wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng tiếng Việt

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

design-consulting (n.)

a)

Dựng hình quảng cáo

b)

Thiết kế thời trang

c)

Tư vấn thiết kế

d)

Phát triển sản phẩm

2.

biofuel (n.)

a)

Nhiên liệu sinh học

b)

Dầu mỏ

c)

Sản phẩm hóa học

d)

Nhiên liệu hóa thạch

3.

Interior designer (n.)

a)

Người viết báo

b)

Nhà thiết kế nội thất

c)

Người quản lý dự án

d)

Nhà phát triển phần mềm

4.

generate (v.)

a)

Ngăn cản ai đó

b)

Tạo ra, phát sinh

c)

Duy trì

d)

Phát minh

5.

unveil (v.)

a)

Thể hiện lại

b)

Tiết lộ, ra mắt

c)

Lên kế hoạch

d)

Thảo luận

6.

eager (adj.)

a)

Buồn chán

b)

Háo hức, hăm hở

c)

Lo lắng

d)

Lạnh lùng

7.

stylus pen (n.)

a)

Bút viết thông thường

b)

Bút cảm ứng

c)

Máy chiếu

d)

Cọ vẽ

8.

predecessor (n.)

a)

Người đồng nghiệp

b)

Người tiền nhiệm, người tiền bối

c)

Người lãnh đạo

d)

Người bạn thân

9.

dissuade (v.)

a)

Khuyên ai đó không làm gì, ngăn cản

b)

Khích lệ ai đó

c)

Dẫn dắt

d)

Khen ngợi

10.

sleek (adj.)

a)

Thô kệch

b)

Mượt mà, thanh lịch

c)

Sặc sỡ

d)

Nhiều góc cạnh

11.

charger (n.)

a)

Bộ sạc, nguồn sạc

b)

Tầng lửng

c)

Thêm thông tin

d)

Đèn pin

12.

confidential (adj.)

a)

Bí mật, tối mật

b)

Công khai

c)

Không quan trọng

d)

Trời mưa

13.

periodic (adj.)

a)

Lan rộng

b)

Định kỳ, theo chu kỳ

c)

Không thường xuyên

d)

Mới mẻ

14.

legitimate (adj.)

a)

Không hợp pháp

b)

Hợp pháp, chính đáng

c)

Độc đáo

d)

Hấp dẫn

15.

reference (n.)

a)

Dẫn chứng, nguồn tham khảo

b)

Giao diện

c)

Bản sao

d)

Khóa học

16.

retrieve (v.)

a)

Phát sinh

b)

Lấy lại, truy xuất

c)

Khám phá

d)

Dọn dẹp

17.

arise (v.)

a)

Nảy sinh, xuất hiện

b)

Biến mất

c)

Lên kế hoạch

d)

Chạy trốn

18.

render (v.)

a)
  • A. Thêm thông tin

b)
  • B. Cung cấp, trình bày

c)
  • C. Chia sẻ ý tưởng

d)
  • D. Cản trở

19.

retrieve (v.)

a)

Phát sinh

b)

Lấy lại, truy xuất

c)

Khám phá

d)

Dọn dẹp

20.

arise (v.)

a)

Nảy sinh, xuất hiện (CORRECT)

b)

Biến mất

c)

Lên kế hoạch

d)

Chạy trốn

21.

render (v.)

a)

Thêm thông tin

b)

Cung cấp, trình bày

c)

Chia sẻ ý tưởng

d)

Cản trở

22.

preliminary (adj.)

a)

Chi tiết

b)

Sơ bộ, ban đầu

c)

Mới lạ

d)

Độc đáo

23.

aficionados (n.)

a)

Người hâm mộ, người yêu thích

b)

Người mới

c)

Khách tham quan

d)

Nhà khoa học

24.

encounter (v.)

a)

Tránh xa

b)

Gặp gỡ, chạm trán

c)

Phát minh

d)

Thêm thông tin

25.

novelty (n.)

a)

Điều mới lạ, đồ mới lạ

b)

Lỗi

c)

Thú vị

d)

Công cụ

26.

autobiography (n.)

a)

Tự truyện, tự sử

b)

Tiểu thuyết

c)

Hồi ký

d)

Kịch bản

27.

storied (adj.)

a)

Nhiều câu chuyện, nhiều lời đồn

b)

Sơ lược

c)

Nổi tiếng

d)

Dễ nhớ

28.

insight (n.)

a)

Cái nhìn, sự hiểu biết sâu rộng

b)

Lời khuyên

c)

Khả năng ghi nhớ

d)

Thời gian

29.

anecdote (n.)

a)

Câu chuyện vặt, truyện ngắn

b)

Mơ hồ

c)

Giấc mơ

d)

Giao tiếp

30.

captivate (v.)

a)

Dễ hiểu

b)

Cuốn hút, mê hoặc

c)

Khám phá

d)

Đánh giá

31.

coincidence (n.)

a)

Sự trùng hợp, ngẫu nhiên

b)

Ý tưởng

c)

Giải pháp

d)

Sự phát triển

32.

logbook (n.)

a)

Sổ lưu trữ, sổ ghi chép

b)

Bảng báo cáo

c)

Lịch trình

d)

Thẻ ra vào

33.

drop-down (adj.)

a)

Thả xuống, danh sách thả xuống (CORRECT)

b)

Nâng lên

c)

Lộn xộn

d)

Cổ điển

34.

portal (n.)

a)

Cổng thông tin, cổng truy cập

b)

Vật trang trí

c)

Cánh cửa

d)

Tòa nhà

35.

entry-level (adj.)

a)

Cấp độ nhập môn, cấp độ cơ bản

b)

Cấp độ cao cấp

c)

Dự án chính

d)

Nhiệm vụ chính

36.

biography (n.)

a)

Tiểu sử, tiểu lược

b)

Thể loại tiểu thuyết

c)

Phác thảo

d)

Hồi ức

37.

evel (adj.)

a)

Cấp độ nhập môn, cấp độ cơ bản

b)

Cấp độ cao cấp

c)

Dự án chính

d)

Nhiệm vụ chính

38.

biography (n.)

a)

Tiểu sử, tiểu lược

b)

Thể loại tiểu thuyết

c)

Phác thảo

d)

Hồi ức

39.

installment (n.)

a)

Kỳ trả nợ, đợt trả tiền

b)

Khoản đầu tư

c)

Buổi học

d)

Thêm thông tin

40.

widespread (adj.)

a)

Lan rộng, phổ biến

b)

Hạn chế

c)

Độc đáo

d)

Khác biệt

41.

maintenance (n.)

a)

Thêm thông tin

b)

Bảo trì, duy trì

c)

Phát triển sản phẩm

d)

Thêm dịch vụ

42.

imprint (n.)

a)

Dấu vết, in ấn

b)

Phác thảo

c)

Thêm màu sắc

d)

Giao diện

43.

malfunction (n.)

a)

Sự trục trặc, sự hoạt động không đúng

b)

Thêm thông tin

c)

Cơ chế hoạt động

d)

Giải pháp kỹ thuật

44.

shipment (n.)

a)

Lô hàng, sự vận chuyển

b)

Kho chứa hàng

c)

Thêm chi phí

d)

Hình thức giao dịch

45.

perspective (n.)

a)

Góc nhìn, quan điểm

b)

Lời khuyên

c)

Thêm thông tin

d)

Mục tiêu công việc

46.

accomplishment (n.)

a)

Thêm thông tin

b)

Thành tựu, công trình đạt được

c)

Khả năng làm việc

d)

Dự án cơ bản

47.

broad range (n.)

a)

Phạm vi rộng, loạt sản phẩm đa dạng

b)

Thêm một lựa chọn

c)

Giới hạn sản phẩm

d)

Sản phẩm cụ thể

48.

electrician (n.)

a)

Thợ điện, kỹ thuật điện

b)

Người quản lý tài chính

c)

Nhà sản xuất

d)

Thêm thông tin

49.

demonstration (n.)

a)

Biểu diễn, sự thể hiện

b)

Giao tiếp

c)

Thêm dữ liệu

d)

Thực hiện thí nghiệm

50.

executive board (n.)

a)

Ban điều hành, ban điều hành chấp hành

b)

Nhóm nghiên cứu

c)

Hội thảo

d)

Dự án chiến lược

51.

clarify (v.)

a)

Thêm thông tin

b)

Làm rõ, làm sáng tỏ

c)

Lên kế hoạch

d)

Thêm lựa chọn

52.

motivation (n.)

a)

Động viên, động lực

b)

Côn

53.

clarity

a)

Thêm thông tin

b)

Làm rõ, làm sáng tỏ

c)

Lên kế hoạch

d)

Thêm lựa chọn

54.

motivation

a)

Động viên, động lực

b)

Công cụ

c)

Thêm thông tin

d)

Giải pháp

55.

subtainable

a)

Bền vững, có thể duy trì

b)

Tạm thời

c)

Không thể thay đổi

d)

Phụ thuộc

56.

simultaneously

a)

Một cách độc lập

b)

Đồng thời, cùng lúc

c)

Chậm rãi

d)

Lẻ tẻ

57.

coordinator

a)

Người phối hợp, người điều phối

b)

Người hướng dẫn

c)

Thêm thông tin

d)

Người quản lý

58.

job opening

a)

Vị trí công việc đang mở

b)

Thêm trách nhiệm

c)

Nhiệm vụ chính

d)

Giải pháp công việc

59.

resign

a)

Thêm thông tin

b)

Từ chức, từ bỏ chức vụ

c)

Phát minh

d)

Thêm cơ hội

60.

convey

a)

Thêm thông tin

b)

Truyền đạt, truyền đến

c)

Thảo luận

d)

Khám phá

61.

communicate

a)

Thêm lựa chọn

b)

Giao tiếp, truyền đạt

c)

Tạo ra sản phẩm

d)

Dạy học

62.

adapt

a)

Thích nghi, thích ứng

b)

Thêm dữ liệu

c)

Thay thế

d)

Tạo mới

63.

ample

a)

Thêm trách nhiệm

b)

Đầy đủ, nhiều

c)

Không đủ

d)

Không phổ biến

64.

relevant

a)

Liên quan, có liên quan

b)

Thêm thông tin

c)

Không quan trọng

d)

Dễ hiểu

65.

workstation

a)

Máy trạm, nơi làm việc

b)

Dụng cụ văn phòng

c)

Máy tính để bàn

d)

Tầng lầu trong công ty

66.

exclusively

a)

Chỉ dành riêng, độc quyền

b)

Thêm thông tin

c)

Cùng lúc

d)

Không rõ ràng