wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài1 đường hô hấp

Total questions: 64

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

tiếng thở bất thường

(a)  

2.

ung thư biểu mô tuyến

(a)  

3.

giảm oxy mo

(a)  

4.

bệnh bụi than

(a)  

5.

ngừng thở

(a)  

6.

bệnh bụi phổi amiang

(a)  

7.

ngạt

(a)  

8.

viêm phổi hít

(a)  

9.

bệnh hen

(a)  

10.

thuộc bệnh hen hay tính từ của hen

(a)  

11.

viêm phôi do vi khuẩn

(a)  

12.

thở chậm

(a)  

13.

phế quản

(a)  

14.

chứng giãn phế quản

(a)  

15.

viêm phế quản

(a)  

16.

viêm phổi phế quản

(a)  

17.

co thắt phế quản

(a)  

18.

thuộc ung thư

(a)  

19.

ung thư biểu mô

(a)  

20.

quanh miệng

(a)  

21.

chứng xanh tím

(a)  

22.

viêm phổi kép

(a)  

23.

chứng khó thở

(a)  

24.

khó thở

(a)  

25.

tích mủ hay viêm màng phổi mủ

(a)  

26.

sự khạc nhổ

(a)  

27.

ho máu

(a)  

28.

tăng co2 máu

(a)  

29.

giảm oxi máu

(a)  

30.

giảm õy mô

(a)  

31.

bệnh cúm

(a)  

32.

bệnh nhiễm trùng phổi

(a)  

33.

viêm phổi thùy

(a)  

34.

ung thư phổi

(a)  

35.

ác tính

(a)  

36.

tắc nghẽn

(a)  

37.

bệnh phổi ngề nghiệp

(a)  

38.

khó thở nằm

(a)  

39.

toàn bộ thùy phổi

(a)  

40.

kịch phát

(a)  

41.

khoa dược

(a)  

42.

hầu học

(a)  

43.

màng phổi

(a)  

44.

tràn dịch màng phổi

(a)  

45.

viêm màng phổi

(a)  

46.

viêm phổi do phế cầu

(a)  

47.

bụi phổi

(a)  

48.

viêm phổi do nhiễm trùng bào tử

(a)  

49.

trực khuuanr pneumophilia

(a)  

50.

tràn khí màng phổi

(a)  

51.

phù phổi

(a)  

52.

tắc động mạch phổi

(a)  

53.

có mủ

(a)  

54.

viêm mủ màng phổi

(a)  

55.

hội chứng suy hô hấp nặng

(a)  

56.

nhịp thở nhanh

(a)  

57.

thở nhanh

(a)  

58.

lồng ngực

(a)  

59.

khí quản

(a)  

60.

u lao

(a)  

61.

bệnh lao

(a)  

62.

nhiễm trùng đường hô hấp trên

(a)  

63.

viêm phổi do virus

(a)  

64.

viêm phổi không điển hình

(a)