wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Listen up 2.

Total questions: 70

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

a)

con muỗi

b)

con bọ

c)

con kiến

d)

con châu chấu

2.

a)

con tinh tinh

b)

con khỉ

c)

con cáo

d)

con gấu

3.

a)

con ruồi

b)

con ong

c)

con bướm

d)

con chó

4.

a)

con bò

b)

con trâu

c)

con nghé

d)

con bò sữa

5.

Con voi

a)
b)
c)
d)
6.
a)

con bò

b)

con hươu

c)

con nai

d)

con dê

7.

Con hà mã

a)
b)
c)
d)
8.
a)

con gấu trúc

b)

con vượn

c)

con gấu túi

d)

con gấu

9.



(a)  

10.

a)

con bướm

b)

con ong

c)

con ruồi

d)

con chuồn chuồn

11.

a)

con hươu cao cổ

b)

con rắn

c)

con hươu nai

d)

con ngựa

12.

Con cáo

a)
b)
c)
d)
13.
a)

con mực

b)

con sứa

c)

con cào cào

d)

con bạch tuộc

14.

a)

con cua

b)

con nhện

c)

con khỉ

d)

con dơi

15.

Con chuột

a)
b)
c)
d)
16.

dịch từ này sang tiếng anh :con voi

a)

elephant

b)

elephat

c)

elephant

d)

elefat

17.

dịch từ này sang tiếng anh : con cáo

a)

fox

b)

ádfgh

c)

back

d)

knee

18.

dịch từ này sang tiếng anh :con chó

a)

do

b)

đi

c)

dog

19.

dịch từ này sang tiếng anh :con dơi

a)

bad

b)

batf

c)

bat

d)

better

20.

dịch từ này sang tiếng anh :con thỏ con

a)

rabbit

b)

bunny

c)

dog

d)

america

21.

What are these?

a)

These are pants

b)

These are gloves

c)

This is glove

d)

Those are glove

22.

SKIRT

a)

váy ngắn

b)

quần dài

23.

SHORTS

a)

quần ngắn

b)

24.

CLOTHES

a)

quần áo

b)

Đồ ăn

25.

BOOTS

a)

bít tất

b)

giày cao cổ

26.

SHOES

a)

cái cây

b)

giày thấp

27.

DRESS

a)

váy dài

b)

khăn quàng cổ

28.

SCARFT

a)

váy dài

b)

khăn quàng cổ

29.

PANTS

a)

con khủng long

b)

dép đi trong nhà

c)

quần dài

30.

SOCKS

a)

con cá sấu

b)

bít tất

c)

quần dài

31.
a)

cake

b)

coat

c)

cool

d)

cold

32.
a)

scarf

b)

hat

c)

tights

d)

gloves

33.
a)

boots

b)

trainers

c)

trousers

d)

slippers

34.

What is this ?

a)

This is a jacket.

b)

This is a table.

c)

This is a man.

d)

He is sad.

35.

đang uống

a)

drinking

b)

holding

36.

What are they doing?

(a)  

37.

What is he doing?

(a)  

38.

What is he doing?

(a)  

39.

Which word is the action verb? (Động từ hoạt động là từ nào?)

They go to school very early in the morning.

a)

go

b)

they

c)

school

d)

early

40.

Which word is the action verb? (Động từ hoạt động là từ nào?)

Marry listens to her favorite song.

a)

Marry

b)

listen

c)

favorite

d)

song

41.

Xin mời bạn đứng dậy.

a)

sit down

b)

stand up

c)

hands up

d)

hands down

42.

Xin mời bạn ngồi xuống.

a)

sit down

b)

stand up

c)

hands up

d)

hands down

43.

Nhìn kìa!

a)

stand up

b)

listen

c)

look

d)

be quiet

44.

Nghe nào!

a)

look

b)

be quiet

c)

stop

d)

listen

45.

Xin mời các bạn giơ tay lên.

a)

hands up

b)

hands down

c)

be quiet

d)

stop

46.

Xin mời các bạn hạ tay xuống.

a)

hands up

b)

hands down

c)

look

d)

sit down

47.

Giữ trật tự

a)

look

b)

stop

c)

listen

d)

be quiet

48.

Dừng lại.

a)

be quiet

b)

sit down

c)

hands up

d)

stop

49.

Xin mời các bạn đứng dậy.

a)

Please stand up.

b)

Please sit down.

c)

Please look at me.

d)

Please go to school.

50.

Hãy ngồi xuống một lúc.

a)

Let's stand up for a while.

b)

Let's keep quiet for a while.

c)

Let's drink some water.

d)

Let's sit down for a while.

51.

You must be quiet in class.

a)

Bạn phải đứng lên trong lớp học.

b)

Bạn phải giơ tay trong lớp học.

c)

Bạn phải giữ trật tự trong lớp học.

d)

Bạn phải nhìn trong lớp học.

52.

Always, often, usually, twice a week,... là dấu hiệu thì .............

a)

Hiện tại đơn

b)

Hiện tại tiếp diễn

c)

Quá khứ đơn

53.

Last night, Two years ago, yesterday morning, ...

là dấu hiệu thì .................

a)

Hiện tại tiếp diễn

b)

Quá khứ đơn

c)

Hiện tại đơn

54.

At the moment, now, Look! Listen! ..................

Là dấu hiệu thì .........................

a)

Hiện tại đơn

b)

Quá khứ đơn

c)

Hiện tại tiếp diễn

55.
We ......................... our teeth everyday
a)
clean
b)
cleans
c)
do
d)
does
56.
... they ... in Madrid at the moment?
a)
are living
b)
is living
c)
are live
57.
They ............................. their bikes now.
a)
 aren't rideing
b)
riding
c)
are ride
d)
aren't riding
58.
Mary ______________________ to John on the phone right now. 
a)
is talking 
b)
talked 
c)
talks 
59.
Mary _______________ to John on the phone every day. 
a)
talked 
b)
is talking 
c)
talks 
60.
Jim and I ___________________ lunch at the cafeteria two hours ago. 
a)
is eating 
b)
ate
c)
are eating 
61.
We _______________ lunch in the cafeteria every day. 
a)
are eating 
b)
eats
c)
eat
62.
I _________________ to bed early last night. 
a)
go 
b)
going 
c)
went 
63.
My roommate _________________ Spanish last year. 
a)
study
b)
studying 
c)
studied
64.
Sue _________________ a letter to her parents yesterday. 
a)
wrote 
b)
writes 
c)
is writing 
65.
Sue __________________ to her parents every week. 
a)
wrote 
b)
writes 
c)
is writing 
66.
Sue is in her room right now.  She _______________________ at her desk. 
a)
is sitting 
b)
are sitting 
c)
sat
67.

He ______ his homework now.

a)

is doing

b)

does

c)

did

68.

They ______ dinner at 6 every day.

a)

are eating

b)

eat

c)

eats

d)

ate

69.

what is subject?

a)

English

b)

Vietnamese

c)

Art

d)

science

70.

what is subject?

a)

IT

b)

Science

c)

English

d)

PE