wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[U1] Listening

Total questions: 66

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Từ "satisfaction" (n) có nghĩa là gì?

a)

Sự chậm trễ

b)

Sự hài lòng, thỏa mãn

c)

Lời phàn nàn

d)

Sự báo trước

2.

Từ "survey" (n) có nghĩa là gì?

a)

Cuộc khảo sát

b)

Cơ sở vật chất

c)

Sân ga

d)

Nhà báo

3.

Từ "journalist" (n) có nghĩa là gì?

a)

Nhà báo

b)

Hàng người xếp hàng

c)

Sự giảm giá

d)

Ý kiến

4.

Từ "assume" (v) có nghĩa là gì?

a)

Làm nản lòng

b)

Nâng cấp

c)

Cho rằng, thừa nhận (dù chưa chắc chắn)

d)

Đáng tin cậy

5.

Từ "discount" (n) có nghĩa là gì?

a)

Sự báo trước

b)

Tiện nghi

c)

Sự giảm giá, chiết khấu

d)

Lời phàn nàn

6.

Từ "complaint" (n) có nghĩa là gì?

a)

Lời phàn nàn, khiếu nại

b)

Sự chậm trễ

c)

Sự hài lòng

d)

Cuộc khảo sát

7.

Từ "advance" (n) có nghĩa là gì?

a)

Sự báo trước (thường dùng trong cụm in advance)

b)

Sự nâng cấp

c)

Ý kiến

d)

Sân ga

8.

Từ "reliable" (adj) có nghĩa là gì?

a)

Đáng tin cậy

b)

Phức tạp

c)

Tạm thời

d)

Lịch sự

9.

Từ "delay" (n/v) có nghĩa là gì?

a)

Sự chậm trễ / làm chậm trễ

b)

Tuyển dụng

c)

Kéo dài

d)

Đăng ký

10.

Từ "facility" (n) có nghĩa là gì?

a)

Vị trí trống

b)

Cơ sở vật chất, tiện nghi

c)

Đại lý

d)

Khu vực

11.

Từ "upgrade" (v) có nghĩa là gì?

a)

Nâng cấp

b)

Giao tiếp

c)

Phản hồi

d)

Lợi ích

12.

Từ "frustrate" (v) có nghĩa là gì?

a)

Làm nản lòng, gây bực bội

b)

Tuyển dụng

c)

Kéo dài

d)

Đăng ký

13.

Từ "platform" (n) có nghĩa là gì?

a)

Ứng viên

b)

Chứng chỉ

c)

Sân ga (tàu hỏa)

d)

Tính cách

14.

Từ "queue" (n) có nghĩa là gì?

a)

Hàng người xếp hàng

b)

Nhà báo

c)

Sự giảm giá

d)

Sự hài lòng

15.

Từ "opinion" (n) có nghĩa là gì?

a)

Ý kiến, quan điểm

b)

Sự chậm trễ

c)

Cơ sở vật chất

d)

Sự báo trước

16.

Từ "agency" (n) có nghĩa là gì?

a)

Đại lý, cơ quan, môi giới

b)

Vị trí trống

c)

Khu vực

d)

Sự giao tiếp

17.

Từ "vacancy" (n) có nghĩa là gì?

4 lines
18.

Từ "agency" (n) có nghĩa là gì?

a)

Đại lý, cơ quan, môi giới

b)

Vị trí trống

c)

Khu vực

d)

Sự giao tiếp

19.

Từ "vacancy" (n) có nghĩa là gì?

a)

Vị trí trống (công việc), chỗ khuyết

b)

Sự đăng ký

c)

Lợi ích

d)

Phản hồi

20.

Từ "recruit" (v) có nghĩa là gì?

a)

Tuyển dụng

b)

Kéo dài

c)

Làm nản lòng

d)

Cho rằng

21.

Từ "temporary" (adj) có nghĩa là gì?

a)

Tạm thời (ngắn hạn)

b)

Phức tạp

c)

Lịch sự

d)

Đáng tin cậy

22.

Từ "sector" (n) có nghĩa là gì?

a)

Khu vực, lĩnh vực (kinh tế)

b)

Ứng viên

c)

Tính cách

d)

Chứng chỉ

23.

Từ "communication" (n) có nghĩa là gì?

a)

Sự giao tiếp

b)

Sự chậm trễ

c)

Sự hài lòng

d)

Sự giảm giá

24.

Từ "complicated" (adj) có nghĩa là gì?

a)

Phức tạp, rắc rối

b)

Đáng tin cậy

c)

Tạm thời

d)

Lịch sự

25.

Từ "extend" (v) có nghĩa là gì?

a)

Kéo dài, gia hạn

b)

Tuyển dụng

c)

Nâng cấp

d)

Làm nản lòng

26.

Từ "registration" (n) có nghĩa là gì?

a)

Sự đăng ký

b)

Vị trí trống

c)

Đại lý

d)

Khu vực

27.

Từ "smart" (adj) có nghĩa là gì?

a)

Lịch sự, bảnh bao (trang phục)

b)

Phức tạp

c)

Tạm thời

d)

Đáng tin cậy

28.

Từ "certificate" (n) có nghĩa là gì?

a)

Chứng chỉ, bằng cấp

b)

Ứng viên

c)

Tính cách

d)

Lợi ích

29.

Từ "personality" (n) có nghĩa là gì?

a)

Tính cách, cá tính

b)

Phản hồi

c)

Sự đăng ký

d)

Vị trí trống

30.

Từ "candidate" (n) có nghĩa là gì?

a)

Ứng viên (xin việc, thi cử)

b)

Đại lý

c)

Khu vực

d)

Sự giao tiếp

31.

Từ "benefit" (n) có nghĩa là gì?

a)

Lợi ích

b)

Sự chậm trễ

c)

Sự hài lòng

d)

Lời phàn nàn

32.

Từ "feedback" (n) có nghĩa là gì?

a)

Phản hồi, nhận xét

b)

Sự báo trước

c)

Cơ sở vật chất

d)

Sân ga

33.

Từ "orchestra" (n) có nghĩa là gì?

a)

Dàn nhạc giao hưởng

b)

Nhà soạn nhạc

c)

Người tham gia

d)

Địa điểm

34.

Từ "perform" (v) có nghĩa là gì?

(a)  

35.

Từ "orchestra" (n) có nghĩa là gì?

a)

Dàn nhạc giao hưởng (đúng)

b)

Nhà soạn nhạc

c)

Người tham gia

d)

Địa điểm

36.

Từ "perform" (v) có nghĩa là gì?

a)

Biểu diễn, trình diễn (đúng)

b)

Hấp dẫn

c)

Giám sát

d)

Tổ chức

37.

Từ "appeal" (v) có nghĩa là gì?

a)

Hấp dẫn, thu hút (ai đó) (đúng)

b)

Trưng bày

c)

Ăn mừng

d)

Tụ tập

38.

Từ "amateur" (adj/n) có nghĩa là gì?

a)

Nghiệp dư (không chuyên) (đúng)

b)

Phù hợp

c)

Truyền thống

d)

Chuyên nghiệp

39.

Từ "suitable" (adj) có nghĩa là gì?

a)

Phù hợp, thích hợp (đúng)

b)

Phức tạp

c)

Tạm thời

d)

Lịch sự

40.

Từ "aim" (n/v) có nghĩa là gì?

a)

Mục đích / nhắm tới (đúng)

b)

Bài đánh giá

c)

Cộng đồng

d)

Buổi lễ

41.

Từ "composer" (n) có nghĩa là gì?

a)

Nhà soạn nhạc (đúng)

b)

Dàn nhạc giao hưởng

c)

Thị trưởng

d)

Dàn hợp xướng

42.

Từ "exhibit" (v) có nghĩa là gì?

a)

Trưng bày, triển lãm (đúng)

b)

Biểu diễn

c)

Hấp dẫn

d)

Giám sát

43.

Từ "participant" (n) có nghĩa là gì?

a)

Người tham gia (đúng)

b)

Nhà sinh học

c)

Ứng viên

d)

Nhà báo

44.

Từ "supervise" (v) có nghĩa là gì?

a)

Giám sát (đúng)

b)

Tổ chức

c)

Minh họa

d)

Đoán chừng

45.

Từ "venue" (n) có nghĩa là gì?

a)

Địa điểm (tổ chức sự kiện) (đúng)

b)

Môi trường

c)

Cộng đồng

d)

Buổi lễ

46.

Từ "environment" (n) có nghĩa là gì?

a)

Môi trường (đúng)

b)

Bài đánh giá

c)

Mục đích

d)

Sự hài lòng

47.

Từ "organize" (v) có nghĩa là gì?

a)

Tổ chức, sắp xếp (đúng)

b)

Biểu diễn

c)

Trưng bày

d)

Hấp dẫn

48.

Từ "review" (n) có nghĩa là gì?

a)

Bài đánh giá, nhận xét (đúng)

b)

Cộng đồng

c)

Môi trường

d)

Địa điểm

49.

Từ "community" (n) có nghĩa là gì?

a)

Cộng đồng (đúng)

b)

Mục đích

c)

Sự giao tiếp

d)

Khu vực

50.

Từ "ceremony" (n) có nghĩa là gì?

a)

Buổi lễ, nghi thức (đúng)

b)

Lễ kỷ niệm 100 năm

c)

Màn trình diễn

d)

Mối quan hệ

51.

Từ "gather" (v) có nghĩa là gì?

a)

Tụ tập, tập hợp

b)

Minh họa

c)

Đoán chừng

52.

có nghĩa là gì?

a)

Buổi lễ, nghi thức

b)

Lễ kỷ niệm 100 năm

c)

Màn trình diễn

d)

Mối quan hệ

53.

Từ "gather" (v) có nghĩa là gì?

a)

Tụ tập, tập hợp

b)

Minh họa

c)

Đoán chừng

d)

Ăn mừng

54.

Từ "mayor" (n) có nghĩa là gì?

a)

Thị trưởng

b)

Dàn hợp xướng

c)

Nhà soạn nhạc

d)

Dàn nhạc giao hưởng

55.

Từ "choir" (n) có nghĩa là gì?

a)

Dàn hợp xướng (nhóm hát)

b)

Nhà sinh học

c)

Người tham gia

d)

Ứng viên

56.

Từ "centenary" (n) có nghĩa là gì?

a)

Lễ kỷ niệm 100 năm

b)

Buổi lễ

c)

Màn trình diễn

d)

Biểu tượng thương hiệu

57.

Từ "display" (n) có nghĩa là gì?

a)

Màn trình diễn, sự trưng bày

b)

Mối quan hệ

c)

Địa điểm

d)

Môi trường

58.

Từ "opposite" (prep/adj) có nghĩa là gì?

a)

Đối diện / ngược lại

b)

Truyền thống

c)

Chuyên nghiệp

d)

Phù hợp

59.

Từ "relationship" (n) có nghĩa là gì?

a)

Mối quan hệ

b)

Cộng đồng

c)

Bài đánh giá

d)

Mục đích

60.

Từ "demonstrate" (v) có nghĩa là gì?

a)

Minh họa, biểu diễn cách làm

b)

Tụ tập

c)

Đoán chừng

d)

Ăn mừng

61.

Từ "traditional" (adj) có nghĩa là gì?

a)

Truyền thống

b)

Chuyên nghiệp

c)

Nghiệp dư

d)

Phù hợp

62.

Từ "professional" (adj/n) có nghĩa là gì?

a)

Chuyên nghiệp

b)

Truyền thống

c)

Đối diện

d)

Đáng tin cậy

63.

Từ "presume" (v) có nghĩa là gì?

a)

Đoán chừng, cho là

b)

Minh họa

c)

Tụ tập

d)

Giám sát

64.

Từ "logo" (n) có nghĩa là gì?

a)

Biểu tượng thương hiệu

b)

Lễ kỷ niệm 100 năm

c)

Buổi lễ

d)

Dàn hợp xướng

65.

Từ "celebrate" (v) có nghĩa là gì?

a)

Ăn mừng, kỷ niệm

b)

Minh họa

c)

Tổ chức

d)

Biểu diễn

66.

Từ "biologist" (n) có nghĩa là gì?

a)

Nhà sinh học

b)

Thị trưởng

c)

Nhà soạn nhạc

d)

Nhà báo