WorksheetsTopic 5
Total questions: 70
Worksheet time: 35mins
Food (n)
Bữa ăn
Món ăn
Thức ăn
Ẩm thực
Meal (n)
Bữa ăn
Bữa trưa
Thức ăn
Món ăn
Dish (n)
Nguyên liệu
Món ăn
Đồ ăn nhẹ
Ẩm thực
Cuisine (n)
Nguyên liệu
Bữa sáng
Món ăn
Ẩm thực
Ingredient (n)
Bữa sáng
Ẩm thực
Nguyên liệu
Bữa trưa
Breakfast (n)
Đồ ăn nhẹ
Bữa trưa
Bữa tối
Bữa sáng
Lunch (n)
Bữa trưa
Đồ ăn nhẹ
Bữa tối
Món khai vị
Dinner (n)
Đồ ăn nhẹ
Bữa tối
Món khai vị
Món chính
Snack (n)
Món khai vị
Món tráng miệng
Đồ ăn nhẹ
Món chính
Appetizer (n)
Món khai vị
Đồ ăn nhẹ
Món chính
Món tráng miệng
Main course (n)
Bữa sáng
Món chính
Món tráng miệng
Món tráng miệng
Dessert (n)
Món tráng miệng
Cơm, gạo
Mì, bún, phở
Bánh mì
Rice (n)
Mì, bún, phở
Salad, rau trộn
Cơm, gạo
Súp, canh
Noodles (n)
Bánh mì
Mì, bún, phở
Súp, canh
Salad, rau trộn
Bread (n)
Salad, rau trộn
Bánh mì
Thịt
Súp, canh
Soup (n)
Salad, rau trộn
Thịt
Súp, canh
Thịt bò
Meat (n)
Thịt
Thịt bò
Salad, rau trộn
Thịt heo
Beef (n)
Thịt gà
Thịt bò
Thịt heo
Cá
Pork (n)
Hải sản
Thịt bò
Thịt heo
Cá
Chicken (n)
Thịt gà
Hải sản
Trứng
Rau củ
Seafood (n)
Cá
Trứng
Trái cây
Hải sản
Fish (n)
Trứng
Rau củ
Cá
Cay
Egg (n)
Trứng
Trái cây
Ngọt
Rau củ
Vegetable (n)
Cay
Trái cây
Chua
Rau củ
Fruit (n)
Chua
Trái cây
Cay
Đắng
Spicy (adj)
Ngọt
Cay
Mặn
Ngon
Sweet (adj)
Chua
Đắng
Ngọt
Mặn
Sour (adj)
Đắng
Cay
Mặn
Chua
Bitter (adj)
Mặn
Đắng
Cay
Ngon
Salty (adj)
Mặn
Ngon
Cay
Chua
Delicious (adj)
Cay
Mặn
Chua
Ngon
Chewy
Dai
Xốp
Giòn
Cứng
Crispy
Cứng
Xốp
Giòn
Khô
Hard
Xốp
Tan chảy
Cứng
Khô
Tender
Mềm
Khô
Mịn màng
Tan chảy
Classroom (n)
Giáo viên
Lớp học
Học sinh
Hiệu trưởng
Teacher (n)
Giáo viên
Học sinh
Môn học
Hiệu trưởng
Student (n
Môn học
Bài học
Hiệu trưởng
Học sinh
Principal (n)
Môn học
Bài học
Hiệu trưởng
Bài tập về nhà
Lesson (n)
Bài tập về nhà
Kỳ thi
Bài kiểm tra
Bài học
Homework (n)
Bài kiểm tra
Kỳ thi
Bài tập về nhà
Điểm số
Exam (n)
Điểm số
Bài kiểm tra
Bằng tốt nghiệp
Kỳ thi
Test (n)
Bài kiểm tra
Bài kiểm tra
Lớp, điểm số
Bằng tốt nghiệp
Score (n)
Lớp, điểm số
Bằng tốt nghiệp
Điểm số
Thư viện
Grade (n)
Lớp, điểm số
Bằng tốt nghiệp
Thư viện
Phòng thí nghiệm
Diploma (n)
Thư viện
Bằng tốt nghiệp
Phòng thí nghiệm
Sân chơi
Library (n)
Sân chơi
Phòng thí nghiệm
Bàn học
Thư viện
Laboratory (n)
Sân chơi
Phòng thí nghiệm
Bàn học
Thư viện
Playground (n)
Bàn học
Ghế
Sân chơi
Bảng đen
Desk (n)
Bàn học
Ghế
Bảng đen
Bảng trắng
Chair (n)
Bảng trắng
Bảng đen
Ghế
Bút mực
Blackboard (n)
Bút mực
Bút mực
Bảng trắng
Bảng đen
Pen (n)
Bút chì
Vở, sổ ghi chép
Ba lô
Bút mực
Pencil (n)
Bút chì
Vở, sổ ghi chép
Ba lô
Giờ giải lao
Notebook (n)
Đồng phục
Vở, sổ ghi chép
Học bổng
Giờ giải lao
Backpack (n)
Ba lô
Giờ giải lao
Đồng phục
Học bổng
Uniform (n)
Chương trình học
Sự chuyên cần
Đồng phục
Học bổng
Recess (n)
Giờ giải lao
Sự chuyên cần
Học bổng
Chương trình học
Scholarship (n)
Sự chuyên cần
Học bổng
Giờ giải lao
sổ ghi chép
Attendance (n)
Vở
Chương trình học
Học bổng
Sự chuyên cần
Curriculum (n)
Ba lô
Giờ giải lao
Chương trình học
Sự chuyên cần
Nursery school
: Trường tiểu học
Trường mẫu giáo
Trường trung học
Trường Công lập
Primary school
Trường tiểu học
Trường Công lập
Trường học
Trường tư nhân
Secondary school
Trường bán trú
Trường cao đẳng
Trường Công lập
Trường trung học
Public school
Trường tư nhân
Trường bán trú
Trường Công lập
Trường cao đẳng
Boarding school:
Trường nội trú
Trường bán trú
Trường cao đẳng
Trường đại học
Day school
Trường cao đẳng
Trường bán trú
Trường đại học
Trường nội trú
College:
Trường đại học
Trường cao đẳng kỹ thuật
Trường cao đẳng nghệ thuật
Trường cao đẳng
University:
Trường đại học
Trường cao đẳng kỹ thuật
Trường cao đẳng
Trường cao đẳng nghệ thuật
Technical college
Trường cao đẳng kỹ thuật
: Trường cao đẳng nghệ thuật
Trường bán trú
Trường tư nhân
