Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第1課言葉

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
わたし
a)
Tôi
b)
Chúng tôi
c)
Chúng ta
d)
Bạn
2.
みなさん
a)
Anh
b)
Các nhân viên
c)
Các anh chị, các bạn
d)
Ông/ Bà
3.
せんせい
a)
Sinh viên
b)
Bác sĩ
c)
Thầy/ Cô
d)
Công nhân
4.
がくせい
a)
Nghiên cứu sinh
b)
Học sinh
c)
Nha sĩ
d)
Giáo viên
5.
いしゃ
a)
Kỹ sư
b)
Giáo viên
c)
Nhà nghiên cứu
d)
Bác sĩ
6.
かんこく
a)
Hàn Quốc
b)
Trung Quốc
c)
Thái Lan
d)
Ấn Độ
7.
ぎんこういん
a)
Nhân viên công ty
b)
Nhân viên ngân hang
c)
Công viên chức
d)
Bác sĩ
8.
ドイツ
a)
Anh
b)
Mỹ
c)
Pháp
d)
Đức
9.
おなまえは?
a)
Rất mong được sự giúp đỡ
b)
Tên bạn là gì?
c)
Xin lỗi
d)
Rất hân hạnh được gặp
10.
びょういん
a)
Bệnh viện
b)
Văn phòng
c)
Công ty
d)
Nhà ăn
11.
けんきゅうしゃ
a)
Bác sĩ
b)
Y tá
c)
Nhân viên ngân hang
d)
Nhà nghiên cứu
12.
だいがく
a)
Đại học
b)
Bệnh viện
c)
Trường học
d)
Công ty
13.
しつれいですが,
a)
xin nhờ vả
b)
Cảm ơn
c)
Xin thất lễ
d)
Rất hân hạnh được gặp
14.
イギリス
a)
Pháp
b)
Anh
c)
Mỹ
d)
Thái Lan
15.
Bệnh viện
a)
びよいん
b)
びょいん
c)
びょういん
d)
びよういん
16.
Hàn Quốc
a)
かんごく
b)
かごく
c)
かこく
d)
かんこく
17.
Ấn Độ
a)
エンド
b)
インド
c)
イード
d)
イーンド
18.
Nhân viên công ty
a)
しゃうん
b)
さいん
c)
かいいん
d)
しゃいん
19.
ngươi kia
a)
あのほと
b)
あのきと
c)
あのひと
d)
おのひと
20.
Pháp
a)
イギリス
b)
フランス
c)
ドイツ
d)
インド
21.
Việt Nam
a)
にほん
b)
ペトナム
c)
イギリス
d)
ベトナム
22.
Đại học
a)
だいかく
b)
だいがく
c)
がくせい
d)
かくせい
23.
Braxin
a)
プラジル
b)
フラース
c)
フランス
d)
ブラジル
24.
Nhật Bản
a)
にほん
b)
にいほん
c)
みほん
d)
みいほん
25.
Trung Quốc
a)
ちゅうごく
b)
ちゅごく
c)
ちゅうこく
d)
ちゅこく
26.
Giáo viên
a)
きょし
b)
ぎょうし
c)
きょうし
d)
きょうじ
27.
Bác sĩ
a)
いしゃあ
b)
いしゃ
c)
きしゃ
d)
いさ
28.
Học sinh
a)
がくせ
b)
かくせい 
c)
かくせ
d)
がくせい
29.

Thực tập sinh

a)

がくせい

b)

かいしゃいん

c)

きょうし

d)

じっしゅうせい