wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Class 2A

Total questions: 73

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Milk

a)
b)
2.

Fish

a)
b)
3.

White chocolate

a)
b)
4.

Candies

a)
b)
5.

Egg

a)
b)
6.
a)

Rice

b)

Beans

7.

a)

Cake

b)

Coke

c)

Cakie

d)

Coki

8.

Forty

a)
b)
c)
d)
9.

Điền tên tiếng Anh của vật trong hình

(a)  

10.
a)

Duck wings

b)

Chicken wings

11.

a)

Water

b)

Woter

12.
a)

Candy

b)

Milk Tea

c)

Soda

13.

Duck

a)
b)
c)
14.

Fish

a)
b)
c)
15.

Fifty

a)
b)
c)
d)
16.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống: R CE

(a)  

17.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống: MI K

(a)  

18.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống: BR AD

(a)  

19.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống: E GS

(a)  

20.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống: TOM TO

(a)  

21.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống: P TATO

(a)  

22.

What is it? It is a (a)  

23.

What is it? It is an (a)  

24.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống: PI ZA

(a)  

25.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

WATERM LON

(a)  

26.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

SAND ICH

(a)  

27.

Unscramble the letters: E A B R D

(a)  

28.

Unscramble the letters: I E C R

(a)  

29.

Unscramble the letters: I C H K E N C

(a)  

30.

Unscramble the letters: L M I K

(a)  

31.

Unscramble the letters: U F I R T

(a)  

32.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

VE ETABLES

(a)  

33.

Unscramble the letters:

E G E V A T B L E S

(a)  

34.

What is it? It is a ...........................

a)

A. water

b)

B. waterlemon

c)

D. watermelon

35.

What is it? It is a (a)  

36.

What is it? It is a .........................

a)

A. carrot

b)

B. brocoli

c)

C. cucumber

d)

D. potato

37.

Look at the picture and choose the correct one.

a)

A. tomato

b)

B. cucumber

c)

C. potato

d)

D. carrot

38.

What is it? It is ...................

a)

A. water

b)

B. tea

c)

C. milk

d)

D. coffee

39.

What is it? It is (a)  

40.

Choose the best answer

a)

A. rice

b)

B. bread

c)

C. noodles

d)

D. soup

41.

a)
b)
c)
d)
42.

a)
b)
c)
d)
43.

a)
b)
c)
d)
44.

a)
b)
c)
d)
45.

a)
b)
c)
d)
46.

a)
b)
c)
d)
47.

a)
b)
c)
d)
48.

a)
b)
c)
d)
49.

a)
b)
c)
d)
50.

a)
b)
c)
d)
51.

a)
b)
c)
d)
52.

Điền từ Tiếng Anh chỉ đồ uống đúng dưới mỗi tranh

(a)  

53.

Điền từ Tiếng Anh đúng cho bức tranh

(a)  

54.

Điền từ Tiếng Anh đúng cho bức tranh

(a)  

55.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh.

(a)  

56.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh

(a)  

57.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh

(a)  

58.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh

(a)  

59.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh

(a)  

60.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh

(a)  

61.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh

(a)  

62.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh

(a)  

63.

Điền từ Tiếng anh cho đúng với tranh

(a)  

64.
a)

an

b)

a

c)

some

d)

any

65.

a)

like

b)

loves

c)

do

d)

have

66.

a)

is

b)

am

c)

do

d)

does

67.

a)

goes

b)

when

c)

go

d)

did

68.

a)

do

b)

does

c)

did

d)

doed

69.

a)

is

b)

was

c)

beed

d)

am

70.

a)

like

b)

favourite

c)

love

d)

drink

71.

a)

chicken

b)

beef

c)

fruitjuice

d)

beef

72.

a)

school

b)

breakfast

c)

class

d)

friend

73.

a)

water

b)

milk

c)

coffee

d)

noodles