wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ultimate test no3

Total questions: 75

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

hàng xóm

(a)  

2.

khu hàng xóm

(a)  

3.

cổ kính

(a)  

4.

qua đường

(a)  

5.

rẽ

(a)  

6.

phải

(a)  

7.

trái

(a)  

8.

thẳng

(a)  

9.

lạc

(a)  

10.

thua

(a)  

11.

lối đi, đường đi

(a)  

12.

ở đây

(a)  

13.

nhanh lên, vội

(a)  

14.

quyết định

(a)  

15.

hướng

(a)  

16.

bản đồ

(a)  

17.

tượng, tượng đài

(a)  

18.

đường tàu hoả

(a)  

19.

đài tưởng niệm

(a)  

20.

đền

(a)  

21.

quảng trường

(a)  

22.

cathedral

(a)  

23.

bảo tàng mỹ thuật

(a)  

24.

lâu đài

(a)  

25.

nhà hát, rạp phim

(a)  

26.

đèn giao thông

(a)  

27.

dọc theo

(a)  

28.

phố

(a)  

29.

cuối đường

(a)  

30.

đầu tiên, thứ nhất, hạng nhất

(a)  

31.

quận

(a)  

32.

đi qua

(a)  

33.

thứ hai, hạng hai

(a)  

34.

trạm dừng xe buýt

(a)  

35.

rạp chiếu phim

(a)  

36.

công viên

(a)  

37.

ngân hàng

(a)  

38.

thử

(a)  

39.

lại nữa

(a)  

40.

hẹp, eo hẹp

(a)  

41.

tuyệt vời

(a)  

42.

đông đúc

(a)  

43.

tiện lợi

(a)  

44.

nhàm chán

(a)  

45.

rộng rãi

(a)  

46.

ồn ào

(a)  

47.

dài

(a)  

48.

bị ô nhiễm

(a)  

49.

háo hức

(a)  

50.

yên bình

(a)  

51.

chợ

(a)  

52.

siêu thị

(a)  

53.

vùng quê

(a)  

54.

không khí

(a)  

55.

khu vực

(a)  

56.

khói

(a)  

57.

nhà máy

(a)  

58.

toà nhà

(a)  

59.

giao thông, tắc đường

(a)  

60.

hiện đaị

(a)  

61.

bất tiện

(a)  

62.

yên tĩnh

(a)  

63.

khủng khiếp

(a)  

64.

rẻ

(a)  

65.

đắt

(a)  

66.

buồn ngủ

(a)  

67.

hơi nóng, làm nóng

(a)  

68.

cối xay gió

(a)  

69.

làng

(a)  

70.

nhanh

(a)  

71.

béo

(a)  

72.

chậm

(a)  

73.

to

(a)  

74.

nhỏ

(a)  

75.

khách sạn

(a)