Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Topic 5

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Food (n)

a)

Bữa ăn

b)

Món ăn

c)

Thức ăn

d)

Ẩm thực

2.

Meal (n)

a)

Bữa ăn

b)

Bữa trưa

c)

Thức ăn

d)

Món ăn

3.

Dish (n)

a)

Nguyên liệu

b)

Món ăn

c)

Đồ ăn nhẹ

d)

Ẩm thực

4.

Cuisine (n)

a)

Nguyên liệu

b)

Bữa sáng

c)

Món ăn

d)

Ẩm thực

5.

Ingredient (n)

a)

Bữa sáng

b)

Ẩm thực

c)

Nguyên liệu

d)

Bữa trưa

6.

Breakfast (n)

a)

Đồ ăn nhẹ

b)

Bữa trưa

c)

Bữa tối

d)

Bữa sáng

7.

Lunch (n)

a)

Bữa trưa

b)

Đồ ăn nhẹ

c)

Bữa tối

d)

Món khai vị

8.

Dinner (n)

a)

Đồ ăn nhẹ

b)

Bữa tối

c)

Món khai vị

d)

Món chính

9.

Snack (n)

a)

Món khai vị

b)

Món tráng miệng

c)

Đồ ăn nhẹ

d)

Món chính

10.

Appetizer (n)

a)

Món khai vị

b)

Đồ ăn nhẹ

c)

Món chính

d)

Món tráng miệng

11.

Main course (n)

a)

Bữa sáng

b)

Món chính

c)

Món tráng miệng

d)

Món tráng miệng

12.

Dessert (n)

a)

Món tráng miệng

b)

Cơm, gạo

c)

Mì, bún, phở

d)

Bánh mì

13.

Rice (n)

a)

Mì, bún, phở

b)

Salad, rau trộn

c)

Cơm, gạo

d)

Súp, canh

14.

Noodles (n)

a)

Bánh mì

b)

Mì, bún, phở

c)

Súp, canh

d)

Salad, rau trộn

15.

Bread (n)

a)

Salad, rau trộn

b)

Bánh mì

c)

Thịt

d)

Súp, canh

16.

Soup (n)

a)

Salad, rau trộn

b)

Thịt

c)

Súp, canh

d)


Thịt bò

17.

Meat (n)

a)

Thịt

b)

Thịt bò

c)

Salad, rau trộn

d)

Thịt heo

18.

Beef (n)

a)

Thịt gà

b)

Thịt bò

c)

Thịt heo

d)

Cá

19.

Pork (n)

a)

Hải sản

b)

Thịt bò

c)

Thịt heo

d)

Cá

20.

Chicken (n)

a)

Thịt gà

b)

Hải sản

c)

Trứng

d)

Rau củ

21.

Seafood (n)

a)

Cá

b)

Trứng

c)

Trái cây

d)

Hải sản

22.

Fish (n)

a)


Trứng

b)

Rau củ

c)

Cá

d)

Cay

23.

Egg (n)

a)

Trứng

b)

Trái cây

c)

Ngọt

d)

Rau củ

24.

Vegetable (n)

a)

Cay

b)

Trái cây

c)

Chua

d)

Rau củ

25.

Fruit (n)

a)

Chua

b)

Trái cây

c)

Cay

d)

Đắng

26.

Spicy (adj)

a)

Ngọt

b)

Cay

c)

Mặn

d)

Ngon

27.

Sweet (adj)

a)

Chua

b)

Đắng

c)


Ngọt

d)

Mặn

28.

Sour (adj)

a)

Đắng

b)

Cay

c)

Mặn

d)

Chua

29.

Bitter (adj)

a)

Mặn

b)

Đắng

c)

Cay

d)

Ngon

30.

Salty (adj)

a)

Mặn

b)

Ngon

c)

Cay

d)

Chua

31.

Delicious (adj)

a)


Cay

b)

Mặn

c)

Chua

d)

Ngon

32.

Chewy

a)

Dai

b)

Xốp

c)

Giòn

d)

Cứng

33.

Crispy

a)

Cứng

b)

Xốp

c)
  • Giòn


d)

Khô

34.

Hard

a)

Xốp

b)

Tan chảy

c)

Cứng

d)

Khô

35.

Tender

a)

Mềm

b)

Khô

c)

Mịn màng

d)

Tan chảy

36.

Classroom (n)

a)

Giáo viên

b)

Lớp học

c)

Học sinh

d)

Hiệu trưởng

37.

Teacher (n)

a)

Giáo viên

b)

Học sinh

c)

Môn học

d)

Hiệu trưởng

38.

Student (n

a)

Môn học

b)

Bài học

c)

Hiệu trưởng

d)

Học sinh

39.

Principal (n)

a)


Môn học

b)

Bài học

c)

Hiệu trưởng

d)

Bài tập về nhà

40.

Lesson (n)

a)

Bài tập về nhà

b)

Kỳ thi

c)

Bài kiểm tra

d)

Bài học

41.

Homework (n)

a)

Bài kiểm tra

b)

Kỳ thi

c)

Bài tập về nhà

d)

Điểm số

42.

Exam (n)

a)

Điểm số

b)

Bài kiểm tra

c)

Bằng tốt nghiệp

d)

Kỳ thi

43.

Test (n)

a)


Bài kiểm tra

b)


Bài kiểm tra

c)

Lớp, điểm số

d)

Bằng tốt nghiệp

44.

Score (n)

a)

Lớp, điểm số

b)

Bằng tốt nghiệp

c)

Điểm số

d)

Thư viện

45.

Grade (n)

a)

Lớp, điểm số

b)


Bằng tốt nghiệp

c)

Thư viện

d)

Phòng thí nghiệm

46.

Diploma (n)

a)

Thư viện

b)

Bằng tốt nghiệp

c)

Phòng thí nghiệm

d)

Sân chơi

47.

Library (n)

a)

Sân chơi

b)

Phòng thí nghiệm

c)

Bàn học

d)

Thư viện

48.

Laboratory (n)

a)

Sân chơi

b)

Phòng thí nghiệm

c)

Bàn học

d)

Thư viện

49.

Playground (n)

a)

Bàn học

b)

Ghế

c)

Sân chơi

d)

Bảng đen

50.

Desk (n)

a)

Bàn học

b)

Ghế

c)

Bảng đen

d)


Bảng trắng

51.

Chair (n)

a)

Bảng trắng

b)

Bảng đen

c)

Ghế

d)


Bút mực

52.

Blackboard (n)

a)

Bút mực

b)

Bút mực

c)

Bảng trắng

d)

Bảng đen

53.

Pen (n)

a)

Bút chì

b)

Vở, sổ ghi chép

c)

Ba lô

d)

Bút mực

54.

Pencil (n)

a)

Bút chì

b)

Vở, sổ ghi chép

c)


Ba lô

d)

Giờ giải lao

55.

Notebook (n)

a)

Đồng phục

b)

Vở, sổ ghi chép

c)


Học bổng

d)

Giờ giải lao

56.

Backpack (n)

a)

Ba lô

b)


Giờ giải lao

c)


Đồng phục

d)

Học bổng

57.

Uniform (n)

a)

Chương trình học

b)

Sự chuyên cần

c)

Đồng phục

d)

Học bổng

58.

Recess (n)

a)

Giờ giải lao

b)

Sự chuyên cần

c)

Học bổng

d)

Chương trình học

59.

Scholarship (n)

a)

Sự chuyên cần

b)

Học bổng

c)

Giờ giải lao

d)

sổ ghi chép

60.

Attendance (n)

a)

Vở

b)

Chương trình học

c)


Học bổng

d)

Sự chuyên cần

61.

Curriculum (n)

a)

Ba lô

b)

Giờ giải lao

c)

Chương trình học

d)

Sự chuyên cần

62.

Nursery school

a)

: Trường tiểu học

b)

Trường mẫu giáo

c)

Trường trung học

d)

Trường Công lập

63.

Primary school

a)

Trường tiểu học

b)

Trường Công lập

c)

Trường học

d)

Trường tư nhân 

64.

Secondary school

a)

Trường bán trú

b)

Trường cao đẳng

c)

Trường Công lập

d)

Trường trung học 

65.

Public school

a)

Trường tư nhân

b)

Trường bán trú

c)

Trường Công lập

d)

Trường cao đẳng

66.

Boarding school:

a)

Trường nội trú 

b)

Trường bán trú

c)

Trường cao đẳng

d)

Trường đại học 

67.

Day school

a)

Trường cao đẳng

b)

Trường bán trú

c)

Trường đại học 

d)

Trường nội trú 

68.

College:

a)

Trường đại học

b)

Trường cao đẳng kỹ thuật 

c)

Trường cao đẳng nghệ thuật

d)

Trường cao đẳng

69.

University:

a)

Trường đại học 

b)

Trường cao đẳng kỹ thuật 

c)

Trường cao đẳng

d)

Trường cao đẳng nghệ thuật

70.

Technical college

a)

Trường cao đẳng kỹ thuật 

b)

: Trường cao đẳng nghệ thuật


c)

Trường bán trú

d)

Trường tư nhân