wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

100 ngày từ vựng du học #2

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Demesne(n)

a)

Lãnh địa

b)

Nơi rộng lớn

c)

Cư trứ

d)

Cũi chó

2.

Vast a place

a)

Cũi chó

b)

Nơi rộng lớn

c)

Lãnh địa

d)

Cư trú

3.

Reside(v)

a)

Nơi rộng lớn

b)

Cũi chó

c)

Cư trú

d)

Lãnh địa

4.

Kennel(n)

a)

Cư trú

b)

Nơi rộng lớn

c)

Lãnh đại

d)

Cũi chó

5.

Obscurely (adv)

a)

Mù mờ

b)

c)

Đánh hơi

d)

Chó săn chồn

6.

Recess(n)

a)

Chó săn chồn

b)

c)

Mù mờ

d)

Đánh hơi

7.

Nose out (ph)

a)

b)

Mù mờ

c)

Đánh hơi

d)

Chó săn chồn

8.

Fox terrier (n)

a)

Mù mờ

b)

c)

Đánh hơi

d)

Chó săn chồn

9.

Yelp(v)

a)

Kêu, gào lên

b)

Vô số

c)

Người giúp việc

d)

Có vũ trang

10.

Legion of

a)

Người giúp việc

b)

Vô số

c)

Kêu, gào lên

d)

Có vũ trang

11.

Housemaid(n)

a)

Vô số

b)

Kêu, gào lên

c)

Người giúp việc

d)

Có vũ trang

12.

Armed(v)

a)

Người giúp việc

b)

Kêu, gào lên

c)

Vô số

d)

Có vũ trang

13.

Pug(n)

a)

Chó lùn

b)

Chổi

c)

Cây lau nhà

d)

Sinh vật

14.

Creatures(n)

a)

Chó lùn

b)

Sinh vật

c)

Chổi

d)

Cây lau nhà

15.

Deport(v)

a)

Kêu gọi

b)

Lời tuyên bố

c)

Trục xuất

d)

Cáo buộc

16.

Allege(v)

a)

Sinh vật

b)

Trục xuất

c)

Cáo buộc

d)

Tuyên bố

17.

Proclamation(n)

a)

Kêu gọi

b)

Trục xuất

c)

Cáo buộc

d)

Lời tuyên bố

18.

Invoking(v)

a)

Kêu gọi

b)

Trục xuất

c)

Lời tuyên bố

d)

Sinh vật

19.

Realm(n)

a)

Lời tuyên bố

b)

Vương quốc

c)

Trục xuất

d)

Cáo buộc

20.

Escorted(v)

a)

Lời tuyên bố

b)

Kêu gọi

c)

Hộ tống

d)

Vương quốc

21.

On long twilight

a)

Kêu gọi

b)

Vương quốc

c)

Hộ tống

d)

Hoàng hôn dài

22.

Wintry(adj)

a)

Kêu gọi

b)

Mùa đông

c)

Lời tuyên bố

d)

Hộ tống

23.

Roaring(adj)

a)

Lang thang

b)

Kêu gọi

c)

Rừng rực

d)

Mùa đông

24.

Ramble(v)

a)

Lang thang

b)

Rừng rực

c)

Mùa đông

d)

Ánh hoàng hôn dài

25.

Fountain(n)

a)

Đài phun nước

b)

Vượt ra

c)

Bãi tập kết

d)

Chó săn

26.

Beyond(v)

a)

Bãi tập kết

b)

Vượt ra

c)

Chó săn

d)

Đài phun nước

27.

Paddock(n)

a)

Đài phun nước

b)

Chó săn

c)

Bãi tập kết

d)

Vượt ra

28.

Terrier(n)

a)

Vượt ra

b)

Đài phun nước

c)

Bãi tập kết

d)

Chó săn

29.

Stalk(v)

a)

Rình rập

b)

Hống hách

c)

Hoàn toàn

d)

30.

Imperiously(adv)

a)

Hoàn toàn

b)

Hống hách

c)

Rình rập

d)

31.

Utterly(adv)

a)

b)

Rình rập

c)

Hoàn toàn

d)

Hống hách

32.

Creep(v)

a)

Hống hách

b)

Hoàn toàn

c)

Rình rập

d)

33.

Crawling(v)

a)

Lết

b)

Hống hách

c)

Hoàn toàn

d)

Rình rập

34.

Among(pre)

a)

Không tách rời

b)

Giữa

c)

Bạn đồng hành

d)

Triển vọng

35.

Inseparable(adj)

a)

Giữa

b)

Triển vọng

c)

Không thể tách rời

d)

Bạn đồng hành

36.

Companion(n)

a)

Giữa

b)

Không tách rời

c)

Triển vọng

d)

Bạn đồng hành

37.

Prospect(n)

a)

Triển vọng

b)

Giữa

c)

Bạn đồng hành

d)

Không tách rời

38.

Shepherd-dog(n)

a)

Tuy nhiên

b)

Chó chăn cừu

c)

Đường hoàng

d)

Cho phép

39.

Nevertheless(adv)

a)

Cho phép

b)

Đường hoàn

c)

Tuy nhiên

d)

Chó chăn cừu

40.

Dignity(n)

a)

Chó chăn cừu

b)

Tuy nhiên

c)

Cho phép

d)

Đường hoàng

41.

Enable(v)

a)

Đường hoàng

b)

Chó chăn cừu

c)

Tuy nhiên

d)

Cho phép

42.

Puppy-hood(n)

a)

Chó con

b)

Thoả mãn

c)

Quý tộc

d)

Kiêu hãnh

43.

Sated(v)

a)

Kiêu hãnh

b)

Thoả mãn

c)

Chó con

d)

Quý tộc

44.

Aristocrat(n)

a)

Chó con

b)

Thoả mãn

c)

Quý tộc

d)

Kiêu hãnh

45.

Pride(v)

a)

Thoả mãn

b)

Quý tộc

c)

Chó con

d)

Kiêu hãnh

46.

Trifle egotistical

a)

Tự cao tự đại

b)

Biệt lập

c)

Chỉ

d)

Nuông chiều

47.

Insular

a)

Tự cao tự đại

b)

Biệt lập

c)

Chỉ

d)

Nuông chiều

48.

Mere(n)

a)

Biệt lập

b)

Nuông chiều

c)

Chỉ

d)

Tự cao tự đại

49.

Pampered(v)

a)

Chỉ

b)

Tự cao tự đại

c)

Biệt lập

d)

Nuông chiều

50.

Kindred(n)

a)

Tự cao tự đại

b)

Chỉ

c)

Nuông chiều

d)

Thân thích

51.

Delight(n)

a)

Thú vui

b)

Tương tự

c)

Nuông chiều

d)

Chỉ

52.

Hardened(v)

a)

Nuông chiều

b)

Rắn chắc

c)

Thú vui

53.

Cold-tubbing(n)

a)

Nuông chiều

b)

Thú vui

c)

Rắn chắc

d)

Bồn tắm lạnh

54.

Tonic(n)

a)

Thuốc bổ

b)

Nuông chiều

c)

Rắn chắc

d)

Bồn tắm lạnh

55.

Acquaintance(n)

a)

Thuốc bổ

b)

Bồn tắm lạnh

c)

Người quen

d)

Không mong muốn

56.

Undersirable(adj)

a)

Người quen

b)

Không mong muốn

c)

Bồn tắm lạnh

d)

Thuốc bổ

57.

Besetting(adj)

a)

Thuốc bổ

b)

Không mong muốn

c)

Người quen

d)

Vây hãm

58.

Sin(n)

a)

Tội lỗi

b)

Vây hãm

c)

Người quen

d)

Không mong muốn

59.

Gamble(n)

a)

Tội lỗi

b)

Người quen

c)

Cờ bạc

d)

Không mong muốn

60.

Faith(n)

a)

Vây hãm

b)

Tội lỗi

c)

Cờ bạc

d)

Sự tin tưởng

61.

Damnation(n)

a)

Sự nguyền rủa

b)

Sự tin tưởng

c)

Cờ bạc

d)

Tội lỗi

62.

Progeny(n)

a)

Sự nguyền rủa

b)

Đám con

c)

Sự tin tưởng

d)

Cờ bạc

63.

Association(n)

a)

Tin tưởng

b)

Sự nguyền rủa

c)

Sự kết hợp

d)

Đám con

64.

Athletic(adj)

a)

Sự nguyền rủa

b)

Đám con

c)

Sự kết hợp

d)

Thể thao

65.

Treachery(n)

a)

Phản bội

b)

Thể thao

c)

Sự kết hợp

d)

Đám con

66.

Stroll(n)

a)

Sự kết hợp

b)

Đi dạo

c)

Phản bội

d)

Thể thao

67.

Merely(adv)

a)

Sự phản bội

b)

Đi dạo

c)

Đơn thuần là

d)

Thể thao

68.

Exception(n)

a)

Đi dạo

b)

Đơn thuần là

c)

Sự phản bội

d)

Ngoại lệ

69.

Solitary(adj)

a)

Ngoại lệ

b)

Đơn độc

c)

Đơn thuần là

d)

Đi dạo

70.

Chink(n)

a)

Đơn độc

b)

Tiếng chạm của đồng tiền

c)

Ngoại lệ

d)

Đơn thuần là