wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

연습_초급

Total questions: 116

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

박항서 감독님이 어느 나라 사람이에요?

a)

미국 사람이에요

b)

한국 사람이에요

c)

베트남 사람이에요

d)

중국 사람이에요

2.

안녕하세요. 제 이름.......... Lan입니다.

a)

b)

c)

3.

Rất vui được gặp bạn!

a)

안녕하십니까?

b)

만나서 반갑습니다.

c)

죄송합니다.

d)

고마워요.

4.

어느 나라에서 왔습니까?

a)

태국

b)

한국

c)

베트남

d)

독일

5.

시계 ____?

a)

시계에요?

b)

시계이에요?

c)

시계예요?

d)

시계이에요?

6.

a)

방입니다.

b)

빵입니다.

c)

밀크입니다.

d)

샌트위치입니다.

7.

Trường học

a)

학교

b)

학고

c)

교실

d)

학생

8.

Thư viện

a)

도서관

b)

도사관

c)

도사돠

d)

토사과

9.

Cặp sách

a)

가방

b)

가게

c)

거방

d)

가기

10.

Bệnh viện

a)

의사

b)

병원

c)

우체국

d)

도서관

11.

Đồng hồ

a)

공책

b)

시계

c)

시게

d)

가계

12.

Trung tâm thương mại

a)

백화점

b)

학교

c)

가게

d)

서점

13.

Rạp chiếu phim

a)

영화관

b)

국장

c)

우체구

d)

가게

14.

Bưu điện

a)

가게

b)

병원

c)

우체국

d)

강당

15.

Ngân hàng

a)

병원

b)

은냉

c)

은행

d)

은행원

16.

Hiệu thuốc

a)

병원

b)

약사

c)

약국

d)

도서관

17.

이게 뭐예요?

a)

텔레비전

b)

오디오

c)

비디오

d)

청소기

18.

Bạn bè - Gia đình

a)

친구 - 가족

b)

음악 - 음식

c)

친구 - 음식

d)

음악 - 가족

19.

Từ sau đây có nghĩa là gì:

이야기하다 - 공부하다 

a)

nghe - học

b)

nói chuyện - ăn

c)

nói chuyện - học

d)

học - nghỉ ngơi

20.

Từ sau đây có nghĩa là gì:

듣다   - 말하다

a)

nghe - nói

b)

nói chuyện - ăn

c)

nói chuyện - học

d)

học - nghỉ ngơi

21.

Từ sau đây có nghĩa là gì:

자다 - 먹다

a)

nghe - nói

b)

nói chuyện - ăn

c)

ăn - ngủ

d)

ngủ - ăn

22.

공부하다

a)

tập thể dục

b)

học

c)

ăn sáng

d)

ngủ

23.

치엔 씨는 뭐 해요?

a)

전화해요

b)

이야기해요

c)

공부해요

d)

등산해요

24.
a)

공부하다

b)

자다

c)

수영하다

d)

등산하다

25.

운동하다

a)

Học

b)

Tập thể dục

c)

Đi du lịch

d)

Thích

26.

Gặp gỡ

a)

듣다

b)

보다

c)

마시다

d)

만나다

27.

Xem, nhìn

a)

가다

b)

자다

c)

보다

d)

쓰다

28.

사다

a)

Đi

b)

Mua

c)

Bán

d)

Ngủ

29.

Làm việc

a)

일하다

b)

하다

c)

만들다

d)

만나다

30.

읽다

a)

Đọc

b)

Nghe

c)

Nói

d)

Nhìn

31.

가: 수미 씨, 지금 _____________?

나: 한국어를 공부해요.

a)

뭐예요

b)

뭐 해요

c)

어디 가요

d)

누구예요

32.

어제 커피___ 마셨어요.

a)

b)

c)

에서

33.

가: 어제 뭐 했어요?

나: 커피숍___ 친구를 만났어요.

a)

b)

c)

d)

에서

34.

가: 일요일에 영화를 봤어요?

나: 아니요._____________. 영어를 공부했어요.

a)

안 영화를 봤어요

b)

영화를 봐요 안

c)

영화를 안 봤어요

35.
a)

칠시 사십분

b)

아홉시 사십분

c)

여덟시 이십분 전

d)

여섯시 이십분 전

36.

가: 어제 학교에 _____?

나: 아니요. 집에 있었어요.

a)

가요

b)

공부해요

c)

갔어요

d)

공부했어요

37.

가: _______________?

나: 모두 6,600원이에요.

a)

언제예요

b)

어디예요

c)

얼마예요

d)

누구예요

38.

Chọn 3 từ liên quan đến 'tắm'

a)

목욕하다

b)

빨래하다

c)

샤워하다

d)

몸을 씻다

e)

설거지하다

39.

Chia đuôi quá khứ cho cụm từ sau

수업이 끝나다

a)

수업이 끝났어요

b)

수업이 끝나았어요

c)

수업이 끝나었어요

d)

수업이 끝넜어요

40.

Chọn 2 cách đọc giờ đúng

a)

세시 삼십분

b)

삼시 삼십분

c)

세시 반

d)

반 세시

e)

반 삼시

41.

가: 어제 은행에 _________?

나: 아니요. 오늘 가요.

a)

가요

b)

갔어요

c)

일해요

d)

일했어요

42.

가: 공부해요?

나: 아니요. __________. 운동해요.

a)

안 공부해요

b)

공부 안 해요

c)

공부해요 안

d)

공부해요

43.

8시___ 시장에 갔어요.

a)

b)

에서

c)

d)

44.

오늘___ 친구를 만나요.

a)

b)

에서

c)

ϕ\phi

d)

45.

Đánh răng

a)

손을 씻다

b)

이를 닦다

c)

세수하다

d)

세탁하다

46.

Chọn từ chia sai đuôi câu

quá khứ

a)

듣다 --> 들었어요

b)

재미있다 --> 재미있었어요

c)

선생님이다 --> 선생님이었어요

d)

걷다 --> 걷었어요

47.

란 씨는 어제 학교___ 안 왔어요.

a)

에서

b)

c)

d)

48.

chọn từ chia đúng đuôi câu quá khứ

a)

어렵다 --> 어렵웠어요

b)

보내다 --> 보냈어요

c)

바쁘다 --> 바뻤어요

d)

부르다 --> 부렀어요

49.

Thứ bảy bạn đã rửa bát ở nhà hàng à?

토요일에 식당에 설거지했어요?

Câu dịch này đúng hay sai?

a)

ĐÚNG

b)

SAI

50.

Chọn cách chia đuôi hiện tại đúng của 2 từ sau

슬프다 - 다르다

a)

슬파요 - 다라요

b)

슬퍼요 - 달라요

c)

슬파요 - 다러요

d)

슬퍼요 - 달러요

51.

Chọn các từ hỏi về thời gian

a)

어디에

b)

언제

c)

몇 시에

d)

e)

어제

52.

Ccâu sau đúng hay sai

내일 음식을 만들었어요.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

53.

từ sau đây có nghĩa là gì 이야기하다 - 공부하다 

a)

nghe - học

b)

nói chuyện - ăn

c)

nói chuyện - học

d)

học - nghỉ ngơi

54.

từ sau đây có nghĩa là gì 듣다   - 말하다

a)

nghe - nói

b)

nói chuyện - ăn

c)

nói chuyện - học

d)

học - nghỉ ngơi

55.

từ sau đây có nghĩa là gì 자다 - 먹다

a)

nghe - nói

b)

nói chuyện - ăn

c)

ăn - ngủ

d)

ngủ - ăn

56.

từ sau đây có nghĩa là gì 운동하다 - 만나다 

a)

nghe - nói

b)

nói chuyện - ăn

c)

vận động - gặp gỡ

d)

ngủ - ăn

57.

từ sau đây có nghĩa là gì " nhiều - ít "

a)

많다 - 적다 

b)

크다 - 자다

c)

재미있다 - 재미없다

d)

좋다 - 나쁘다

58.

từ sau đây trong tiếng hàn là gì :  âm nhạc - phim

a)

영화 - 차 

b)

차 - 음악

c)

우유- 차

d)

음악 - 영화

59.

tân ngữ không có p/c sẽ đi cùng tiểu từ

a)

b)

c)

d)

60.

tân ngữ có p/c sẽ đi cùng tiểu từ

a)

b)

c)

d)

61.

Hãy điền giới từ đúng vào ô trống :

저는 운동장(_) 운동합니다      

a)

b)

c)

에서

d)

62.

Hãy điền giới từ đúng vào ô trống :

사람이  운동장(_) 없습니다   

a)

b)

c)

에서

d)

63.

Hãy điền giới từ đúng vào ô trống :

저는  아침(_) 우유(_) 마십니다  

a)

에 - 를

b)

에 - 에

c)

에서 - 을

d)

에 - 을

64.

Câu này dưới đây đúng với nghĩa câu " bạn học bài ở đâu " 

a)

어디에 공부합니까?

b)

어디에 공부합니다?  

c)

어디에서 공부합니까?

d)

어디에서 공부합니다?

65.

Câu này dưới đây đúng với nghĩa câu " bạn học bài ở đâu "

a)

어디에 공부합니까?

b)

어디에 공부합니다?

c)

어디에서 공부합니까?

d)

어디에서 공부합니다?

66.

Câu này dưới đây đúng với nghĩa câu "TV  을 봅니다 "

a)

tôi xem tivi

b)

tôi đọc sách

c)

tôi ăn bánh mì

d)

tôi nghe nhạc

67.

Câu này dưới đây đúng với nghĩa câu " 음악  을 듣습 니다 "

a)

tôi xem tivi

b)

tôi đọc sách

c)

tôi ăn bánh mì

d)

tôi nghe nhạc

68.

Câu này dưới đây đúng với nghĩa câu " 무엇을 합니까? "

a)

làm gì vậy?

b)

ăn gì vậy

c)

làm ở đâu?

d)

làm khi nào?

69.

Câu này dưới đây đúng với nghĩa câu " 어디에서 이 옷 을 삽니까? "

a)

cái áo mua như thế nào?

b)

cái áo mua khi nào?

c)

cái áo mua ở đâu?

d)

cái áo mua ở cửa hàng

70.

Câu này dưới đây đúng với nghĩa câu " Gặp bạn ở trước trường đại học "

a)

학교 뒤에 친구를 만납니다       

b)

학교 앞에 친구를 만납니다       

c)

식당 뒤에 친구를 만납니다       

d)

식당 앞에 친구를 만납니다       

71.

Câu này dưới đây đúng với nghĩa câu "Tôi ăn bánh mì vào buổi sáng ở trường "

a)

저는 아침에 학교에서 우유를 먹습니다

b)

저는 저녁에 학교에서 빵을 먹습니다

c)

저는 아침에 학교에서 빵을 먹습니다

d)

저는 아침에 식당에서 빵을 먹습니다

72.

Câu này dưới đây đúng với nghĩa câu " Tôi tập thể dục ở sân vận động "

a)

저는 수영장에서 운동합니다

b)

저는 학교에서 운동합니다

c)

저는 도서관에서 운동합니다

d)

저는 운동장에서 운동합니다

73.

일상생활

a)

nghề nghiệp

b)

giới thiệu bản thân

c)

sinh hoạt hằng ngày

d)

quốc tịch

74.

장소

a)

công viên

b)

nơi chốn

c)

bệnh viện

d)

nhà hàng

75.

일하다

a)

học bài

b)

tập thể dục

c)

ăn

d)

làm việc

76.
a)

일하다

b)

자다

c)

먹다

d)

공부하다

77.

운동하다

a)

học bài

b)

tập thể dục

c)

làm việc

d)

nói chuyện

78.
a)

먹다

b)

자다

c)

가다

d)

일하다

79.

전화하다

a)

nói chuyện

b)

gọi điện

c)

làm việc

d)

học bài

80.

이야기하다

a)

nói chuyện

b)

đi

c)

tập thể dục

d)

ngủ

81.

먹다

a)

đi

b)

ăn

c)

ngủ

d)

đọc

82.

가다

a)

ăn

b)

uống

c)

ngủ

d)

đi

83.
a)

병원

b)

c)

공원

d)

학교

84.

회사

a)

công ty

b)

chợ

c)

siêu thị

d)

công viên

85.

a)

chợ

b)

bệnh viện

c)

nhà

d)

siêu thị

86.

공원

a)

trường học

b)

công viên

c)

bệnh viện

d)

siêu thị

87.

식당

a)

siêu thị

b)

nhà hàng

c)

chợ

d)

bệnh viện

88.

시장

a)

bệnh viện

b)

chợ

c)

công viên

d)

công ty

89.
a)

b)

병원

c)

식당

d)

시장

90.

마트

a)

siêu thị

b)

công viên

c)

công ty

d)

nhà hàng

91.

오늘

a)

bây giờ

b)

ở đâu

c)

cái gì

d)

hôm nay

92.

지금

a)

ở đâu

b)

bây giờ

c)

làm gì

d)

cái gì

93.

어디

a)

cái gì

b)

ở đâu

c)

làm gì

d)

đi đâu

94.

뭐 해요?

a)

đi đâu vậy?

b)

tên là gì?

c)

làm gì vậy?

d)

ở đâu vậy?

95.

은행

a)

hồ bơi

b)

siêu thị

c)

ngân hàng

d)

bưu điện

96.

어디예요?

a)

우체국

b)

수영장

c)

은행

d)

동물원

97.

어디예요?

a)

동물원

b)

수영장

c)

은행

d)

우체국

98.

어디예요?

a)

동물원

b)

우체국

c)

은행

d)

99.

___ - 일곱 - ____ - 아홉 - 열

a)

다섯 - 여덟

b)

여덟 - 여섯

c)

육 - 팔

d)

여섯 - 여덟

100.

100,000

a)

b)

c)

백만

d)

십만

e)

천만

101.

천구백

a)

1900

b)

9000

c)

190

d)

900

102.

a)

1c - 2b - 3a - 4d

b)

1c - 2a - 3d - 4b

c)

1c - 2a - 3b - 4d

d)

1c - 2d - 3b - 4a

103.

a)

사과 셋 개

b)

사과 네 개

c)

사과 삼 개

d)

사과 세 개

104.

Chọn từ khác với các từ còn lại

a)

우유

b)

소주

c)

비누

d)

주스

105.

Chọn các cụm từ sai

a)

차 한 대

b)

책 둘 권

c)

개 열하나 마리

d)

사과 스무 개

106.

Viết số

천육백십칠

(a)  

107.

a)

b)

계란

c)

바지

d)

양말

e)

시계

108.

사만 오백일

a)

451

b)

45100

c)

40501

d)

4051

109.

Chọn từ khác nhóm với các từ còn lại

a)

돼지

b)

토끼

c)

휴지

d)

e)

110.

2,021,190

a)

이백이만 천백구십

b)

이백이만 일천일백구십

c)

이천이십일만 백구십

111.
a)

바구니

b)

상자

c)

바구미

d)

바둑

112.

송이

a)

trang

b)

giỏ

c)

giấy

d)

đóa, chùm, nải

113.
a)

b)

송이

c)

바구니

d)

상자

114.

콀레

a)

tờ, trang

b)

đôi (khuyên tai)

c)

bộ (quần áo)

d)

đôi (giày, tất)

115.

물건

a)

sự mua

b)

truyền thống

c)

đồ vật

d)

tòa nhà

116.

봉지

a)

bông tai

b)

túi ni-lông

c)

hộp

d)

hành lí