wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm BA 2209

Total questions: 10

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Hãy chọn ra câu định nghĩa đúng về BA theo sách BABOK v3?

a)

BA là cầu nối giữa khách hàng và đội dự án, chuyển những thông tin của khách hàng đến cho đội dự án để làm ra sản phẩm đáp ứng được mong muốn của khách hàng

b)

BA là người thực hiện tạo điều kiện cho sự thay đổi trong doanh nghiệp bằng cách xác định nhu cầu và đề xuất các giải pháp mang lại giá trị cho các bên liên quan

c)

BA là người truyền tải những mong của khách hàng đến đội dự án, đề xuất lại các giải pháp mang giá trị cho các bên liên quan

2.

BA không sử dụng kỹ thuật nào sau đây để thu thập thông tin từ các bên liên quan?

a)

Phỏng vấn và thảo luận với khách hàng

b)

Phân tích tài liệu và quy trình

c)

Sử dụng Prototype

d)

Thảo luận với nhà cung cấp sản phẩm

3.

Hãy sắp xếp thứ tự từ thấp đến cao độ vất vả để làm?

a)

Sketch -> Mockup -> Wireframe -> Prototype

b)

Sketch -> Wireframe -> Mockup -> Prototype

c)

Wireframe -> Mockup -> Prototype -> Sketch

d)

Mockup -> Sketch -> Wireframe -> Prototype

4.

Cú pháp của User story là gì?

a)

As a, I want, so that

b)

I want, so that, As a

c)

I want, so that

d)

I want, As a, so that

5.

Hãy chọn ra những Yêu cầu phi chức năng

a)

Maintainability/ Khả năng bảo trì

b)

Security / Bảo mật

c)

Usability / Khả năng sử dụng

d)

Cả 3 câu trên đều đúng

6.

Công cụ nào được sử dụng bởi BA?

a)

My SQL

b)

MS Excel

c)

Ms Access

d)

SQL

7.

Hãy chọn những notation nào có trong usecase

a)

Actor, Usecase, Communication Link, Boundary of System, Relationship

b)

Object, Usecase, Communication Link, Boundary of System, Relationship

c)

Actor, Use story, Communication Link, Boundary of System, Relationship

d)

Actor, Usecase, Include, Extend, Generalization

8.

API là viết tắt của từ gì?

a)

Application Product Interface

b)

Application Programming Interface

c)

Apply Product Interface

d)

Apply Programming Interface

9.

ERD bao gồm những thành phần nào?

a)

Entity, Communication Link ,Relationship

b)

Entity, Relationship, Diagram

c)

Object, Attribute ,Relationship

d)

Entity, Attribute ,Relationship

10.

Kĩ thuật nào không thuộc Process Model?

a)

Flowchart

b)

Activity Diagram

c)

Ecosystem Maps

d)

BPMN