Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 6 Grade 9 ( No1) voca

Total questions: 43

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

THATCHED HOUSE

a)

NHÀ TRANH

b)

NHÀ NGÓI

c)

NHÀ TẦNG

d)

NHÀ MÁI LÁ

2.

SURROUND /səˈraʊnd/ (V)

a)

ĐI LẠI

b)

ĐI ĐẾN

c)

BAO ĂN

d)

BAO QUANH

3.

FLYOVER /ˈflaɪəʊvə(r)/

a)

BAY QUA

b)

BAY LẠI

c)

CẦU ĐƯỜNG

d)

CẦU VƯỢT

4.

MANUAL /ˈmænjuəl/ (ADJ) ( 2 đáp án)

a)

BẰNG TAY

b)

THỦ CÔNG

c)

BẰNG CHÂN

d)

THỦ THUẬT

5.

RUBBER SANDALS

/ˈrʌbə(r)/ /ˈsændl/

a)

GIÀY VẢI

b)

GIÀY BATA

c)

DÉP CAO SU

d)

DÉP TỔ ONG

6.

ĐƯỜNG SẮT, ĐƯỜNG XE LỬA

(2 đáp án)

a)

RAILWAY

b)

RAILGUN

c)

RAILING

d)

RAILROAD

7.

STRAW HAT /strɔː/ /hæt/

a)

NÓN LÁ

b)

NÓN RƠM

c)

NÓN QUAI THAO

d)

NÓN BẢO HIỂM

8.

NUCLEAR /ˈnjuːkliə(r)/ (ADJ)

a)

HẠT GẠO

b)

HẠT NHÂN

c)

HẠT CƠM

d)

HẠT BỤI

9.

LEARNING FACILITIES

/ˈlɜːnɪŋ/ /fəˈsɪləti/

a)

CƠ SỞ PHÂN TÍCH

b)

CƠ SỞ CẤY GIỐNG

c)

CƠ SỞ VẬT CHẤT

d)

CƠ SỞ SẢN XUẤT

10.

(n) tàu lửa trên không (tàu sắt trên

cao)

a)

SKYTRAIN

b)

SKY MARSHALL

c)

SKY BLUE

d)

SKY TRUCK

11.

COMPARTMENT TRAIN /kəmˈpɑːtmənt/

a)

TOA XE LỬA

b)

TOA THUỐC

c)

TOA HẠNG SANG

d)

TOA ĂN

12.

nuclear family

a)

gia đình hạt nhân

b)

gia đình nhiều thế hệ

c)

gia đình nhiều người

d)

gia đình siêu nhân

13.

UNDERPASS /ˈʌndəpɑːs/

a)

hầm chui đi bộ

b)

hầm tránh bom

c)

hầm tránh mưa

d)

hầm thịt

14.

CONVENIENCE /kənˈviːniəns/

a)

SỰ THUẬN TIỆN

b)

SỰ TỰ NHIÊN

c)

SỰ HỒN NHIÊN

d)

SỰ NGỘ NHẬN

15.

pedestrian /pəˈdestriən/

eg: Two pedestrians were injured when the car skidded.

a)

người đi ô tô

b)

người đi bộ

c)

người đi xe máy

d)

người bay

16.

ELEVATE /ˈelɪveɪt/

a)

NÂNG LÊN, ĐƯA LÊN

b)

HẠ XUỐNG, ĐƯA XUỐNG

c)

TẠT NGANG

d)

BỐC ĐẦU

17.

TOLERANT (ADJ) /ˈtɒlərənt/

a)

KHOAN DUNG

b)

KHOAN THAI

c)

KHOAN ĐÃ

d)

KHOAN LỖ ĐÓNG ĐINH

18.

COOPERATIVE (ADJ) /kəʊˈɒpərətɪv/

a)

CÓ TINH THẦN HỢP TÁC

b)

KHÔNG HỢP TÁC

c)

PHẢN ĐỐI HỢP TÁC

d)

CÓ TINH THẦN CHIẾN ĐẤU

19.

ENVIRONMENT /ɪnˈvaɪrənmənt/

a)

môi trường

b)

không gian

c)

môi mỏng

d)

không lối thoát

20.

ASSOCIATE (adj) /əˈsəʊsieɪt/

eg: I don't like you associating with those people.

(2 đáp án)

a)

cộng tác

b)

hợp sức

c)

công nhận

d)

họp hành

e)

lang thang

21.

AGRICULTURE /ˈæɡrɪkʌltʃə(r)/

a)

NÔNG NGHIỆP

b)

CÔNG NGHIỆP

c)

LÂM NGHIỆP

d)

NGƯ NGHIỆP

22.

HIGH-RISE BUILDING

a)

NHÀ VƯỜN

b)

NHÀ CAO TẦNG

c)

NHÀ SÀN

d)

NHÀ CHỌC TRỜI

23.

significant /sɪɡˈnɪfɪkənt/

a)

quan trọng

b)

không quan trọng

c)

không đáng kể

d)

lung linh

24.

MUSHROOM (v)

a)

mọc nhanh

b)

mọc chậm

c)

mọc từ từ

d)

mọc siêu tốc

25.

RICE EXPORTER (n)

a)

nước xuất khẩu gạo

b)

nước nhập khẩu gạo

c)

nước xuất khẩu mì

d)

nước nhập khẩu mì

26.

What does "elevated walkway" mean?

a)
b)
c)
d)
27.

What does "tiled roof" mean?

a)

nhà tranh mái lá

b)

nhà ngói

c)

mái ngói

d)

mái lá

28.

What is this?

a)

sandals

b)

rubber sandals

c)

shoes

d)

trainers

29.

What is this?

a)

thatched house

b)

tiled house

c)

trench

d)

apartment

30.

annoyed nghĩa là gì?

a)

bực mình, khó chịu

b)

vui vẻ, hành phúc

c)

buồn ngủ, mệt mỏi

d)

gian nan, khó khăn

31.

kinh ngạc -> English

a)

astonished

b)

atonished

c)

astonnished

d)

astonishez

32.

toa xe -> English

a)

compartment

b)

compartmen

c)

compatment

d)

copartment

33.

cl_ng_ng (adj) : tiếng leng keng

a)

a-i

b)

a-a

c)

i-i

d)

i-a

34.

hợp tác -> English

a)

cooperative

b)

coperative

c)

cooperattive

d)

cooperatitive

35.

________ walkway (n) : lối đi dành cho người đi bộ

a)

elevated

b)

ellevated

c)

elavated

d)

elevatted

36.

gia đình nhiều thế hệ cùng sống chung -> English

a)

extended family

b)

nuclear family

c)

together family

d)

close family

37.

noticeable (adj) nghĩa là gì?

a)

gây chú ý

b)

làm ngơ

c)

buồn chán

d)

gây sự

38.

gia đình hạt nhân -> English

a)

nuclear family

b)

extended family

c)

boom family

d)

excited family

39.

photo ________ (n) : triển lãm ảnh

a)

exhibition

b)

echibition

c)

exibition

d)

exhibittion

40.

sa_da_s (n) : dép san đan

a)

n-l

b)

n-n

c)

l-l

d)

l-n

41.

nhà tranh mái lá

a)

thatched house

b)

thatches house

c)

thached house

d)

thathed house

42.

lợp ngói, bằng ngói

a)

tiled

b)

tilted

c)

titled

d)

tilled

43.

xe điện, tàu điện -> English

a)

tram

b)

trim

c)

trum

d)

trom