Font size
WorksheetsAdditional Practice 13 - 16
Total questions: 75
Worksheet time: 25mins
Tủy = The ... ... (2 từ bắt đầu bằng chữ "s" & "c")
(a)
Có một hàng ghế ở trước cửa lớp học = There is a ... of seats in front of the class (1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Những tế bào = ...
(a)
Nhiều đáp án: Kết nối 2 điểm với nhau = To ... two points together
make
link
connect
join
Phần bên trong của cơ thể = The ... of the body (1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Các cơ = ...
(a)
Các cơ co lại = Muscles ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "c") >< muscles relax
(a)
Thịt = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Máu = ...
(a)
Máu lưu thông trong cơ thể = Blood ... in the body (1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Hệ thống thần kinh = The ... system
(a)
Những dây thần kinh = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "n")
(a)
Các tin nhắn = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Con người sở hữu 5 giác quan = Humans possess five ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Não gửi những chỉ dẫn đến các nội tạng = The brain sends out ... to organs (1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Tuyệt vời / rất tốt = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "w")
(a)
Quyền lực nhất / quan trọng nhất = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Cơ cấu thành thịt = Muscles ... ... flesh (2 từ bắt đầu bằng chữ "m" và "u")
(a)
Thân người / thân cây = the ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Bộ xương người = the ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Hình dạng cơ thể người = The ... /figure of the human body (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Nội tạng = body parts = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Hộp sọ/ đầu lâu = the ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Những chiếc xương sườn = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Những lá phổi = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "l")
(a)
Những trái tim = ...
(a)
Những phần hông = ...
(a)
Một đường tiêu hóa = a food ... / digestive tract (1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Xương cột sống = The ...
(a)
Một nhà phát minh = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Một phát minh = an ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Những người câm = ... people
(a)
Những người điếc = the ...
(a)
Những người mù = ... people (1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Đôi môi = ...
(a)
Dây kim loại = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "w")
(a)
Một sự thất bại = a ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Phát minh = To ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Phát triển một hệ thống = To ... ... a system (2 từ bắt đầu bằng chữ "w" và "o")
(a)
Treo dây kim loại = To ... wire (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Thất vọng = to be ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Hà Nội và Bắc Ninh cách nhau khoảng 35km = Hanoi and Bac Ninh are about 35km ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Anh ấy làm việc như thể anh ấy sẽ chết vào ngày mai = He works ... ... he will die tomorrow (2 từ bắt đầu bằng chữ "a" và "i")
(a)
Anh ấy làm việc ngày đêm để thành công = He works ... ... ... to succeed (3 từ)
(a)
Một căn gác xép = an ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Một tin nhắn = a message / ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Một cuộc trò chuyện đường dài = A ... conversation (1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Một cuộc hội thoại 2 chiều = A ... conversation (1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Một sàn giao dịch chứng khoán = a stock ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Sự vui sướng = joy/ ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Sự giàu có = richness / ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "w")
(a)
Sự vinh quang (tôn trọng bởi nhiều người) = honor/ ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "g")
(a)
Một chiếc huy chương = a ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Một tấm bằng danh dự = a ... ... (2 từ bắt đầu bằng chữ "h" và "d")
(a)
một món quà = a ... / present (1 từ bắt đầu bằng chữ "g")
(a)
Cô ấy đang khóc = she is ... ... (2 từ)
(a)
Hình thành một công ty = To ... a company (1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Lan truyền nhanh chóng = To ... fast (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Làm việc nhanh chóng = To work ...
rapidly
quickly
fast
fastly
Anh ấy rất hào hứng với công việc mới = He is extremely ... with his new job.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Họ giữ im lặng để tưởng nhớ đến cô ấy = They kept silent ... ... ... her. (3 từ)
(a)
Một chiếc động cơ = a ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Một chiếc máy đẩy = a ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Một khái niệm = an idea / a ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Một chuyển bay thử = a ... flight (1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Một chiếc máy bay không có động cơ = a ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "g")
(a)
Nhiều đáp án: hình thành / xây dựng một công ty thành công = to ... up a successful business
build
set
form
establish
Ngã đến chết = fall to one's ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Bắt chước = to ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Vượt qua kì thi một cách nhẹ nhàng = to ... ... the examination (2 từ bắt đầu bằng chữ "c" và "t")
(a)
Cân bằng trong không khí = to ... in the air (1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Chiếc máy bay đang đâm đầu về phía trước = the airplane is ... forward (1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Sẵn sàng để làm gì = to be ready / ... to do sth (1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Cảm thấy thỏa mãn = To feel ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Bộ phim này có lợi = this movie is useful / helpful / ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
