Font size
S
M
L
XL
WorksheetsS V agreement lý thuyết
Total questions: 65
Worksheet time: 34mins
Name
Class
Date
1.
Jane and Mary (be) my best friends.
a)
are
b)
is
2.
each +
a)
N ít
b)
N nhiều
3.
each ... +
a)
V ít
b)
V nhiều
4.
every +
a)
N ít
b)
N nhiều
5.
every ... +
a)
V ít
b)
V nhiều
6.
many a +
a)
N ít
b)
N nhiều
7.
many a .... +
a)
V ít
b)
V nhiều
8.
no +
a)
N ít
b)
N nhiều
9.
no ... +
a)
V ít
b)
V nhiều
10.
Either A or B - chia theo chủ ngữ
a)
A
b)
B
11.
neither A nor B chia theo chủ ngữ
a)
A
b)
B
12.
Not only A but also B chia theo chủ ngữ
a)
A
b)
B
13.
furniture là N
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
14.
luggage là N
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
15.
accommodation là N
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
16.
news là N
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
17.
measles là N
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
18.
physics là N
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
19.
aerobics là N
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
20.
men
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
21.
women
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
22.
people
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
23.
children
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
24.
mice
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
25.
criteria
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
26.
man
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
27.
woman
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
28.
person
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
29.
child
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
30.
mouse
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
31.
criterion
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
32.
datum
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
33.
bacterium
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
34.
sheep là N
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
35.
fish là N
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
36.
species là N
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
37.
means là N
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
38.
A as well as B chia theo chủ ngữ
a)
A
b)
B
39.
A along with B chia theo chủ ngữ
a)
A
b)
B
40.
A as long as B chia theo chủ ngữ
a)
A
b)
B
41.
A together with B chia theo chủ ngữ
a)
A
b)
B
42.
A with B chia theo chủ ngữ
a)
A
b)
B
43.
S là từ chỉ trọng lượng +
a)
V nhiều
b)
V ít
44.
S là từ chỉ đơn vị đo lường +
a)
V nhiều
b)
V ít
45.
S là từ chỉ khoảng thời gian +
a)
V nhiều
b)
V ít
46.
S là từ chỉ tiền tệ +
a)
V nhiều
b)
V ít
47.
A number of + N
a)
N nhiều
b)
N ít
48.
A number of ... +
a)
V nhiều
b)
V ít
49.
The number of +
a)
N nhiều
b)
N ít
50.
The number of ... +
a)
V nhiều
b)
V ít
51.
Ving/ To V làm S
a)
V nhiều
b)
V ít
52.
Much +
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
53.
Many +
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
54.
a little +
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
55.
amount of +
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
56.
a few +
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
57.
a great deal of +
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
58.
some +
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
59.
any +
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
60.
a lot of +
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
61.
lots of +
a)
đếm được số ít
b)
không đếm được
c)
đếm được số nhiều
62.
neither of + N
a)
N nhiều
b)
N ít
63.
either of + N
a)
N nhiều
b)
N ít
64.
neither of... +
a)
V nhiều
b)
V ít
65.
either of ... +
a)
V nhiều
b)
V ít
Reset
