NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsUnit 2 - Từ vựng - Lớp 7 - Siêu tốc
Total questions: 64
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
a bit (of)
a)
một chút
b)
thêm vào
c)
người lớn
d)
bận rộn
2.
add
a)
thêm vào
b)
một chút
c)
người lớn
d)
bận rộn
3.
adult
a)
người lớn
b)
một chút
c)
thêm vào
d)
bận rộn
4.
be engaged
a)
bận rộn
b)
một chút
c)
thêm vào
d)
người lớn
5.
be interested in
a)
thích thú cái gì đó
b)
thuyền
c)
giờ giải lao
d)
gọi lại
6.
boat
a)
thuyền
b)
thích thú cái gì đó
c)
giờ giải lao
d)
gọi lại
7.
break
a)
giờ giải lao
b)
thích thú cái gì đó
c)
thuyền
d)
gọi lại
8.
call back
a)
gọi lại
b)
thích thú cái gì đó
c)
thuyền
d)
giờ giải lao
9.
card
a)
thiệp, thẻ
b)
dàn hợp xướng
c)
nhiều màu sắc
d)
bình luận
10.
choir
a)
dàn hợp xướng
b)
thiệp, thẻ
c)
nhiều màu sắc
d)
bình luận
11.
colorful
a)
nhiều màu sắc
b)
thiệp, thẻ
c)
dàn hợp xướng
d)
bình luận
12.
comment
a)
bình luận
b)
thiệp, thẻ
c)
dàn hợp xướng
d)
nhiều màu sắc
13.
communicate
a)
giao tiếp
b)
hội thoại
c)
anh chị em họ
d)
sáng tạo
14.
conversation
a)
hội thoại
b)
giao tiếp
c)
anh chị em họ
d)
sáng tạo
15.
cousin
a)
anh chị em họ
b)
giao tiếp
c)
hội thoại
d)
sáng tạo
16.
creative
a)
sáng tạo
b)
giao tiếp
c)
hội thoại
d)
anh chị em họ
17.
culture
a)
văn hóa
b)
quay số
c)
khác nhau
d)
thư điện tử
18.
dial
a)
quay số
b)
văn hóa
c)
khác nhau
d)
thư điện tử
19.
different
a)
khác nhau
b)
văn hóa
c)
quay số
d)
thư điện tử
20.
email
a)
thư điện tử
b)
văn hóa
c)
quay số
d)
khác nhau
21.
emoji
a)
biểu tượng cảm xúc
b)
kí tự thể hiện cảm xúc
c)
trực tiếp
d)
tuyệt vời
22.
emoticon
a)
kí tự thể hiện cảm xúc
b)
biểu tượng cảm xúc
c)
trực tiếp
d)
tuyệt vời
23.
face-to-face
a)
trực tiếp
b)
biểu tượng cảm xúc
c)
kí tự thể hiện cảm xúc
d)
tuyệt vời
24.
fantastic
a)
tuyệt vời
b)
biểu tượng cảm xúc
c)
kí tự thể hiện cảm xúc
d)
trực tiếp
25.
get bad reception
a)
tín hiệu kém
b)
cúp máy
c)
ý tưởng / ý nghĩa
d)
phớt lờ
26.
hang up
a)
cúp máy
b)
tín hiệu kém
c)
ý tưởng / ý nghĩa
d)
phớt lờ
27.
idea
a)
ý tưởng / ý nghĩa
b)
tín hiệu kém
c)
cúp máy
d)
phớt lờ
28.
ignore
a)
phớt lờ
b)
tín hiệu kém
c)
cúp máy
d)
ý tưởng / ý nghĩa
29.
important
a)
quan trọng
b)
khẩn cấp
c)
quốc tế
d)
phỏng vấn
30.
instant
a)
khẩn cấp
b)
quan trọng
c)
quốc tế
d)
phỏng vấn
31.
international
a)
quốc tế
b)
quan trọng
c)
khẩn cấp
d)
phỏng vấn
32.
interview
a)
phỏng vấn
b)
quan trọng
c)
khẩn cấp
d)
quốc tế
33.
invent
a)
phát minh
b)
người phát minh
c)
điện thoại cố định (bàn), viễn thông
d)
để lại lời nhắn thoại
34.
inventor
a)
người phát minh
b)
phát minh
c)
điện thoại cố định (bàn), viễn thông
d)
để lại lời nhắn thoại
35.
landline
a)
điện thoại cố định (bàn), viễn thông
b)
phát minh
c)
người phát minh
d)
để lại lời nhắn thoại
36.
leave a voicemail
a)
để lại lời nhắn thoại
b)
phát minh
c)
người phát minh
d)
điện thoại cố định (bàn), viễn thông
37.
letter
a)
thư tay
b)
hầu hết
c)
trong nước
d)
phổ biến
38.
mostly
a)
hầu hết
b)
thư tay
c)
trong nước
d)
phổ biến
39.
national
a)
trong nước
b)
thư tay
c)
hầu hết
d)
phổ biến
40.
popular
a)
phổ biến
b)
thư tay
c)
hầu hết
d)
trong nước
41.
poster
a)
tấm áp phích
b)
chương trình
c)
mở loa ngoài
d)
có thật
42.
programme
a)
chương trình
b)
tấm áp phích
c)
mở loa ngoài
d)
có thật
43.
put on speakerphone
a)
mở loa ngoài
b)
tấm áp phích
c)
chương trình
d)
có thật
44.
real
a)
có thật
b)
tấm áp phích
c)
chương trình
d)
mở loa ngoài
45.
reception
a)
tín hiệu
b)
đòi hỏi
c)
phản hồi
d)
kết quả
46.
require
a)
đòi hỏi
b)
tín hiệu
c)
phản hồi
d)
kết quả
47.
respond
a)
phản hồi
b)
tín hiệu
c)
đòi hỏi
d)
kết quả
48.
result
a)
kết quả
b)
tín hiệu
c)
đòi hỏi
d)
phản hồi
49.
ringtone
a)
nhạc chuông
b)
nhà khoa học
c)
câu
d)
ngớ ngẩn
50.
scientist
a)
nhà khoa học
b)
nhạc chuông
c)
câu
d)
ngớ ngẩn
51.
sentence
a)
câu
b)
nhạc chuông
c)
nhà khoa học
d)
ngớ ngẩn
52.
silly
a)
ngớ ngẩn
b)
nhạc chuông
c)
nhà khoa học
d)
câu
53.
small
a)
nhỏ bé
b)
mạng xã hội
c)
nói to lên
d)
đặc biệt
54.
social media
a)
mạng xã hội
b)
nhỏ bé
c)
nói to lên
d)
đặc biệt
55.
speak up
a)
nói to lên
b)
nhỏ bé
c)
mạng xã hội
d)
đặc biệt
56.
special
a)
đặc biệt
b)
nhỏ bé
c)
mạng xã hội
d)
nói to lên
57.
study abroad
a)
du học
b)
sự ngạc nhiên
c)
biểu tượng
d)
tin nhắn văn bản
58.
surprise
a)
sự ngạc nhiên
b)
du học
c)
biểu tượng
d)
tin nhắn văn bản
59.
symbol
a)
biểu tượng
b)
du học
c)
sự ngạc nhiên
d)
tin nhắn văn bản
60.
text message
a)
tin nhắn văn bản
b)
du học
c)
sự ngạc nhiên
d)
biểu tượng
61.
top up
a)
nạp tiền
b)
hữu ích
c)
lời nhắn thoại
d)
từ ngữ / từ vựng
62.
useful
a)
hữu ích
b)
nạp tiền
c)
lời nhắn thoại
d)
từ ngữ / từ vựng
63.
voicemail
a)
lời nhắn thoại
b)
nạp tiền
c)
hữu ích
d)
từ ngữ / từ vựng
64.
word
a)
từ ngữ / từ vựng
b)
nạp tiền
c)
hữu ích
d)
lời nhắn thoại
Reset
