wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

100 câu tiếng anh

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Bufalo là con gì?

a)

Con cáo

b)

Con mèo

c)

Con bò

d)

Con trâu

2.

Listen là gì?

a)

Nghe

b)

Nói

c)

Đọc

d)

Viết

3.

Apple là gì?

a)

Giá sách

b)

Màu nâu

c)

Quả táo

d)

Quả chuối

4.

Dryer là gì?

a)

Cửa ra vào

b)

Máy sấy

c)

Giáo viên

d)

Cửa sổ

5.

Cooker là gì

a)

y tá

b)

Bác sĩ

c)

Kiến trúc sư

d)

Đầu bếp

6.

Lolipop là gì?

a)

Cặp sách

b)

Kẹo mút

c)

Cờ vua

d)

Nhảy

7.

I đi với ….

a)

Am

b)

is

c)

Are

8.

monkey 🙉 là gì?

a)

Chó

b)

Mèo

c)

Khỉ

d)

Gấu

9.

Police là gì?

a)

Cảnh sát

b)

Con chó

c)

Cửa ra vào

d)

Con khỉ

10.

Monitor là gì?

a)

Học sinh

b)

Giờ ra chơi

c)

Bài tập

d)

Lớp trưởng

11.

Choose the old one out

( Chọn đáp án khác với 2 đáp án còn lại)

a)

Mai

b)

Nga

c)

Hi

12.

Choose the old one out

( Chọn đáp án khác với 2 đáp án còn lại)

a)

Hi

b)

Bye

c)

Hello

13.

Choose the old one out

( Chọn đáp án khác với 2 đáp án còn lại)

a)

I'm

b)

I am

c)

I

14.

You/ meet/ nice/ to

a)

Nice to meet you.

b)

Nice you to meet

c)

Meet nice to you

15.

Nam/ you/ hi/ are/ how

a)

Hi Nam. How you are?

b)

Nam Hi. How are you?

c)

Hi Nam. How are you?

16.

Thanks/ fine/ I’m

a)

Fine I'm. Thanks

b)

I'm fine. Thanks

c)

Thanks fine, I'm

17.

What’s _ _ _ _ name ?

a)

you

b)

your

c)

his

18.

Hi, _ _ _ is Peter.

a)

Those

b)

This

c)

There

19.

old/ are/ How/ you?

a)

How you old are?

b)

How are you old?

c)

How old are you?

20.

Tung/ is/ that?

a)

Is that Tung?

b)

That Tung is?

c)

Tung is that?

21.

is/ Who/ that?

a)

That is who?

b)

Who is that?

c)

Who that is?

22.

chọn câu đúng

One, Two, Three, Four, Five, Six, Seven, Eight, NIne, Ten

a)

1,3,6,2,5,8,7,4,9,10

b)

1,4,3,6,2,8,7,5,9,10

c)

1,2,3,4,5,6,7,8,9,10

23.

Chọn đáp án đúng.

Who's_____?

a)

are you

b)

years old

c)

that

d)

Miss Hien

24.

Chọn đáp án đúng.

It's____.

a)

are you

b)

years old

c)

that

d)

Miss Hien

25.

Chọn đáp án đúng.

How old____?

a)

are you

b)

years old

c)

that

d)

Miss Hien

26.

Tìm từ khác loại:

a)

Jellyfish

b)

Small

c)

Stingray

d)

Blue Whale

27.

" Lớp học " là?

(a)  

28.

Chữ cái còn thiếu trong từ:

C L O _ D Y

a)

D

b)

W

c)

N

d)

U

29.

" Typhoon " có nghĩa là:

a)

Bão, siêu bão

b)

Mưa

c)

Ấm áp

d)

Nhiều mây

30.

Tìm lỗi sai trong câu sau:

" How are the weather today? "

a)

How

b)

Are

c)

The weather

d)

Today

31.

Trái nghĩa với " Hot " là

a)

Dry

b)

Foggy

c)

Wet

d)

Cold

32.

Tìm từ khác loại?

a)

Bacon

b)

Sausage

c)

Foggy

d)

Ham

33.

What is this?

(a)  

34.

Sắp xếp các từ sau thành 1 câu hoàn chỉnh:

the / That / music room / is

(a)  

35.

What is this?

(a)  

36.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

" Đây là thư viện trường "

(a)  

37.

" How ... the weather today? "

Từ thích hợp trong dấu ... là?

a)

are

b)

be

c)

is

d)

am

38.

Chữ cái còn thiếu trong từ:

B E _ U T I F U L

a)

A

b)

E

c)

S

d)

N

39.

Trong các từ sau, từ nào viết đúng:

" Stafish ", " Starrfish ", " Starfish ", " Starfis "

a)

Stafish

b)

Starrfish

c)

Starfish

d)

Starfis

40.

" What is ... forecard? "

TỪ thích hợp để điền vào dấu ... là?

a)

Rainy

b)

The weather

c)

Rainbow

d)

Sunny

41.

" Bánh quy " trong tiếng Anh là?

(a)  

42.

Sắp xếp các từ sau thành 1 câu hoàn chỉnh?

today / is / to be / warm / The weather / supposed

(a)  

43.

Tìm từ khác loại?

a)

Modern

b)

Sandwich

c)

Pizza

d)

Pastry

44.

Trái nghĩa với " Small " là?

a)

Old

b)

New

c)

Big

d)

Beautiful

45.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

" Đó là phòng học nhạc. "

(a)  

46.

Bức ảnh trên miêu tả (a)  

47.

Vòng xoay giữa đại lộ gọi là (a)  

48.

Đây là...

(a)  

49.

Đây là (a)  

50.

Bức ảnh trên miêu tả (a)  

51.

Permit bằng với cấu trúc nào dưới đây?

a)

To make something impossible

b)

To arrange something

c)

To allow something

d)

To advise something

52.

Bumped into nghĩa là (a)  

53.

To drive bằng với ...

a)

give me drives

b)

give me drived

c)

give me a right

d)

give me a rides

54.

Nothing short...a miracle

Điền vào chỗ còn trống.

a)

off

b)

of

c)

up

d)

to

55.

Bạn có biết tháng Hành động vì an toàn giao thông không?

a)

tháng 8

b)

tháng 9

c)

tháng 10

d)

tháng 11

56.

Choose the correct plular of "duck"

Chọn dạng số nhiều của từ duck

a)

duck

b)

ducks

57.

Choose the correct plular of "horse"

Chọn dạng số nhiều của từ horse

a)

horses

b)

horse

58.

Choose the correct plular of "sheep"

Chọn dạng số nhiều của từ sheep

a)

sheeps

b)

sheep

59.

Choose the correct plular of "goat"

Chọn dạng số nhiều của từ goat

a)

goat

b)

goats

60.

Choose the correct plular of "cow"

Chọn dạng số nhiều của từ cow

a)

cows

b)

cow

61.

Choose the correct plular of "wolf"

Chọn dạng số nhiều của từ wolf

a)

wolf

b)

wolfs

62.

Write the plurar of pen

Viết dạng số nhiều của từ pen

Lưu ý viết cả số lượng ví dụ 5 pens

(a)  

63.

Write the plurar of doll

Viết dạng số nhiều của từ doll

Lưu ý viết cả số lượng ví dụ 4 dolls

(a)  

64.

Write the plurar of crayon

Viết dạng số nhiều của từ crayon

Lưu ý viết cả số lượng ví dụ 2 crayons

(a)  

65.

Write the plurar of car

Viết dạng số nhiều của car

(a)  

66.

Write the plurar of t-shirt

(a)  

67.

Write the plurar of ball

(a)  

68.

6 balloons

a)
b)
c)
69.

10 pencils

a)
b)
c)
70.

10 rulers

a)
b)
c)
71.

Odd one out (Tìm từ khác nghĩa)

a)

father

b)

mother

c)

rubber

d)

sister

72.

Odd one out (Tìm từ khác nghĩa)

a)

ruler

b)

grandmother

c)

grandfather

d)

brother

73.

Odd one out (Tìm từ khác nghĩa)

a)

black

b)

brown

c)

blue

d)

brother

74.

Odd one out (Tìm từ khác nghĩa)

a)

small

b)

school bag

c)

young

d)

little

75.

Odd one out (Tìm từ khác nghĩa)

a)

photo

b)

stand

c)

it

d)

ask

76.

Odd one out (Tìm từ khác nghĩa)

a)

how old

b)

nice

c)

what

d)

who

77.

Odd one out (Tìm từ khác nghĩa)

a)

am

b)

hello

c)

is

d)

are

78.

Odd one out (Tìm từ khác nghĩa)

a)

my

b)

her

c)

his

d)

our

79.

Odd one out (Tìm từ khác nghĩa)

a)

your

b)

bookcase

c)

desk

d)

pencil sharpener

80.

Odd one out (Tìm từ khác nghĩa)

a)

pen

b)

book

c)

eraser

d)

school bag.

81.

What is _____ name?

a)

her

b)

your

c)

his

d)

my

82.

Hello! ________name is Lily.

a)

My

b)

I

c)

He

d)

She

83.

Goodbye? ________ you again.

a)

Look

b)

Hi

c)

See

d)

Bye

84.

Find word odd mean.

a)

Chicken

b)

Beef

c)

Meat

d)

Cup

85.

How many days are there in a week?

a)

5 days

b)

6 days

c)

7 days

d)

8 days

86.

What's her name?

_______ name's Anna.

a)

She

b)

Her

c)

He

d)

His

87.

This is my________

a)

pens

b)

books

c)

rubbers

d)

eraser

88.

Is this my Tom?

_______,it is.

a)

Yes

b)

No

c)

Can

d)

May

89.

It's ____________

a)

a apple

b)

an banana

c)

an apple

d)

an peach

90.

This is _____ book.

a)

on

b)

in

c)

an

d)

a

91.

DÂY LÀ HÀNH ĐỘNG GÌ?

CHỌN Ý ĐÚNG NHẤT

a)

ĐỌC TRUYỆN

b)

ĐỌC SÁCH

c)

LÀM BÀI TẬP

d)

LÀM VIỆC

92.

WHAT IS HE DOING?

a)

DOING HOMEWORK

b)

DOING GYMNASTICS

c)

LAZY

d)

OUTHER

93.

WHAT'S THE LONGEST SCHEDULE?

a)

HISTORY

b)

Lunar Calendar

c)

CALENDAR

d)

POLITE

94.

KHÁNH AN THÍCH CÁI GÌ NHẤT?

a)

POP IT

b)

ĐỒ ĂN

c)

KẸO

d)

COOL

95.

BẠN THÂN CỦA KHÁNH AN LÀ AI?

(a)  

96.

DO YOU LIKE RED AND BLUE?

(a)  

97.

BẠN THẤY KHÁNH AN NHƯ THẾ NÀO?

a)

KHÓ TÍNH

b)

HUNG DỮ

c)

TỐT BỤNG

d)

DỄ THƯƠNG

98.

VẬY BẠN THẤY GAME NÀY NHƯ THẾ NÀO

a)

HAY

b)

NHÀM CHÁN

c)

HỀ HƯỚC

d)

BÌNH THƯỜNG

99.

VẬY BẠN CÓ EMAIL RIÊNG KHÔNG?

NẾU CÓ THÌ CHO MÌNH NHÉ

(a)  

100.

WINDING CÓ NGHĨA LÀ GÌ?

a)

GIÓ

b)

LANH LỢI

c)

NGOẰN NGOÈO

d)

THỜI TIẾT