wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

69 câu hỏi trắc nghiệm từ vựng (TOEIC 550+)

Total questions: 69

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

“operation” nghĩa là gì?

a)

doanh thu

b)

sự hoạt động/tổ chức

c)

d)

bờ biển

2.

Từ nào có nghĩa “vật liệu, chất liệu”?

a)

material

b)

market

c)

facility

d)

option

3.

“construction” là…

a)

quảng bá

b)

sự xây dựng

c)

thắc mắc

d)

hành khách

4.

“protect” nghĩa là:

a)

bảo vệ

b)

tuyển dụng

c)

thông báo

d)

phàn nàn

5.

“handle” dùng để nói về việc:

a)

hoàn thành

b)

xử lý

c)

kiếm tiền

d)

tân trang

6.

“personnel” là:

a)

chi phí

b)

nhân sự

c)

quyền lợi

d)

cơ sở

7.

“department” nghĩa là:

a)

phòng ban

b)

mục tiêu

c)

phương tiện

d)

chức năng

8.

“market” có nghĩa là:

a)

chợ/thị trường

b)

thuyền

c)

lối vào

d)

9.

“solution” là:

a)

chuyến đi

b)

giải pháp

c)

bài diễn thuyết

d)

bằng cấp

10.

“assistant” có nghĩa:

a)

ứng viên

b)

trợ lý

c)

giám đốc

d)

nhà cung cấp

11.

“manager” là:

a)

người bán

b)

quản lý

c)

cư dân

d)

người phục vụ

12.

“promotional” có nghĩa gần nhất:

a)

an toàn

b)

khuyến mãi/quảng bá

c)

chính

d)

gần đây

13.

“reward” (v) nghĩa là:

a)

tiếp cận

b)

thưởng

c)

phê duyệt

d)

sửa chữa

14.

“regularly” là:

a)

thỉnh thoảng

b)

ngay lập tức

c)

thường xuyên

d)

ngẫu nhiên

15.

“inquiry” nghĩa là:

a)

câu hỏi/thắc mắc

b)

hợp đồng

c)

hoá đơn

d)

món hàng

16.

“bill” là:

a)

biên lai

b)

hóa đơn

c)

phiếu giảm giá

d)

tài liệu

17.

“convenient” nghĩa là:

a)

thuận tiện

b)

chật chội

c)

rẻ

d)

nguy hiểm

18.

“transit” liên quan đến:

a)

doanh thu

b)

vận chuyển

c)

nghỉ hưu

d)

lễ trao giải

19.

“resident” là:

a)

du khách

b)

hành khách

c)

cư dân

d)

đối tác

20.

“provide” nghĩa là:

a)

cung cấp

b)

giảm bớt

c)

đề nghị

d)

điều hành

21.

“supplier” là:

a)

nhà cung ứng

b)

khách hàng

c)

kế toán

d)

đối thủ

22.

“closely” nghĩa là:

a)

khá

b)

chặt chẽ/mật thiết

c)

nhẹ nhàng

d)

ít khi

23.

“passenger” là:

a)

người lái

b)

nhân viên

c)

hành khách

d)

cư dân

24.

“launch” (v) nghĩa là:

a)

hủy

b)

ra mắt

c)

trì hoãn

d)

lưu trữ

25.

“store” (v) là:

a)

mua

b)

trưng bày

c)

lưu trữ/cất giữ

d)

vận hành

26.

“contain” nghĩa là:

a)

chứa

b)

giao

c)

do

d)

chi trả

27.

“secure” (a) nghĩa là:

a)

nhanh

b)

dễ

c)

an toàn

d)

rộng

28.

“perform” (v) có thể là:

a)

biểu diễn/thực hiện

b)

thiết kế

c)

ký kết

d)

nhập kho

29.

Chọn nghĩa đúng của “earn”.

a)

tiêu

b)

kiếm được

c)

giữ

d)

thay đổi

30.

“facility” là gì?

a)

thiết bị

b)

cơ sở

c)

dụng cụ

d)

phòng ban

31.

“approve” nghĩa là gì?

a)

phản đối

b)

phê duyệt

c)

trì hoãn

d)

bàn giao

32.

“retirement” là gì?

a)

sa thải

b)

nghỉ hưu

c)

chuyển công tác

d)

tăng lương

33.

“proposal” nghĩa là gì?

a)

hợp đồng

b)

kế hoạch

c)

đề xuất

d)

biên bản

34.

“complete” (v) là gì?

a)

bắt đầu

b)

hoàn thành

c)

chia sẻ

d)

phân tích

35.

“applicant” là gì?

a)

ứng viên

b)

nhân viên

c)

khách

d)

nhà tài trợ

36.

“maintain” nghĩa là gì?

a)

cắt giảm

b)

duy trì

c)

di chuyển

d)

thay thế

37.

“expense” là gì?

a)

lợi nhuận

b)

chi phí

c)

giá trị

d)

ngân sách

38.

“option” nghĩa là gì?

a)

nhiệm vụ

b)

lựa chọn

c)

điều khoản

d)

trách nhiệm

39.

“register” là gì?

a)

báo cáo

b)

đăng ký

c)

tra cứu

d)

xác nhận

40.

“identification” nghĩa là gì?

a)

chứng minh/nhận dạng

b)

quyền sở hữu

c)

hạn sử dụng

d)

sự đồng ý

41.

“clerk” là gì?

a)

nhân viên bán hàng

b)

giám đốc

c)

đầu bếp

d)

kỹ sư

42.

“require” nghĩa là gì?

a)

từ chối

b)

yêu cầu

c)

ước tính

d)

báo cáo

43.

“complaint” là gì?

a)

phản hồi

b)

phàn nàn

c)

hướng dẫn

d)

đề nghị

44.

“hire” nghĩa là gì?

a)

đào tạo

b)

tuyển dụng

c)

đuổi việc

d)

mời dự

45.

“entrance” là gì?

a)

lối vào

b)

quầy

c)

cầu thang

d)

nhà kho

46.

“annual” nghĩa là gì?

a)

hàng tháng

b)

hàng năm

c)

hàng tuần

d)

một lần

47.

“competition” là gì?

a)

buổi họp

b)

cuộc thi

c)

hội chợ

d)

hội thảo

48.

“notify” nghĩa là gì?

a)

nhắc nhở

b)

thông báo

c)

phân công

d)

cảnh báo

49.

“rental” (a) là gì?

a)

bán

b)

thuê

c)

miễn phí

d)

đổi trả

50.

“ceremony” là gì?

a)

nghi lễ/buổi lễ

b)

tiệc

c)

buổi họp

d)

hội chợ

51.

“board” (v) nghĩa là gì?

a)

điều khiển

b)

lên tàu/xe/máy bay

c)

neo đậu

d)

chèo

52.

“take place” là gì?

a)

chuẩn bị

b)

diễn ra

c)

kết thúc

d)

hoãn lại

53.

“renovate” nghĩa là gì?

a)

phá bỏ

b)

tân trang/sửa chữa

c)

dọn dẹp

d)

xây mới

54.

“create” là gì?

a)

cung cấp

b)

tạo ra

c)

phân phối

d)

ghi nhận

55.

“revenue” là gì?

a)

lợi nhuận ròng

b)

doanh thu

c)

chi phí

d)

vốn

56.

“estimate” (v) nghĩa là gì?

a)

chứng minh

b)

so sánh

c)

ước tính/báo giá

d)

xác nhận

57.

Chọn nghĩa đúng của từ "appoint".

a)

đề bạt/bổ nhiệm

b)

sa thải

c)

thuyên chuyển

d)

tuyển tạm

58.

Chọn nghĩa đúng của danh từ/động từ "benefit".

a)

khoản nợ

b)

lợi ích/phúc lợi

c)

chi phí

d)

mức thuế

59.

Chọn nghĩa đúng của động từ "expand".

a)

thu hẹp

b)

mở rộng

c)

duy trì

d)

đánh giá

60.

Chọn nghĩa đúng của cụm động từ "apply for".

a)

xin/nộp đơn

b)

ký hợp đồng

c)

chấp thuận

d)

đóng góp

61.

Chọn nghĩa đúng của cụm "contribute to".

a)

thảo luận về

b)

dẫn đến

c)

đóng góp cho

d)

thay cho

62.

Chọn nghĩa đúng của từ "degree".

a)

chức danh

b)

bằng cấp

c)

chứng chỉ tạm

d)

hồ sơ

63.

Chọn nghĩa đúng của cụm "respond to".

a)

trả lời/phản hồi

b)

từ chối

c)

trì hoãn

d)

đặt câu hỏi

64.

Chọn nghĩa đúng của động từ "serve".

a)

chăm sóc

b)

phục vụ

c)

điều hành

d)

bán

65.

Chọn nghĩa đúng của danh từ "function".

a)

nhiệm vụ

b)

chức năng

c)

thiết kế

d)

vai trò phụ

66.

Chọn nghĩa đúng của danh từ "service".

a)

sản phẩm

b)

dịch vụ

c)

quy trình

d)

hợp đồng

67.

Chọn nghĩa đúng của danh từ "goal".

a)

nhiệm vụ

b)

bước

c)

mục tiêu

d)

kết quả tức thì

68.

Chọn nghĩa đúng của động từ "conduct".

a)

quản lý

b)

tiến hành/thực hiện

c)

phân phối

d)

dời lịch

69.

Chọn nghĩa đúng của danh từ số nhiều "details".

a)

thông tin chi tiết

b)

bản tóm tắt

c)

phản hồi

d)

lưu ý