wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

2024 Lẻ

Total questions: 63

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.
1. She passed the test with excellent _________. (PREPARE)
a)
preparation
b)
preparing
c)
preparer
d)
preparedness
2.
2. The team showed great ________ during the championship match. (DETERMINE)
a)
determined
b)
determination
c)
determining
d)
determiner
3.
3. His ________ attitude made him very popular at work. (FRIEND)
a)
friendliness
b)
befriended
c)
friendly
d)
friendless
4.
4. We need to work on improving our customer ________. (SATISFY)
a)
satisfying
b)
satisfied
c)
satisfactorily
d)
satisfaction
5.
5. Due to technical difficulties, the internet connection became ________. (CONNECT)
a)
disconnecting
b)
disconnection
c)
unconnected
d)
disconnected
6.
1. Từ “audit report” có nghĩa là gì?
a)
báo cáo tài chính
b)
báo cáo thuế
c)
báo cáo kiểm toán
d)
báo cáo cổ đông
7.
2. Từ “on a regular basis” có nghĩa là gì?
a)
định kỳ
b)
bất ngờ
c)
theo tháng
d)
hằng năm
8.
3. Từ “puzzled” có nghĩa là gì?
a)
bối rối
b)
buồn bã
c)
ngạc nhiên
d)
thích thú
9.
4. Từ “evaluate” có nghĩa là gì?
a)
sửa đổi
b)
kiểm tra
c)
đánh giá
d)
trình bày
10.
5. Từ “reflect” có nghĩa là gì?
a)
che giấu
b)
phản ánh
c)
bảo vệ
d)
điều chỉnh
11.
6. Từ “accuracy” có nghĩa là gì?
a)
độ chính xác
b)
tốc độ
c)
độ đầy đủ
d)
độ phức tạp
12.
7. Từ “disclosures” có nghĩa là gì?
a)
chỉ số
b)
công bố thông tin
c)
khoản đầu tư
d)
khuyến nghị tài chính
13.
8. Từ “potential risks” có nghĩa là gì?
a)
rủi ro chắc chắn
b)
rủi ro tiềm ẩn
c)
cơ hội phát triển
d)
thách thức hiện tại
14.
9. Từ “affect” có nghĩa là gì?
a)
làm lợi
b)
thúc đẩy
c)
ảnh hưởng
d)
tăng trưởng
15.
1. Từ “reduce” nghĩa là gì?
a)
tăng
b)
giữ nguyên
c)
giảm
d)
thay đổi
16.
2. “Profits” là gì trong lĩnh vực tài chính?
a)
lỗ
b)
chi phí
c)
lợi nhuận
d)
cổ tức
17.
3. “Strategic partners” nghĩa là gì?
a)
đối tác chiến lược
b)
khách hàng
c)
đối thủ cạnh tranh
d)
nhà đầu tư
18.
4. Từ “auditor” được dịch là gì?
a)
kế toán viên
b)
người kiểm tra sản phẩm
c)
kiểm toán viên
d)
nhà phân tích thị trường
19.
5. “Degree” trong bối cảnh học tập nghĩa là gì?
a)
học bổng
b)
trình độ chuyên môn
c)
bằng cấp
d)
học phần
20.
6. “Technology is changing the way auditors work” nghĩa là gì?
a)
Công nghệ giúp kiểm toán viên rảnh hơn
b)
Công nghệ đang thay đổi cách làm việc của kiểm toán viên
c)
Công nghệ thay thế kiểm toán viên
d)
Công nghệ tăng chi phí kiểm toán
21.
7. “Internal control system” được hiểu là gì?
a)
hệ thống kế toán chung
b)
hệ thống bảo mật
c)
hệ thống kiểm soát nội bộ
d)
cơ sở dữ liệu tài chính
22.
8. “Examine accounting records” có nghĩa là gì?
a)
làm sổ sách kế toán
b)
kiểm tra sổ sách kế toán
c)
sửa lỗi tài chính
d)
lưu trữ dữ liệu tài chính
23.
9. “Professional opinions” nghĩa là gì?
a)
ý kiến chung
b)
ý kiến cá nhân
c)
ý kiến chuyên môn
d)
dự đoán tài chính
24.
10. “Financial statements” được dịch là gì?
a)
bảng kê chi tiêu
b)
báo cáo tài chính
c)
biểu đồ tài chính
d)
thông tin thị trường
25.
Khi tường thuật lại lời đề nghị giúp đỡ (offer), ta dùng cấu trúc nào?
a)
S + offer(s) + V-ing
b)
S + offer(s) + to V (động từ nguyên mẫu)
c)
S + offer(s) + V (bare infinitive)
26.
Khi muốn nói ai đó mất bao lâu để làm việc gì, ta dùng cấu trúc nào?
a)
It takes + (someone) + thời gian + to V
b)
It spends + (someone) + thời gian + to V
c)
It has + (someone) + thời gian + V-ing
27.
Khi muốn diễn đạt “quá... đến nỗi không thể...”, ta dùng cấu trúc nào?
a)
S + be + so + adj + to V
b)
S + be + too + adj + (for someone) + to V
c)
S + be + very + adj + to V
28.
Khi muốn diễn đạt “nếu không... thì sẽ...”, ta dùng cấu trúc nào?
a)
Unless + S + V, S + will + V
b)
Unless + S + will + V, S + V
c)
Unless + S + V-ing, S + will + V
29.
Khi muốn diễn đạt điều ước trái với quá khứ, ta dùng cấu trúc nào?
a)
I wish + S + V2/ed
b)
I wish + S + will + V
c)
I wish + S + had + V3/ed
30.
Tom nói: “I’ll help you with your homework.” Chọn câu tường thuật đúng:
a)
Tom offers helping me with my homework.
b)
Tom offers to help me with my homework.
c)
Tom offered help me with my homework.
31.
Chuyển câu sau: “It’s a five-minute drive to the airport.” Chọn đáp án đúng:
a)
It takes five minutes to drive to the airport.
b)
It takes five minutes driving to the airport.
c)
It takes five minutes for driving to the airport.
32.
The coffee was so hot that I couldn’t drink it. Chọn đáp án đúng với mẫu “too…to…”:
a)
The coffee was too hot to drink.
b)
The coffee was too hot for me drink.
c)
The coffee was too hot I drink.
33.
If you don’t study hard, you will fail the exam. Chọn đáp án đúng với mẫu “unless”:
a)
Unless you study hard, you will fail the exam.
b)
Unless you don’t study hard, you will fail the exam.
c)
Unless you study hard, you won’t fail the exam.
34.
It’s a pity I didn’t meet her yesterday. Chọn câu ước đúng:
a)
I wish I met her yesterday.
b)
I wish I meet her yesterday.
c)
I wish I had met her yesterday.
35.
true financial position
a)
vị trí tài chính thực sự
b)
giải pháp tài chính thực tế
c)
lựa chọn tài chính đúng
36.
assess
a)
đánh giá
b)
hoàn thiện
c)
củng cố
37.
completeness
a)
sự đầy đủ
b)
sự mạnh mẽ
c)
sự đánh giá
38.
strengthen
a)
đánh giá
b)
củng cố, tăng cường
c)
hoàn thành
39.
evaluate
a)
củng cố
b)
đánh giá
c)
vị trí
40.
Báo cáo kiểm toán
a)
audit report
b)
financial statements
c)
auditor
41.
Định kỳ
a)
puzzled
b)
on a regular basis
c)
accuracy
42.
Ngạc nhiên
a)
reflect
b)
puzzled
c)
profits
43.
Đánh giá
a)
evaluate
b)
strengthen
c)
completeness
44.
Phản ánh
a)
reflect
b)
assess
c)
reduce
45.
Độ chính xác
a)
accuracy
b)
affect
c)
potential risks
46.
Công bố thông tin
a)
disclosures
b)
profits
c)
degree
47.
Rủi ro tiềm ẩn
a)
professional opinions
b)
potential risks
c)
affect
48.
Ảnh hưởng
a)
affect
b)
strengthen
c)
reflect
49.
Giảm
a)
profits
b)
reduce
c)
completeness
50.
Lợi nhuận
a)
accuracy
b)
profits
c)
auditor
51.
Đối tác chiến lược
a)
strategic partners
b)
assess
c)
degree
52.
Kiểm toán viên
a)
auditor
b)
audit report
c)
financial statements
53.
Bằng cấp (trong học tập)
a)
degree
b)
completeness
c)
profits
54.
Công nghệ đang thay đổi cách làm việc của kiểm toán viên
a)
internal control system
b)
Technology is changing the way auditors work
c)
examine accounting records
55.
Hệ thống kiểm soát nội bộ
a)
professional opinions
b)
internal control system
c)
auditor
56.
Kiểm tra các hồ sơ kế toán
a)
examine accounting records
b)
accuracy
c)
disclosures
57.
Ý kiến chuyên môn
a)
professional opinions
b)
strategic partners
c)
evaluate
58.
Báo cáo tài chính
a)
financial statements
b)
audit report
c)
profits
59.
Vị trí tài chính thực sự
a)
true financial position
b)
completeness
c)
accuracy
60.
Đánh giá (hành động đánh giá)
a)
assess
b)
reflect
c)
affect
61.
Sự đầy đủ
a)
completeness
b)
reduce
c)
degree
62.
Củng cố, tăng cường
a)
strengthen
b)
assess
c)
puzzled
63.
Đánh giá (động từ)
a)
evaluate
b)
profits
c)
disclosures