông minh.

b)

B. Một loại phần mềm giúp máy tính có thể thực hiện các hành vi thông minh.

c)

C. Một loại máy tính thông minh có thể thực hiện các nhiệm vụ giống như con người.

d)

D. Một loại thuật toán thông minh cho phép máy tính tư duy như con người."

2.

Câu 2: Phương án nào dưới đây liệt kê hai phân loại chính của Trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

A. AI Hẹp (ANI) và AI Siêu thông minh (ASI).

b)

B. AI Hẹp (ANI) và AI Tổng quát (AGI).

c)

C. AI Tổng quát (AGI) và AI Học tự (ALI).

d)

D. AI Tổng quát (AGI) và AI Siêu thông minh (ASI).

3.

Câu 4: Trí tuệ nhân tạo còn nhiều hạn chế ở khả năng nào sau đây?

a)

A. Học và tích lũy tri thức.

b)

B. Hiểu ngôn ngữ tự nhiên.

c)

C. Cảm nhận cảm xúc.

d)

D. Giải quyết vấn đề.

4.

Câu 5: Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng suy luận của AI?

a)

A. Tích lũy thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức.

b)

B. Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

C. Vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

D. Tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.

5.

Câu 6: Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng nhận thức của AI?

a)

A. Tích lũy thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức.

b)

B. Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

C. Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

D. Khả năng tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.

6.

Câu 7: Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng học của AI?

a)

A. Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức.

b)

B. Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

C. Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

D. Khả năng tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.

7.

Câu 8: YouTube được trang bị hệ thống trí tuệ nhân tạo để gợi ý cho người dùng. Hãy cho biết hệ thống này làm nhiệm vụ gì dưới đây?

a)

A. Hiển thị các quảng cáo phù hợp với người dùng.

b)

B. Đề xuất các video dựa trên sở thích của người dùng.

c)

C. Đề xuất các video có nội dung mới xem nhiều.

d)

D. Đề xuất các chức năng mới của YouTube.

8.

Câu 9: Phát biểu nào sau đây là phù hợp nhất khi nói về Trợ lý ảo?

a)

A. Một phần mềm giúp máy tính có thể tự học và giải quyết vấn đề.

b)

B. Một công nghệ AI có thể hiểu và thực hiện các yêu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên.

c)

C. Một công nghệ AI có thể nhận dạng và hiểu suy nghĩ của con người.

d)

D. Một thuật toán thông minh cho phép máy tính tư duy như con người.

9.

Câu 10: Trong những tính năng sau, tính năng nào KHÔNG phải là của Trợ lý ảo?

a)

A. Tương tác với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên.

b)

B. Tự động cải thiện hiệu suất máy tính.

c)

C. Cung cấp thông tin và trả lời câu hỏi của người dùng.

d)

D. Điều khiển thiết bị điện tử trong nhà theo yêu cầu.

10.

Câu 11: Phần mềm nào dưới đây là trợ lí ảo của công ty Apple?

                    

                              

a)

A. Google Assistant.   

b)

C. Bixby.       

c)

   B. Alexa.       

d)

       D. Siri.

11.

Câu 12: Phần mềm nào dưới đây là trợ lí ảo của công ty Samsung?

.

a)

A. Google Assistant.

b)

B. Alexa.

c)

C. Bixby

d)

D. Siri.

12.

Câu 14: Công nghệ nhận dạng khuôn mặt KHÔNG dùng trong công việc nào sau đây?

a)

A. Mở khóa điện thoại thông minh.

b)

B. Kiểm soát ra vào tòa nhà.

c)

C. Tìm kiếm ảnh khuôn mặt trên internet.

d)

D. Xác minh danh tính tại sân bay.

13.

Câu 19: Thách thức lớn nhất liên quan đến việc sử dụng AI là gì?

a)

A. Khả năng AI không vượt qua trí thông minh của con người.

b)

B. Khả năng AI không làm mất đi một số ngành nghề đang có.

c)

C. Thiếu quy định và luật lệ về việc sử dụng AI trong xã hội ngày nay.

14.

Câu 21: Phương án nào sau đây đúng khi nói về tác động của AI đối với việc làm của con người?

a)

A. AI thay thế hoàn toàn con người trong mọi lĩnh vực việc làm.

b)

B. AI tạo ra những việc làm mới và thay thế một số công việc hiện có.

c)

C. AI chỉ tác động đến các công việc đơn giản, lặp đi lặp lại.

d)

D. AI không có tác động đáng kể đến việc làm của con người.

15.

Câu 28: Phát biểu nào sau đây nêu đúng khái niệm trí tuệ nhân tạo?

a)

A. Khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ con người.

b)

B. Trí tuệ của máy tính có thể làm những công việc tương đương trí tuệ con người.

c)

C. Tích hợp công nghệ hiện đại vào máy tính, giúp máy tính hiểu được con người.

d)

D. Hoạt động máy tính giao tiếp được với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên.

16.

Câu 29: Thiết bị nào sau đây được tích hợp trợ lý ảo?

a)

A. Máy tính cầm tay.     

b)

    B. Điện thoại cảm ứng.

c)

C. Chuông báo cháy.   

d)

          D. Máy quét mã vạch.

17.

Câu 24: Thiết bị nào sau đây KHÔNG có khả năng kết nối với máy tính?

                 

            

a)

A. Điện thoại di động.        

b)

     B. Tivi có khả năng kết nối Internet.

c)

C. Máy hút bụi cầm tay.     

d)

          D. Vòng đeo tay thông minh.

18.

Câu 26: Mô tả nào sau đây nêu đúng quá trình nhận thức của máy tính?

a)

A. Quá trình trích rút được tri thức từ những dữ liệu do con người cung cấp.

b)

B. Quá trình tự động hiểu biết được môi trường xung quanh thông qua cảm biến.

c)

C. Quá trình thu thập thông tin từ nguồn tài nguyên mạng do con người cung cấp.

d)

D. Quá trình đọc, hiểu tri thức mới thông qua các quy tắc và tri thức sẵn có.

19.

Câu 33:  Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về bản chất của AI hiện đại?

a)

A. Những hệ thống có khả năng thực hiện công việc tự động theo yêu cầu của con người như: dây chuyền sản xuất, máy phân loại, máy gia công, … được coi là AI.

b)

B. Phân loại AI thông qua xác định phạm vi dữ liệu học và lượng tri thức hệ thống đã trích rút, nguồn tri thức học được càng rộng thì AI đó được coi là một AI rộng.

c)

C. Một hệ thống tự động vẫn được coi là một AI hoàn chỉnh, dù hệ thống không có đầy đủ các đặc trưng cơ bản (khả năng học, khả năng suy luận,...) để được gọi là AI.

d)

D. Phát triển AI hẹp giải quyết các bài toán đặc thù trong lĩnh vực cụ thể có tính khả thi cao hơn phát triển các AI rộng giải quyết nhiều nhiệm vụ trong nhiều lĩnh vực.

20.

Câu 25: Chuẩn kết nối nào dưới đây thường được sử dụng để kết nối các thiết bị âm nhạc với điện thoại di động?

a)

A. Bluetooth.    

b)

B. NFC.    

c)

C. USB-C. 

d)

    D. HDMI.

21.

Câu 1: Phương án nào sau đây nêu đúng về Trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

A. Một lĩnh vực khoa học và kỹ thuật nhằm chế tạo các máy móc thông minh.

b)

B. Một loại phần mềm giúp máy tính có thể thực hiện các hành vi thông minh.

c)

C. Một loại máy tính thông minh có thể thực hiện các nhiệm vụ giống như con người.

d)

D. Một loại thuật toán thông minh cho phép máy tính tư duy như con người."

22.

Chát GPT là một hệ thống xử lý ngôn ngữ tiên tiến do ... phát triển. Điền cụm từ còn thiếu vào dấu ba chấm.

a)

Google

b)

OpenAI

c)

IBM

d)

Intel

23.

Ứng dụng nào của AI trong nhận dạng khuôn mặt bao gồm.

a)

Phân tích dữ liệu tài chính

b)

Tự động lái xe

c)

Sử dụng khuôn mặt để mở khoá điện thoại

d)

Chẩn đoán bệnh thông qua hình ảnh y khoa

24.

AI được sử dụng để phát triển nền tảng học tập được cá nhân hoá và hỗ trợ đánh giá kết quả học tập. Phát biểu trên thuộc lĩnh vực nào?

a)

Giáo dục

b)

Tài chính, ngân hàng

c)

Sản xuất

d)

Y học và chăm sóc sức khoẻ

25.

Trong lĩnh vực y tế, AI được sử dụng để làm gì?

a)

Chỉ để lưu trữ thông tin bệnh nhân

b)

Giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh nhanh chóng và chính xác

c)

Thay thế hoàn toàn bác sĩ

d)

Tăng thời gian chờ đợi của bệnh nhân

26.

AI hẹp (ANI) khác với AI tổng quát (AGI) ở điểm nào?

a)

ANI có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ phức tạp.

b)

AGI chỉ tập trung vào một nhiệm vụ cụ thể.

c)

ANI chỉ có thể thực hiện các tác vụ mà nó được lập trình và học.

d)

AGI không thể học từ dữ liệu mới.

27.

AI đã và đang đóng vai trò gì trong nền kinh tế số?

a)

Làm giảm hiệu suất công việc

b)

Tăng hiệu quả và năng suất

c)

Không ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng

d)

Gây ra nhiều rủi ro hơn lợi ích

28.

Ví dụ nào dưới đây minh họa cho khả năng nhận thức môi trường của AI?

a)

Hệ thống chăm sóc vật nuôi hoặc cây trồng có thể điều chỉnh chế độ chăm sóc dựa trên nhiệt độ và độ ẩm.

b)

AI viết tiểu thuyết dựa trên phong cách của một tác giả nổi tiếng.

c)

AI chơi cờ vua với con người.

d)

Công cụ tìm kiếm trực tuyến trả về kết quả dựa trên từ khóa.

29.

Robot Sophia là robot đầu tiên

a)

Được chính phủ Nhật Bản cấp quyền công dân

b)

Được chính phủ Ả Rập Xê Út cấp quyền công dân

c)

Được chính phủ Thuỵ Sĩ cấp quyền công dân

d)

Được chính phủ Hoa Kỳ cấp quyền công dân

30.

Ứng dụng của Trí tuệ nhân tạo trong cách mạng công nghiệp 4.0 là

a)

Tạo ra những sản phẩm, thiết bị, đồ dùng thông minh hơn, tiện ích hơn.

b)

Tạo ra máy móc thông minh, có thể tự động hóa các hành vi như con người.

c)

Chế tạo các sản phẩm đa dạng với khối lượng, kích thước, màu sắc khác nhau.

d)

Tạo ra các quy trình tự động hóa trong sản xuất hàng ngày.

31.

Đây là ứng dụng nào của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 trong đời sống kinh tế xã hội?

a)

máy bay không người lái.

b)

Phần mềm giáo dục thông minh.

c)

Ô tô tự lái.

d)

Rô-bốt chăm sóc trẻ em.

32.

AI có thể hỗ trợ giáo viên trong việc nào dưới đây để nâng cao chất lượng giảng dạy?

a)

Không có hỗ trợ nào

b)

Thay thế hoàn toàn giáo viên

c)

Giảm chi phí giảng dạy

d)

Phân tích nhu cầu học tập của học sinh

33.

Một trong những rủi ro khi sử dụng AI trong giáo dục là gì?

a)

Cung cấp thông tin chính xác

b)

Giúp học sinh tự học tốt hơn

c)

Tăng cường sự tương tác giữa học sinh

d)

Giảm sự sáng tạo của học sinh

34.

Một trong những ứng dụng của AI trong giáo dục là gì?

a)

Tạo ra các video giải trí

b)

Phân tích dữ liệu học tập để cải thiện phương pháp giảng dạy

c)

Tổ chức các sự kiện thể thao

d)

Không có ứng dụng nào

35.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Một loại máy tính

b)

Hệ thống có khả năng học hỏi và tự cải thiện

c)

Một phần mềm giải trí

d)

Một loại robot

36.

Trợ lí ảo của Samsung là:

a)

Siri

b)

Cortana

c)

Alexa.

d)

Bixby.

37.

MYCIN là hệ chuyên gia trong lĩnh vực nào?

a)

Giáo dục.

b)

Y học.

c)

Hóa học.

d)

Giao thông.

38.

Robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích một loạt ứng dụng AI la:

a)

Apollo.

b)

Valkyrie.

c)

Asimo.

d)

Solhia.

39.

Robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích một loạt ứng dụng AI do hãng nào sản xuất?

a)

Tesla.

b)

Honda.

c)

NASA

d)

Toshiba.

40.

Hội thảo nào được coi là điểm mốc ghi nhận sự ra đời của thuật ngữ AI, đánh dấu sự khởi đầu của lĩnh vực AI, thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này trong các năm tiếp theo?

a)

Hội thảo Hampshire.

b)

Hội thảo Bletchley.

c)

Hội thảo Darthmouth.

d)

Hội thảo Jenesys.

41.

Hệ thống nào dưới đây không được coi là hệ thống có ứng dụng AI?

a)

Google Translate.

b)

ChatGPT.

c)

Dây chuyền lắp ráp tự động.

d)

Dự báo thời tiết.

42.

Hệ thống khuyến nghị tích hợp trên youtube là ví dụ đặc trưng nào của AI?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng giải quyết vấn đề.

c)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

d)

Khả năng nhận thức.