Font size
WorksheetsLần đầu học tiếng anh
Total questions: 68
Worksheet time: 35mins
Account for
chiếm, giải thích
tính đến, xem xét đến
hỏi thăm sức khoẻ
hỏi xin cái gì
Allow for
chiếm, giải thích
tính đến, xem xét đến
hỏi thăm sức khoẻ
hỏi xin ai cái gì
Ask after
tính đến, xem xét đến
hỏi thăm sức khoẻ
hỏi xin cái gì
cho ai vào ra
Ask for
Hỏi cái đb
hỏi xin ai cái gì
hỏi thăm sức khoẻ
hỏi cho ai ra vào
Ask SB in out
cho ai vào ra
tấn tới
hỏi xin ai cái gì
hỏi sức khoẻ
Advance in .
tấn tới
chiếu tướng
trình bày
tiến tới
advance on
trình bày
tấn tới
tiến lên
đặt trước
advance to
tiến đến
tấn tới
tiến bộ
trình bày
agree on ST
đồng ý với cái j
đồng ý với ai
đồng ý làm ny anh nhé
đồng ý trên
agree with
đồng ý với ai
đồng ý với
đồng ý
đồng chí
answer to
hợp với
trả lời cho
trả lời đến
chịu trách nhiệm về
answer for
trả lời cho
chịu trách nhiệm về
hỏi cho
trả lời đi em có yêu anh ko
attend to=upon
hầu hạ
chú ý
mì upon
xác nhận
to be over
qua rồi
qua đời
xác nhận
chịu đựng
to be up to SB to Vẻb
ai đó có trách nhiệm phải làm gì
qua rồi
xác nhận
chịu đựng
to bear up=to confirm
xác nhận
xác nhân
chịu đựng
thổi tắt
to bear out
chịu đựng
thổi tắt
xác nhận
con gấu trèo ra ngoài
to blow out
thổi tắt
thổi đổ
thổi qua
thổi kèn
blow down
thổi tắt
thồi đổ
thổi qua
thổi kèn
blow over
thổi qua
thổi tắt
thổi đổ
thổi kèn
to break away= to run away
=> to break away - (to run away) = 0
<=> break=run (điều phải chứng minh)
chạy trốn
chạy
chạy chốn
chia tay
break down
hỏng hóc, suy nhược
chia tay
thổi đổ
hạ xuống
break in
đột nhập, cắt ngang
chia tay, giải tán
hỏng hóc, suy nhược
tấn tới
break up
chia tay, giải tán
hỏng hóc, suy nhược
cắt ngang
đột nhập
break off
tan vỡ 1 mối quan hệ
chia tay
giải tán
đột nhập
to bring about= result in
mang đến, mang lại
hạ xuống
xuất bản
nuôi dưỡng
bring down=to land
hạ xuống
xuất bản
mang lại
nuôi dưỡng
bring out
xuất bản
mang lại
hạ xuống
nuôi dưỡng
bring up
nuôi dưỡng
hạ xuống
mang lại
xuất bản
bring off
thành công, ẵm giải
xuất bản
mang lại
hạ xuống
to burn away
tắt dần
cháy trụi
cháy như phi phai
cháy lan
burn out
cháy trụi
tắt dần
cháy như phi phai
cháy lan
back up
ủng hộ, nâng đỡ
trở lại
ảnh hưởng
trở về
bear on
có ảnh hưởng, có liên lạc tới
chịu đựng
xác nhận
gấu ở trên
become of
xảy ra cho
có ảnh hưởng đến
ủng hộ nâng đỡ
khởi hành
begin with
bắt đầu bằng
bắt đầu từ
bắt đầu khi
bắt đầu yêu em từ lúc ấy
begin at
khởi sự từ
khởi hành khi
bắt đầu bằng
xảy ra cho
believe in
tin cẩn, tin có
thuộc về
tin vào
lòng tin
belong to
thuộc về
khởi sự từ
phụ thuộc vào
đánh cược vào
bet on
đánh cược vào
thú cưng
đánh cuộc vào
yêu cầu
call for
mời gọi, yêu cầu
gọi cho
alo, em à, nhớ anh hong
nhắc lại
call up
gọi đi lính
gọi điện thoại
nhắc lại kỉ niệm
mời gọi
call on/ call in SB's house
thăm nhà ai
gọi điện thoại
nhắc kỉ niệm
mời gọi
huỷ
call off
put off
cancel
call up
care for
thích, săn sóc
quan tâm
bắt kịp
tình cờ gặp
catch up with
bắt kịp
nắm lấy
tình cờ gặp
săn sóc
chance upon
tình cờ gặp
tới gần
nắm bắt cơ hội
vây lấy
close with
tới gần
vây lấy
gần với
xát lại gần nhau
close about
vây lấy
tới gần
đóng cửa
xát lại
come to
lên tới
tới gần
vây lấy
đến
consign to
giao phó cho
lên tới
tới gần
vây lấy
cry for
khóc vì
khóc nhè
kêu đói
khóc vì vui
cry for something
khóc cho
kêu đói
khóc vì
khóc vì vui
cry with joy
khóc vì vui
khóc vì
kêu đói
khóc với sự buồn đau
cut something into
cắt vật gì thành
chém
nói vào
xen vào
cut into
Nói vào xem vào
Cắt cái gì
Chặt
Chém
Call at
Ghé thăm
Mời gọi
Huỷ
Gọi đi lính
Care about
Để ý quan tâm đến
Săn sóc
Bắt kịp
Thích
Carry away
Mang đi phân phát
Tiếp tục
Ẵm giải
Nắm bắt kịp
Carry on=go on
Tiếp tục
Tiến hành
Ẵm giải
Phổ biến
Carry out
Tiến hành, thực hiện
Ẵm giải
Nắm bắt
Mang
Carry off=bring off
Ẵm giải
Tiến hành thực hiện
Mang đi
Tiếp tục
theo kịp ai cái gì
Catch up with
Keep up with
Keep pace with
Come up with
Chew over=think over
Nghĩ kĩ
Thủ tục ra vào
Xích lại gần nhau
Kiểm tra sức khoẻ
Check in/out
Thủ tục ra vào
Kiểm tra sức khoẻ
Nghĩ kĩ
Bắt kịp ai cái gì
Check up
Kiểm tra sức khoẻ
Nghĩ kĩ
Thủ tục ra vào
Gon gàng
Clean out
Dọn sạch, lấy đi hết
Gọn gàng
Lấy đi mang đi
Làm sáng tỏ
Clean up
Dọn gọn gàng
Dọn sạch
Mang hết đi
Phá sản
