wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng anh

Total questions: 72

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

(adj,n) đặc điểm, đặc trưng, tính năng

(a)  

2.

(n) kết quả, hậu quả

(a)  

3.

(v) cân nhắc, xem xét

(a)  

4.

(v) Bảo vệ, (đủ tiền) chi trả

(a)  

5.

(n) hết hạn

(a)  

6.

(v) ngụ ý, ám chỉ

(a)  

7.

(n,v) lời hứa/cam kết, hứa

(a)  

8.

(v) bảo vệ

(a)  

9.

(v) tuân thủ, tuân theo

(a)  

10.

(n) sự thỏa thuận, hợp đồng

(a)  

11.

(n) sự đảm bảo

(a)  

12.

(v) đảm bảo

(a)  

13.

(n) sự hủy bỏ

(a)  

14.

(v) hủy bỏ, chấm dứt

(a)  

15.

(v) xác định

(a)  

16.

(v) tham dự

(a)  

17.

(v) thành lập, thiết lập

(a)  

18.

(v) bắt buộc

(a)  

19.

(n) bên (tham gia hợp đồng)

(a)  

20.

(n) sự cung cấp/điều khoản

(a)  

21.

(v) giải quyết, quyết định

(a)  

22.

(adj) cụ thể

(a)  

23.

(v) thu hút

(a)  

24.

(v) so sánh

(a)  

25.

(n) sự cạnh tranh, cuộc thi

(a)  

26.

(v) tiêu thụ, sử dụng

(a)  

27.

(v) thuyết phục

(a)  

28.

(n) nguồn cảm hứng

(a)  

29.

(n) thị trường

(a)  

30.

(n) sự thuyết phục

(a)  

31.

(adj) năng suất

(a)  

32.

(n) sự hài lòng

(a)  

33.

(n) vị trí trống, sự mở cửa, lễ khai trương

(a)  

34.

(n) vị trí trống, khoảng trống

(a)  

35.

(n) ứng viên, người xin việc

(a)  

36.

(v) áp dụng, ứng tuyển

(a)  

37.

(n) đơn ứng tuyển, sự ứng dụng

(a)  

38.

(n) thiết bị, dụng cụ

(a)  

39.

(adv) tăng nhanh chóng

(a)  

40.

(v) tiến hành

(a)  

41.

(n) khảo sát

(a)  

42.

(v) chuyển đến

(a)  

43.

(v) đạt được

(a)  

44.

(adj) hài lòng

(a)  

45.

(v) hài lòng

(a)  

46.

(adj) thỏa đáng

(a)  

47.

(v) làm phiền

(a)  

48.

(n) chuyên gia, chuyên viên

(a)  

49.

(adj) cụ thể

(a)  

50.

(v) thông báo

(a)  

51.

(adj) tiêu hao, có thể sử dụng

(a)  

52.

(n) sự tiêu thụ

(a)  

53.

(n) sự đổi mới

(a)  

54.

(n) phân tích

(a)  

55.

(adj) cạnh tranh
Competed (V-ed)

(a)  

56.

(v) cạnh tranh với

(a)  

57.

không bán được, ế

(a)  

58.

(v) ngần ngại, do dự

(a)  

59.

phản đối, chống đối

(a)  

60.

(adv) quyết liệt

(a)  

61.

(n) sự bổ sung, phép cộng

(a)  

62.

đưa ra quyết định

(a)  

63.

(v) nhận thấy, để ý thấy

(a)  

64.

tình cờ

(a)  

65.

(v) di rời

(a)  

66.

(adj) hiệu quả

(a)  

67.

(v) đánh giá cao

(a)  

68.

(n) giờ linh hoạt

(a)  

69.


(n) giờ cố định

(a)  

70.

(v) thực hiện

(a)  

71.

(n) sự can thiệp

(a)  

72.

tránh xa khỏi ai đó/ cái gì

(a)