Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 11 (Q2)

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

chọn đáp án đúng

213

251

-16

-26

25

-5

a)

452

b)

453

c)

454

d)

455

2.

chọn đáp án đúng

674

-215

31

11

-17

3

a)

452

b)

453

c)

487

d)

455

3.

chọn đáp án đúng

231

-211

12

-36

16

6

a)

18

b)

57

c)

80

d)

42

4.

chọn đáp án đúng

800

-312

71

16

32

-4

a)

604

b)

603

c)

608

d)

609

5.

chọn đáp án đúng

231

-152

-10

47

53

2

a)

604

b)

603

c)

171

d)

609

6.

chọn đáp án đúng

342

115

-66

16

47

53

2

a)

604

b)

603

c)

509

d)

609

7.

chọn đáp án đúng

778

-535

29

10

-23

-7

a)

604

b)

252

c)

509

d)

609

8.

chọn đáp án đúng

431

-212

44

55

-18

4

a)

604

b)

252

c)

304

d)

609

9.

chọn đáp án đúng

58

41

-26

71

-10

62

a)

604

b)

196

c)

304

d)

609

10.

chọn đáp án đúng

88

-51

-11

73

10

61

a)

604

b)

196

c)

170

d)

609

11.

chọn đáp án đúng

47

86

78

-52

22

20

a)

201

b)

196

c)

170

d)

609

12.

chọn đáp án đúng

55

-15

74

50

-38

23

a)

201

b)

149

c)

170

d)

609

13.

chọn đáp án đúng

91

62

54

-24

-50

70

a)

203

b)

149

c)

170

d)

609

14.

chọn đáp án đúng

564

-551

211

-217

a)

10

b)

9

c)

7

d)

8

15.

chọn đáp án đúng

818

111

-560

123

a)

310

b)

392

c)

397

d)

398

16.

chọn đáp án đúng

272

116

-255

866

a)

310

b)

392

c)

999

d)

398

17.

chọn đáp án đúng

458

-253

-105

393

a)

310

b)

392

c)

493

d)

398

18.

chọn đáp án đúng

880

-223

82

12

-46

1

a)

706

b)

392

c)

493

d)

398

19.

chọn đáp án đúng

99

-2

3

41

-5

4

-2

a)

706

b)

134

c)

493

d)

398

20.

chọn đáp án đúng

82

3

64

-5

7

-1

-5

a)

145

b)

134

c)

493

d)

398