wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

한국어우

Total questions: 8

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.
a)

에어컨

b)

텔레비전

c)

청소기

d)

세탁기

2.
a)

옷장

b)

의자

c)

달력

d)

책상

3.
a)

거울

b)

모자

c)

신문

d)

숟가락

4.
a)

사전

b)

가방

c)

칠판

d)

5.

문방구?

a)

Tiệm cắt tóc

b)

Bến xe buýt

c)

Cửa hàng văn phòng phẩm

d)

Nhà hàng

6.

Bên trái?

a)

오른쪽

b)

저쪽

c)

이쪽

d)

왼쪽

7.

오른쪽?

a)

Bên trái

b)

Bên phải

c)

Lối này

d)

Đằng kia

8.

Cửa hàng cắt tóc nam?

a)

미용실

b)

서점

c)

이발소

d)

지하철역